(Top Banner Ad)
sublimation
C1
noun C1 Vật lý, Hóa học, Tâm lý học

sublimation

UK: /ˌsʌblaɪˈmeɪʃən/ • US: /ˌsʌblɪˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự thăng hoa sự chuyển hóa (trong tâm lý học)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The transition of a substance directly from the solid to the gas state without passing through the liquid state.

Vietnamese Meaning

Sự thăng hoa, quá trình chuyển đổi trực tiếp từ trạng thái rắn sang trạng thái khí mà không qua trạng thái lỏng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sublimation of dry ice produces carbon dioxide gas."

    "Sự thăng hoa của băng khô tạo ra khí carbon dioxide."

  • "The artist used sublimation to express his inner turmoil."

    "Nghệ sĩ đã sử dụng sự thăng hoa để thể hiện sự hỗn loạn bên trong mình."

  • "Naphthalene undergoes sublimation readily at room temperature."

    "Naphthalene dễ dàng thăng hoa ở nhiệt độ phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sublimation sự thăng hoa (trong hóa học, vật lý, tâm lý học); sự tinh luyện, sự biến đổi
Verb sublimate thăng hoa, tinh luyện; chuyển hóa (ham muốn, xung động)
Adjective sublimated đã được thăng hoa, đã được tinh luyện/chuyển hóa
Adjective sublime tuyệt vời, siêu phàm, cao cả; thuộc về sự thăng hoa, cao thượng
Adverb sublimely một cách tuyệt vời, siêu phàm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Hóa học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sublimare
Late Latin
sublimatio
Old French
sublimation
English
sublimation

Từ Giả kim thuật đến Tâm lý học

Từ 'sublimation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sublimare', mang nghĩa 'nâng lên, đưa lên cao'. Ban đầu, nó được dùng trong giả kim thuật để chỉ quá trình tinh chế một chất rắn biến thành hơi rồi ngưng tụ lại thành rắn, bỏ lại tạp chất – một dạng 'nâng' vật chất lên trạng thái tinh khiết hơn. Về sau, nhà phân tâm học Sigmund Freud đã áp dụng khái niệm này vào tâm lý học, miêu tả việc con người chuyển hóa những ham muốn hoặc xung động không được xã hội chấp nhận thành những hành vi hoặc hoạt động có giá trị và được xã hội khuyến khích, chẳng hạn như nghệ thuật hay khoa học.

Usage Note

Trong vật lý và hóa học, 'sublimation' đề cập đến một quá trình vật lý cụ thể. Ví dụ, băng khô (CO2 rắn) thăng hoa thành khí CO2. Khác với 'evaporation' (bốc hơi) là quá trình chuyển từ lỏng sang khí.

Prepositions

of

'Sublimation of' thường được sử dụng để chỉ sự thăng hoa của một chất cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sublimation
  • creative creative sublimation
    (sự thăng hoa sáng tạo)
  • artistic artistic sublimation
    (sự thăng hoa nghệ thuật)
  • emotional emotional sublimation
    (sự thăng hoa cảm xúc)
  • sexual sexual sublimation
    (sự thăng hoa tình dục)
  • direct direct sublimation
    (sự thăng hoa trực tiếp (trong hóa học/vật lý))
Verb + sublimation
  • undergo undergo sublimation
    (trải qua sự thăng hoa)
  • achieve achieve sublimation
    (đạt được sự thăng hoa)
  • lead to lead to sublimation
    (dẫn đến sự thăng hoa)
  • represent a represent a sublimation
    (đại diện cho một sự thăng hoa)

Idioms

  • sublimation of desires/impulses

    sự thăng hoa của những ham muốn/xung động

    "Freud believed that artistic creation could be a sublimation of desires."

    (Freud tin rằng sáng tạo nghệ thuật có thể là sự thăng hoa của những ham muốn.)

  • sublimation into art/work

    sự thăng hoa thành nghệ thuật/công việc

    "Many artists find sublimation of their pain into their work."

    (Nhiều nghệ sĩ tìm thấy sự thăng hoa nỗi đau của họ thành tác phẩm nghệ thuật.)

  • a form of sublimation

    một dạng thăng hoa

    "Some psychologists see competitive sports as a form of sublimation for aggressive tendencies."

    (Một số nhà tâm lý học xem thể thao cạnh tranh là một dạng thăng hoa cho những xu hướng hung hăng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sublimation

noun
Lật mặt

Sự thăng hoa, quá trình chuyển đổi trực tiếp từ trạng thái rắn sang trạng thái khí mà không qua trạng thái lỏng.

"The sublimation of dry ice produces carbon dioxide gas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The process of sublimation, which is a phase transition, is used in freeze-drying to remove water from food.
Quá trình thăng hoa, một sự chuyển pha, được sử dụng trong quá trình làm khô lạnh để loại bỏ nước khỏi thực phẩm.
Phủ định
Sublimation, which some substances undergo, is not typically observed with liquids at room temperature.
Sự thăng hoa, quá trình mà một số chất trải qua, thường không được quan sát thấy với chất lỏng ở nhiệt độ phòng.
Nghi vấn
Is sublimation, which changes a solid directly into a gas, used in any industrial applications?
Sự thăng hoa, quá trình biến đổi chất rắn trực tiếp thành chất khí, có được sử dụng trong bất kỳ ứng dụng công nghiệp nào không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The substance sublimates quickly, doesn't it?
Chất đó thăng hoa nhanh chóng, phải không?
Phủ định
Sublimation isn't always a rapid process, is it?
Sự thăng hoa không phải lúc nào cũng là một quá trình nhanh chóng, phải không?
Nghi vấn
He doesn't sublimate his desires, does he?
Anh ấy không kìm nén những ham muốn của mình, phải không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chemist used to sublimate iodine in his experiments.
Nhà hóa học từng thăng hoa iốt trong các thí nghiệm của mình.
Phủ định
She didn't use to believe that feelings could sublimate into art.
Cô ấy đã từng không tin rằng cảm xúc có thể thăng hoa thành nghệ thuật.
Nghi vấn
Did they use to believe that grief could sublimate into something beautiful?
Họ đã từng tin rằng nỗi buồn có thể thăng hoa thành một điều gì đó tươi đẹp phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sublimation".

Thăng hoa trong Phân tâm học của Freud

Trong lý thuyết phân tâm học của Sigmund Freud, thăng hoa (sublimation) là một cơ chế phòng vệ trưởng thành, nơi các xung động hoặc ham muốn không được chấp nhận (thường là tình dục hoặc hung hăng) được chuyển hướng thành các hành vi, mục tiêu hoặc hoạt động được xã hội chấp nhận và có giá trị, ví dụ như lao động nghệ thuật, nghiên cứu khoa học, hoặc thể thao. Đây được coi là một cách lành mạnh để giải tỏa năng lượng tâm lý.

Nghệ thuật và Sự Thăng hoa

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, nghệ thuật và sự sáng tạo thường được nhìn nhận là một hình thức thăng hoa mạnh mẽ. Các nghệ sĩ, nhà văn hoặc nhạc sĩ có thể chuyển hóa những trải nghiệm đau khổ, cảm xúc mãnh liệt hoặc xung đột nội tâm thành những tác phẩm nghệ thuật có ý nghĩa, mang lại giá trị thẩm mỹ và cảm xúc cho người khác. Đây là một cách để biến điều tiêu cực hoặc cá nhân thành điều tích cực và phổ quát.