(Top Banner Ad)
subduction zone
C1
danh từ C1 Địa chất học, Địa vật lý

subduction zone

UK: /sʌbˈdʌkʃən zəʊn/ • US: /sʌbˈdʌkʃən zoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực hút chìm đới hút chìm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A region where one tectonic plate slides beneath another.

Vietnamese Meaning

Một khu vực nơi một mảng kiến tạo trượt xuống dưới một mảng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Pacific Ring of Fire is characterized by numerous subduction zones."

    "Vành đai lửa Thái Bình Dương được đặc trưng bởi nhiều khu vực hút chìm."

  • "Subduction zones are responsible for some of the largest earthquakes in the world."

    "Các khu vực hút chìm là nguyên nhân gây ra một số trận động đất lớn nhất trên thế giới."

  • "Magma generated at subduction zones rises to form volcanic arcs."

    "Macma được tạo ra tại các khu vực hút chìm trồi lên tạo thành các cung núi lửa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun subduction sự hút chìm, sự lún chìm (của mảng kiến tạo)
Verb subduct hút chìm, lún chìm (của mảng kiến tạo)
Adjective/Participle subducted bị hút chìm, đã lún chìm (dùng để miêu tả mảng kiến tạo hoặc vật chất)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Địa vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sub-
Latin
ducere
Latin
subducere
English
subduction

Nguồn gốc từ 'hút chìm' và 'khu vực'

'Subduction' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'subducere', có nghĩa là 'kéo xuống dưới' hoặc 'dẫn xuống dưới'. 'Sub-' mang nghĩa 'dưới', và 'ducere' nghĩa là 'dẫn dắt' hoặc 'kéo'. Điều này mô tả hoàn hảo quá trình một mảng kiến tạo bị đẩy lún xuống dưới mảng kiến tạo khác. Trong khi đó, 'zone' (khu vực) xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'zōnē', nghĩa là 'đai' hoặc 'vành đai', dùng để chỉ một vùng hay khu vực cụ thể. Ghép lại, 'subduction zone' có nghĩa là 'khu vực nơi một mảng kiến tạo bị kéo lún xuống dưới mảng khác'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh địa chất học để mô tả các khu vực có hoạt động kiến tạo mạnh mẽ, gây ra động đất và núi lửa. Nó nhấn mạnh quá trình một mảng này 'lặn' xuống dưới mảng kia. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng 'convergent boundary' (ranh giới hội tụ) là một thuật ngữ liên quan, mặc dù nó rộng hơn và không nhất thiết ngụ ý sự 'lặn' xuống.

Prepositions

at along

‘at a subduction zone’ dùng để chỉ một vị trí cụ thể. ‘along a subduction zone’ dùng để chỉ một phạm vi kéo dài dọc theo khu vực đó. Ví dụ: 'Earthquakes are common at subduction zones.' hoặc 'Volcanic arcs often form along subduction zones.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + subduction zone
  • active active subduction zone
    (vùng hút chìm đang hoạt động)
  • deep deep subduction zone
    (vùng hút chìm sâu)
  • oceanic oceanic subduction zone
    (vùng hút chìm đại dương)
Verb + subduction zone
  • define define a subduction zone
    (định nghĩa một vùng hút chìm)
  • occur along occur along a subduction zone
    (xảy ra dọc theo một vùng hút chìm)
  • study study a subduction zone
    (nghiên cứu một vùng hút chìm)

Idioms

  • plate tectonics and subduction zones

    kiến tạo mảng và các vùng hút chìm

    "Understanding plate tectonics and subduction zones is key to predicting earthquakes."

    (Hiểu biết về kiến tạo mảng và các vùng hút chìm là chìa khóa để dự đoán động đất.)

  • Ring of Fire and subduction zones

    Vành đai lửa Thái Bình Dương và các vùng hút chìm

    "The Pacific Ring of Fire is characterized by numerous active subduction zones."

    (Vành đai lửa Thái Bình Dương được đặc trưng bởi nhiều vùng hút chìm đang hoạt động.)

  • volcanic arc above a subduction zone

    chuỗi núi lửa phía trên vùng hút chìm

    "Many island nations are formed by a volcanic arc above a subduction zone."

    (Nhiều quốc đảo được hình thành bởi một chuỗi núi lửa phía trên vùng hút chìm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subduction zone

danh từ
Lật mặt

Một khu vực nơi một mảng kiến tạo trượt xuống dưới một mảng khác.

"The Pacific Ring of Fire is characterized by numerous subduction zones."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The earthquake occurred at a subduction zone.
Trận động đất xảy ra tại một đới hút chìm.
Phủ định
This region is not a subduction zone.
Khu vực này không phải là một đới hút chìm.
Nghi vấn
Is the Mariana Trench located at a subduction zone?
Rãnh Mariana có nằm ở một đới hút chìm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subduction zone".

Vành đai lửa Thái Bình Dương và Tác động

Vành đai lửa Thái Bình Dương là một khu vực hình móng ngựa rộng lớn xung quanh Thái Bình Dương, nổi tiếng với hoạt động địa chấn và núi lửa mạnh mẽ. Khu vực này được hình thành bởi các vùng hút chìm, nơi các mảng kiến tạo va chạm và một mảng lặn xuống dưới mảng kia. Điều này dẫn đến khoảng 90% số trận động đất và hơn 75% số núi lửa đang hoạt động trên thế giới, ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống và văn hóa của các quốc gia nằm trong khu vực này, từ Nhật Bản đến Chile.

Chuẩn bị đối phó Thiên tai

Do các vùng hút chìm là nguyên nhân chính gây ra động đất mạnh và sóng thần, các quốc gia nằm gần chúng (như Nhật Bản, Indonesia, Chile, Philippines) đã phát triển các hệ thống cảnh báo sớm và chiến lược phòng chống thiên tai tiên tiến. Việc hiểu biết về 'subduction zone' giúp khoa học dự đoán rủi ro, xây dựng công trình kiên cố và giáo dục cộng đồng về cách ứng phó, từ đó giảm thiểu thiệt hại về người và của.