(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ submandibular gland
C1

submandibular gland

noun

Nghĩa tiếng Việt

tuyến dưới hàm
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Submandibular gland'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một tuyến nước bọt lớn nằm bên dưới sàn miệng. Nó tiết nước bọt vào khoang miệng thông qua ống tuyến dưới hàm.

Definition (English Meaning)

A major salivary gland located beneath the floor of the mouth. It secretes saliva into the oral cavity via the submandibular duct.

Ví dụ Thực tế với 'Submandibular gland'

  • "The doctor examined the patient's submandibular gland for any signs of swelling."

    "Bác sĩ kiểm tra tuyến dưới hàm của bệnh nhân để tìm bất kỳ dấu hiệu sưng tấy nào."

  • "Sialadenitis is an inflammation of the salivary glands, most commonly the parotid or submandibular gland."

    "Viêm tuyến nước bọt là tình trạng viêm các tuyến nước bọt, thường gặp nhất là tuyến mang tai hoặc tuyến dưới hàm."

  • "Tumors can sometimes form in the submandibular gland."

    "Đôi khi các khối u có thể hình thành trong tuyến dưới hàm."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Submandibular gland'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: submandibular gland
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học

Ghi chú Cách dùng 'Submandibular gland'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tuyến dưới hàm là một trong ba cặp tuyến nước bọt lớn, hai tuyến còn lại là tuyến mang tai (parotid gland) và tuyến dưới lưỡi (sublingual gland). Chức năng chính là sản xuất nước bọt, hỗ trợ tiêu hóa và duy trì độ ẩm trong miệng. Cần phân biệt với các tuyến nước bọt nhỏ khác rải rác trong niêm mạc miệng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of in

of: Sử dụng để chỉ vị trí hoặc thành phần, ví dụ: 'disease of the submandibular gland'. in: Sử dụng để chỉ sự chứa đựng hoặc quá trình bên trong tuyến, ví dụ: 'inflammation in the submandibular gland'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Submandibular gland'

Rule: parts-of-speech-interjections

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the submandibular gland is vital for saliva production!
Wow, tuyến dưới hàm rất quan trọng cho việc sản xuất nước bọt!
Phủ định
Oh dear, the submandibular gland isn't functioning properly.
Ôi trời, tuyến dưới hàm đang không hoạt động bình thường.
Nghi vấn
Hey, is the submandibular gland affected by this condition?
Này, tuyến dưới hàm có bị ảnh hưởng bởi tình trạng này không?

Rule: sentence-passive-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The submandibular gland is often examined during oral cancer screenings.
Tuyến dưới hàm thường được kiểm tra trong quá trình sàng lọc ung thư miệng.
Phủ định
The submandibular gland is not typically removed unless there's a serious medical reason.
Tuyến dưới hàm thường không bị loại bỏ trừ khi có lý do y tế nghiêm trọng.
Nghi vấn
Is the submandibular gland affected by the infection?
Tuyến dưới hàm có bị ảnh hưởng bởi nhiễm trùng không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)