(Top Banner Ad)
subjectly
C1
Trạng từ C1 Ngôn ngữ học, Triết học, Tâm lý học

subjectly

Nghĩa tiếng Việt

một cách chủ quan theo quan điểm cá nhân mang tính chủ quan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a subjective manner; according to one's own opinions, feelings, or perspectives.

Vietnamese Meaning

Một cách chủ quan; theo ý kiến, cảm xúc hoặc quan điểm riêng của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The data was interpreted subjectly, reflecting the researcher's bias."

    "Dữ liệu được diễn giải một cách chủ quan, phản ánh sự thiên vị của nhà nghiên cứu."

  • "He described the painting subjectly, focusing on its emotional impact."

    "Anh ấy mô tả bức tranh một cách chủ quan, tập trung vào tác động cảm xúc của nó."

  • "The issue was approached subjectly, leading to diverse interpretations."

    "Vấn đề được tiếp cận một cách chủ quan, dẫn đến nhiều cách hiểu khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun subject chủ đề, đối tượng (nghiên cứu), thần dân
Verb subject khiến ai/cái gì phải chịu đựng, khuất phục
Adjective subjective chủ quan, thuộc về chủ thể
Adverb subjectively một cách chủ quan
Noun subjectivity tính chủ quan, chủ thể
Noun subjection sự khuất phục, tình trạng bị trị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Triết học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
subiectus
Old French
soget
English
subject
English
subjectly

Nguồn gốc của 'Subject'

Từ 'subject' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'subiectus', nghĩa đen là 'bị ném xuống dưới' hoặc 'bị đặt dưới quyền lực'. Ban đầu, nó chỉ người hoặc vật bị đặt dưới sự kiểm soát. Trải qua thời gian, nghĩa của từ mở rộng ra để chỉ chủ đề (topic) hoặc chủ thể (individual viewpoint). 'Subjectly' là một từ hiếm gặp, được tạo thành từ 'subject' và hậu tố '-ly' để chỉ cách thức hành động hoặc quan điểm, nhưng 'subjectively' là từ được sử dụng phổ biến và chuẩn mực hơn rất nhiều để diễn tả ý 'một cách chủ quan'.

Usage Note

Từ 'subjectly' thường được sử dụng để mô tả cách thức một điều gì đó được xem xét, đánh giá hoặc trải nghiệm. Nó nhấn mạnh rằng quan điểm cá nhân ảnh hưởng đến nhận thức. Nó trái ngược với 'objectively', có nghĩa là dựa trên sự thật và bằng chứng, không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc cá nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Verb (Past Participle)
  • subjectly subjectly viewed
    (được nhìn nhận một cách chủ quan (cách dùng hiếm, 'subjectively viewed' phổ biến hơn))
  • subjectly subjectly interpreted
    (được giải thích theo hướng chủ quan (cách dùng hiếm, 'subjectively interpreted' phổ biến hơn))
  • subjectly subjectly determined
    (được xác định một cách chủ quan/tùy thuộc vào chủ thể (cách dùng hiếm))

Idioms

  • to consider subjectly

    xem xét một cách chủ quan (cách dùng không phổ biến; từ 'subjectively' được ưu tiên sử dụng cho ý này)

    "One might consider the artwork subjectly, focusing on personal feelings rather than objective facts."

    (Người ta có thể xem xét tác phẩm nghệ thuật một cách chủ quan, tập trung vào cảm xúc cá nhân hơn là sự thật khách quan.)

  • to describe subjectly

    mô tả một cách chủ quan/liên quan đến chủ đề (cách dùng rất hiếm; từ 'subjectively' được dùng thay thế)

    "The artist described the landscape subjectly, emphasizing the emotional impact."

    (Người nghệ sĩ mô tả phong cảnh một cách chủ quan, nhấn mạnh tác động cảm xúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subjectly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách chủ quan; theo ý kiến, cảm xúc hoặc quan điểm riêng của một người.

"The data was interpreted subjectly, reflecting the researcher's bias."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subjectly".

Chủ quan và Khách quan trong Tư duy

Trong triết học và cách tư duy phương Tây, sự phân biệt rõ ràng giữa 'chủ quan' (subjective) và 'khách quan' (objective) là cực kỳ quan trọng. 'Chủ quan' liên quan đến cảm nhận, ý kiến và kinh nghiệm cá nhân của một 'chủ thể' (subject) cụ thể. Ngược lại, 'khách quan' dựa trên sự thật có thể kiểm chứng được và không bị ảnh hưởng bởi quan điểm cá nhân. Từ 'subjectly' rất ít khi được dùng trong tiếng Anh hiện đại; thay vào đó, 'subjectively' là hình thức chuẩn và được chấp nhận rộng rãi để diễn tả ý 'một cách chủ quan', phản ánh cách ngôn ngữ chú trọng sự rõ ràng khi phân tích các quan điểm cá nhân.