(Top Banner Ad)
sublingual gland
C1
Danh từ C1 Y học

sublingual gland

UK: /ˌsʌbˈlɪŋɡwəl ɡlænd/ • US: /ˌsʌbˈlɪŋɡwəl ɡlænd/

Nghĩa tiếng Việt

tuyến nước bọt dưới lưỡi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A major salivary gland in the mouth. It is the smallest of the three major paired salivary glands, and the only one without a capsule.

Vietnamese Meaning

Một tuyến nước bọt chính trong miệng. Nó là tuyến nhỏ nhất trong ba tuyến nước bọt chính có cặp và là tuyến duy nhất không có vỏ bọc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sublingual gland is located under the tongue."

    "Tuyến nước bọt dưới lưỡi nằm dưới lưỡi."

  • "The doctor examined the patient's sublingual gland."

    "Bác sĩ kiểm tra tuyến nước bọt dưới lưỡi của bệnh nhân."

  • "Inflammation of the sublingual gland can cause pain and swelling."

    "Viêm tuyến nước bọt dưới lưỡi có thể gây đau và sưng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gland tuyến (một cơ quan sản xuất và tiết ra các chất)
Adjective glandular thuộc về tuyến, có tính chất của tuyến
Adverb sublingually dưới lưỡi (mô tả vị trí hoặc cách thức đặt thuốc)
Adjective lingual thuộc về lưỡi
Noun salivary gland tuyến nước bọt

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sub-
Latin
lingua
Latin
glandula
English
sublingual
English
gland
English
sublingual gland

Nguồn gốc của 'Sublingual'

Từ 'sublingual' được tạo thành từ hai thành phần trong tiếng La-tinh: tiền tố 'sub-' có nghĩa là 'dưới' hoặc 'bên dưới', và 'lingua' có nghĩa là 'lưỡi'. Sự kết hợp này mô tả chính xác vị trí giải phẫu của tuyến, nằm ngay dưới lưỡi.

Nguồn gốc của 'Gland'

Từ 'gland' bắt nguồn từ từ 'glandula' trong tiếng La-tinh, là dạng giảm nhẹ của 'glans', có nghĩa là 'quả đấu' hoặc 'hạt dẻ'. Điều này có lẽ liên quan đến hình dạng nhỏ gọn, tròn trịa của các tuyến trong cơ thể, gợi nhớ đến hình dáng của một quả đấu nhỏ.

Usage Note

Tuyến này nằm dưới lưỡi và tiết nước bọt vào khoang miệng. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc bôi trơn và tiêu hóa thức ăn.

Prepositions

in under

‘in’ dùng để chỉ vị trí bên trong miệng hoặc một cấu trúc cụ thể. ‘under’ dùng để chỉ vị trí dưới lưỡi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sublingual gland
  • enlarged enlarged sublingual gland
    (tuyến dưới lưỡi bị sưng/phì đại)
  • inflamed inflamed sublingual gland
    (tuyến dưới lưỡi bị viêm)
  • healthy healthy sublingual gland
    (tuyến dưới lưỡi khỏe mạnh)
Verb + sublingual gland
  • examine examine the sublingual gland
    (khám tuyến dưới lưỡi)
  • remove remove the sublingual gland
    (phẫu thuật cắt bỏ tuyến dưới lưỡi)
  • affect affect the sublingual gland
    (ảnh hưởng đến tuyến dưới lưỡi)
sublingual gland + Verb
  • produces the sublingual gland produces saliva
    (tuyến dưới lưỡi sản xuất nước bọt)

Idioms

  • sublingual gland inflammation

    viêm tuyến dưới lưỡi

    "The patient was diagnosed with sublingual gland inflammation."

    (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh viêm tuyến dưới lưỡi.)

  • sublingual gland biopsy

    sinh thiết tuyến dưới lưỡi

    "The doctor recommended a sublingual gland biopsy to investigate the lump."

    (Bác sĩ đề nghị sinh thiết tuyến dưới lưỡi để kiểm tra khối u.)

  • sublingual gland duct

    ống dẫn tuyến dưới lưỡi

    "A small stone was found in the sublingual gland duct."

    (Một viên sỏi nhỏ được tìm thấy trong ống dẫn tuyến dưới lưỡi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sublingual gland

Danh từ
Lật mặt

Một tuyến nước bọt chính trong miệng. Nó là tuyến nhỏ nhất trong ba tuyến nước bọt chính có cặp và là tuyến duy nhất không có vỏ bọc.

"The sublingual gland is located under the tongue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sublingual gland".

Vai trò thiết yếu trong sức khỏe răng miệng

Tuyến dưới lưỡi là một trong ba tuyến nước bọt chính, đóng vai trò quan trọng trong việc sản xuất nước bọt. Nước bọt không chỉ giúp bôi trơn và bắt đầu quá trình tiêu hóa thức ăn mà còn chứa các enzyme và kháng thể, giúp bảo vệ răng khỏi sâu răng, chống lại vi khuẩn và duy trì sự cân bằng độ pH trong khoang miệng, góp phần vào sức khỏe răng miệng tổng thể.

Ứng dụng trong y học: Thuốc ngậm dưới lưỡi

Khu vực dưới lưỡi, nơi có tuyến dưới lưỡi, có một mạng lưới mạch máu phong phú cho phép hấp thụ nhanh chóng các chất. Đặc điểm này được y học hiện đại tận dụng để phát triển các loại thuốc ngậm dưới lưỡi. Phương pháp này giúp thuốc đi thẳng vào máu mà không qua hệ tiêu hóa, mang lại tác dụng nhanh chóng, đặc biệt quan trọng trong các trường hợp cấp cứu như đau thắt ngực (ví dụ, nitroglycerin).