tectonic plate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A massive, irregularly shaped slab of solid rock, generally composed of both continental and oceanic lithosphere.
Vietnamese Meaning
Một mảng kiến tạo là một phiến đá rắn chắc, khổng lồ, có hình dạng không đều, thường bao gồm cả thạch quyển lục địa và đại dương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The movement of tectonic plates causes earthquakes."
"Sự chuyển động của các mảng kiến tạo gây ra động đất."
-
"Scientists study the movement of tectonic plates to predict earthquakes."
"Các nhà khoa học nghiên cứu sự chuyển động của các mảng kiến tạo để dự đoán động đất."
-
"The Pacific Plate is one of the largest tectonic plates."
"Mảng Thái Bình Dương là một trong những mảng kiến tạo lớn nhất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tectonics | Môn địa chất học nghiên cứu cấu trúc và sự vận động của vỏ Trái Đất. |
| Adjective | tectonically | Một cách liên quan đến kiến tạo địa chất. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Mảng kiến tạo là một phần của lớp vỏ Trái Đất và lớp phủ trên cùng (thạch quyển). Các mảng này trôi nổi trên lớp manti nóng chảy và chuyển động, tương tác với nhau ở các ranh giới, gây ra động đất, núi lửa và hình thành núi.
Prepositions
* of: 'the theory of tectonic plates' (lý thuyết về các mảng kiến tạo). * on: 'movement on tectonic plates' (chuyển động trên các mảng kiến tạo). * between: 'interactions between tectonic plates' (tương tác giữa các mảng kiến tạo).
Collocations (Từ đi kèm)
-
major major tectonic plate (mảng kiến tạo lớn)
-
minor minor tectonic plate (mảng kiến tạo nhỏ)
-
Eurasian Eurasian tectonic plate (mảng kiến tạo Á-Âu)
-
study study tectonic plates (nghiên cứu các mảng kiến tạo)
-
analyze analyze tectonic plates (phân tích các mảng kiến tạo)
-
observe observe tectonic plates (quan sát các mảng kiến tạo)
-
collides tectonic plate collides (mảng kiến tạo va chạm)
-
moves tectonic plate moves (mảng kiến tạo di chuyển)
-
shifts tectonic plate shifts (mảng kiến tạo dịch chuyển)
Idioms
-
shift in tectonic plates
sự thay đổi lớn, sự chuyển biến quan trọng (ví von như sự dịch chuyển của các mảng kiến tạo)
"The company is undergoing a massive shift in tectonic plates in terms of its organizational structure."
(Công ty đang trải qua một sự thay đổi lớn trong cơ cấu tổ chức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tectonic plate
nounMột mảng kiến tạo là một phiến đá rắn chắc, khổng lồ, có hình dạng không đều, thường bao gồm cả thạch quyển lục địa và đại dương.
"The movement of tectonic plates causes earthquakes."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If tectonic plates collide, earthquakes often occur. |
Nếu các mảng kiến tạo va chạm, động đất thường xảy ra. |
| Phủ định | If the earth's mantle doesn't convect, tectonic plates do not move. |
Nếu lớp phủ của trái đất không đối lưu, các mảng kiến tạo không di chuyển. |
| Nghi vấn | If tectonic plates shift, does the landscape change? |
Nếu các mảng kiến tạo dịch chuyển, cảnh quan có thay đổi không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists are going to study the movement of the tectonic plate. |
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu sự chuyển động của mảng kiến tạo. |
| Phủ định | The earthquake is not going to occur if the tectonic plate remains stable. |
Trận động đất sẽ không xảy ra nếu mảng kiến tạo vẫn ổn định. |
| Nghi vấn | Is the pressure going to cause the tectonic plate to shift? |
Áp lực có gây ra sự dịch chuyển của mảng kiến tạo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tectonic plate".
