(Top Banner Ad)
sublimate
C1
Động từ C1 Tâm lý học, Hóa học

sublimate

UK: /ˈsʌblɪmeɪt/ • US: /ˈsʌblɪmeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

chuyển hóa thăng hoa (hóa học) chuyển hướng năng lượng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To divert the energy of a sexual or other biological impulse from its immediate goal to one of a higher social, moral, or aesthetic value.

Vietnamese Meaning

Chuyển hướng năng lượng của một xung năng tình dục hoặc xung năng sinh học khác từ mục tiêu trực tiếp của nó sang một mục tiêu có giá trị xã hội, đạo đức hoặc thẩm mỹ cao hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He sublimated his aggressive tendencies into competitive sports."

    "Anh ấy đã chuyển hóa những xu hướng hung hăng của mình thành các môn thể thao cạnh tranh."

  • "Art can be a way to sublimate painful emotions."

    "Nghệ thuật có thể là một cách để chuyển hóa những cảm xúc đau khổ."

  • "The artist sublimated his anger into his paintings."

    "Người nghệ sĩ đã chuyển hóa sự tức giận của mình vào những bức tranh của anh ấy."

  • "Naphthalene readily sublimates."

    "Naphtalen dễ dàng thăng hoa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sublimation Sự thăng hoa; quá trình chuyển hóa các xung năng không được chấp nhận thành hình thức xã hội chấp nhận được (trong tâm lý học); sự bốc hơi trực tiếp từ thể rắn sang khí.
Adjective sublimated Đã được thăng hoa, đã được chuyển hóa (theo nghĩa tâm lý học); đã được bốc hơi trực tiếp từ thể rắn sang khí.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sublimare
English (16th century)
sublimate

Nguồn gốc giả kim thuật và tâm lý học

Từ 'sublimate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sublimare', nghĩa là 'nâng lên cao' hoặc 'nâng tầm'. Ban đầu, nó được dùng trong giả kim thuật vào thế kỷ 16 để chỉ quá trình biến đổi chất rắn thành hơi mà không qua trạng thái lỏng. Về sau, nhà phân tâm học nổi tiếng Sigmund Freud đã áp dụng thuật ngữ này vào tâm lý học, mô tả cơ chế chuyển hóa các ham muốn, xung năng không được xã hội chấp nhận thành những hành vi, hoạt động có giá trị và mang tính xây dựng hơn.

Usage Note

Trong tâm lý học, đặc biệt là theo Sigmund Freud, 'sublimate' đề cập đến cơ chế phòng vệ tâm lý, trong đó những thôi thúc không được chấp nhận về mặt xã hội được chuyển hóa thành những hành vi được xã hội chấp nhận. Điều này khác với 'repress' (kìm nén) vì năng lượng vẫn được biểu hiện, chỉ là theo một cách khác. Ví dụ, một người có xu hướng bạo lực có thể trở thành một võ sĩ quyền anh.

Prepositions

into

'Sublimate into' được sử dụng để chỉ sự chuyển đổi năng lượng hoặc thôi thúc thành một cái gì đó khác. Ví dụ: 'He sublimated his anger into writing powerful poetry.' (Anh ấy đã chuyển hóa sự tức giận của mình thành việc viết những bài thơ mạnh mẽ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sublimate
  • try to try to sublimate
    (cố gắng thăng hoa/chuyển hóa)
  • learn to learn to sublimate
    (học cách thăng hoa/chuyển hóa)
  • manage to manage to sublimate
    (xoay sở để thăng hoa/chuyển hóa)
sublimate + Noun (Object)
  • desires sublimate desires
    (chuyển hóa những ham muốn)
  • urges sublimate urges
    (chuyển hóa những thôi thúc)
  • aggression sublimate aggression
    (chuyển hóa sự hung hăng)
  • sexual energy sublimate sexual energy
    (chuyển hóa năng lượng tình dục)
  • feelings sublimate feelings
    (chuyển hóa cảm xúc)
Adverb + sublimate
  • successfully successfully sublimate
    (thăng hoa/chuyển hóa thành công)
  • creatively creatively sublimate
    (thăng hoa/chuyển hóa một cách sáng tạo)

Idioms

  • sublimate one's impulses into something

    chuyển hóa những xung năng của ai đó thành (một hoạt động, hành vi, mục tiêu khác)

    "She sublimated her aggressive impulses into competitive sports."

