(Top Banner Ad)
parotid gland
C1
noun C1 Y học

parotid gland

UK: /pəˈrɒtɪd ɡlænd/ • US: /pəˈrɑːtɪd ɡlænd/

Nghĩa tiếng Việt

tuyến mang tai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A major salivary gland in humans and other animals, located on either side of the face, in front of and below the ears.

Vietnamese Meaning

Một tuyến nước bọt lớn ở người và động vật khác, nằm ở hai bên mặt, phía trước và bên dưới tai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient presented with swelling of the parotid gland."

    "Bệnh nhân đến khám với tình trạng sưng tuyến mang tai."

  • "Surgical removal of the parotid gland can sometimes damage the facial nerve."

    "Phẫu thuật cắt bỏ tuyến mang tai đôi khi có thể làm tổn thương dây thần kinh mặt."

  • "Parotid gland tumors are relatively rare."

    "Các khối u tuyến mang tai tương đối hiếm gặp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gland tuyến (nói chung)
Adjective glandular thuộc về tuyến, có tuyến
Adjective parotid thuộc tuyến mang tai (ví dụ: ống parotid)
Noun parotitis viêm tuyến mang tai, bệnh quai bị

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
παρά (pará) 'bên cạnh' + οὖς (oûs) 'tai'
Ancient Greek
παρωτίς (parōtís) 'tuyến bên tai'
Latin
parotida
English
parotid

Nguồn gốc tên gọi 'tuyến mang tai'

Từ 'parotid' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'parōtis', được ghép từ 'para' nghĩa là 'bên cạnh' và 'ous' (dạng sở hữu là 'ōtos') nghĩa là 'tai'. Điều này mô tả chính xác vị trí của tuyến, nằm ngay dưới và phía trước tai. Còn từ 'gland' (tuyến) lại đến từ tiếng Latin 'glandula', có nghĩa là 'quả đấu nhỏ', có lẽ do hình dạng nhỏ gọn, tròn của các tuyến trong cơ thể.

Usage Note

Tuyến mang tai là tuyến nước bọt lớn nhất, chịu trách nhiệm sản xuất nước bọt serous (chứa enzyme amylase để tiêu hóa tinh bột). Các bệnh nhiễm trùng như quai bị thường ảnh hưởng đến tuyến này, gây sưng và đau.

Prepositions

of in

"of" thường được sử dụng để mô tả một phần của cấu trúc lớn hơn (ví dụ: inflammation of the parotid gland). "in" thường được sử dụng để chỉ vị trí (ví dụ: tumor in the parotid gland).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + parotid gland
  • enlarged enlarged parotid gland
    (tuyến mang tai sưng to)
  • swollen swollen parotid gland
    (tuyến mang tai bị sưng)
  • infected infected parotid gland
    (tuyến mang tai bị nhiễm trùng)
  • inflamed inflamed parotid gland
    (tuyến mang tai bị viêm)
Noun + parotid gland (compounds/modifiers)
  • parotid gland parotid gland tumor
    (khối u tuyến mang tai)
  • parotid gland parotid gland surgery
    (phẫu thuật tuyến mang tai)
  • parotid gland parotid gland biopsy
    (sinh thiết tuyến mang tai)
  • parotid gland parotid gland cancer
    (ung thư tuyến mang tai)
Verb + parotid gland
  • palpate palpate the parotid gland
    (sờ nắn tuyến mang tai)
  • remove remove the parotid gland
    (cắt bỏ tuyến mang tai)
  • affect affect the parotid gland
    (ảnh hưởng đến tuyến mang tai)
  • treat treat the parotid gland
    (điều trị tuyến mang tai)

Idioms

  • parotid gland infection

    nhiễm trùng tuyến mang tai (một cụm từ y học thông dụng)

    "He was diagnosed with a parotid gland infection, often presenting with fever and swelling."

    (Anh ấy được chẩn đoán bị nhiễm trùng tuyến mang tai, thường biểu hiện bằng sốt và sưng.)

  • parotid gland surgery

    phẫu thuật tuyến mang tai (một cụm từ y học thông dụng)

    "The patient underwent parotid gland surgery to remove a benign tumor."

    (Bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật tuyến mang tai để loại bỏ khối u lành tính.)

  • swelling of the parotid gland

    sưng tuyến mang tai (một mô tả y học phổ biến)

    "Mumps is characterized by a painful swelling of the parotid gland, especially on one or both sides."

    (Bệnh quai bị đặc trưng bởi sưng đau tuyến mang tai, đặc biệt ở một hoặc cả hai bên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parotid gland

noun
Lật mặt

Một tuyến nước bọt lớn ở người và động vật khác, nằm ở hai bên mặt, phía trước và bên dưới tai.

"The patient presented with swelling of the parotid gland."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The parotid gland is located near the ear, isn't it?
Tuyến mang tai nằm gần tai, phải không?
Phủ định
The parotid gland isn't the largest salivary gland, is it?
Tuyến mang tai không phải là tuyến nước bọt lớn nhất, phải không?
Nghi vấn
Parotid swelling isn't always caused by mumps, is it?
Sưng tuyến mang tai không phải lúc nào cũng do quai bị gây ra, đúng không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he's 60, he will have been experiencing parotid gland swelling for almost a decade.
Đến khi ông ấy 60 tuổi, ông ấy sẽ đã bị sưng tuyến mang tai gần một thập kỷ.
Phủ định
She won't have been noticing any pain in her parotid gland until the infection worsened.
Cô ấy sẽ không nhận thấy bất kỳ cơn đau nào ở tuyến mang tai của mình cho đến khi nhiễm trùng trở nên tồi tệ hơn.
Nghi vấn
Will the doctors have been monitoring the parotid gland's function for the entire duration of the clinical trial?
Liệu các bác sĩ có theo dõi chức năng của tuyến mang tai trong toàn bộ thời gian thử nghiệm lâm sàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parotid gland".

Bệnh Quai bị (Mumps)

Tuyến mang tai là tuyến chịu ảnh hưởng chính bởi bệnh quai bị (mumps), một bệnh truyền nhiễm do virus gây ra, phổ biến ở trẻ em. Quai bị gây ra sưng đau đặc trưng ở tuyến mang tai, kèm theo sốt, đau đầu và mệt mỏi. Trong nhiều nền văn hóa, quai bị được coi là một bệnh lý điển hình của tuổi thơ và thường được quản lý bằng cách nghỉ ngơi tại nhà để tránh lây lan trong cộng đồng.

Vai trò thiết yếu của Nước bọt

Là tuyến nước bọt lớn nhất, tuyến mang tai đóng vai trò quan trọng trong việc sản xuất nước bọt. Nước bọt không chỉ cần thiết cho quá trình tiêu hóa ban đầu của thức ăn mà còn giúp giữ ẩm khoang miệng, làm sạch răng, bảo vệ chống lại vi khuẩn và hỗ trợ việc nói chuyện. Bất kỳ vấn đề nào với tuyến mang tai có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe răng miệng và chất lượng cuộc sống.