    (Cô ấy đã chuyển hóa những xung năng hung hăng của mình thành việc chơi các môn thể thao cạnh tranh.)

  • sublimate strong emotions through art

    chuyển hóa cảm xúc mạnh mẽ thông qua nghệ thuật

    "Many artists sublimate strong emotions through their paintings or music, creating masterpieces."

    (Nhiều nghệ sĩ chuyển hóa những cảm xúc mạnh mẽ thông qua tranh vẽ hoặc âm nhạc của họ, tạo ra những kiệt tác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sublimate

Động từ
Lật mặt

Chuyển hướng năng lượng của một xung năng tình dục hoặc xung năng sinh học khác từ mục tiêu trực tiếp của nó sang một mục tiêu có giá trị xã hội, đạo đức hoặc thẩm mỹ cao hơn.

"He sublimated his aggressive tendencies into competitive sports."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist sublimated his anger into his sculptures.
Người nghệ sĩ đã thăng hoa sự giận dữ của mình vào những tác phẩm điêu khắc.
Phủ định
She did not sublimate her negative emotions, which led to outbursts.
Cô ấy đã không thăng hoa những cảm xúc tiêu cực của mình, điều này dẫn đến những cơn bộc phát.
Nghi vấn
Did he sublimate his desires through his dedication to his work?
Anh ấy có thăng hoa những ham muốn của mình thông qua sự cống hiến cho công việc của mình không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He sublimates his anger into writing poetry.
Anh ấy chuyển hóa cơn giận của mình thành việc viết thơ.
Phủ định
She does not sublimate her negative emotions; she expresses them directly.
Cô ấy không chuyển hóa những cảm xúc tiêu cực của mình; cô ấy thể hiện chúng trực tiếp.
Nghi vấn
Does the artist sublimate personal trauma into their work?
Người nghệ sĩ có chuyển hóa chấn thương cá nhân vào tác phẩm của họ không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He sublimates his anger into artistic expression, doesn't he?
Anh ấy chuyển hóa sự tức giận của mình thành biểu hiện nghệ thuật, phải không?
Phủ định
She doesn't sublimate her negative feelings, does she?
Cô ấy không chuyển hóa những cảm xúc tiêu cực của mình, phải không?
Nghi vấn
They sublimated their desires, didn't they?
Họ đã chuyển hóa những ham muốn của mình, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sublimate".

Cơ chế thăng hoa của Freud

Trong phân tâm học, đặc biệt là theo Sigmund Freud, thăng hoa (sublimation) là một cơ chế phòng vệ tâm lý trưởng thành và lành mạnh. Cơ chế này cho phép một người chuyển hướng các xung năng bản năng không được xã hội chấp nhận (như ham muốn tình dục, sự hung hăng) sang các hành động, hoạt động hoặc mục tiêu có giá trị cao, mang tính xây dựng và được xã hội chấp nhận. Ví dụ, một người có khuynh hướng bạo lực tiềm ẩn có thể thăng hoa năng lượng đó bằng cách trở thành một vận động viên đấu vật chuyên nghiệp hoặc một nhà phẫu thuật giỏi.

Thăng hoa trong nghệ thuật và sáng tạo

Khái niệm thăng hoa thường được liên kết mạnh mẽ với quá trình sáng tạo nghệ thuật. Nhiều nghệ sĩ được cho là đã thăng hoa những nỗi đau, nỗi buồn, những sang chấn tâm lý, hoặc những khao khát sâu kín của mình thành các tác phẩm nghệ thuật đẹp đẽ và có ý nghĩa. Đây là một cách để biến đổi những trải nghiệm cá nhân tiêu cực thành biểu hiện mang tính phổ quát, không chỉ giúp bản thân nghệ sĩ giải tỏa mà còn chạm đến cảm xúc và mang lại giá trị cho công chúng.