(Top Banner Ad)
subluxation
C1
Danh từ C1 Y học

subluxation

UK: /ˌsʌb.lʌkˈseɪ.ʃən/ • US: /ˌsʌb.lʌkˈseɪ.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bán trật khớp sai lệch đốt sống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A partial dislocation; a slight misalignment of the vertebrae, regarded in chiropractic theory as the cause of many health problems.

Vietnamese Meaning

Sự bán trật khớp; sự sai lệch nhẹ của đốt sống, được xem trong lý thuyết nắn khớp xương là nguyên nhân của nhiều vấn đề sức khỏe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chiropractor adjusted my spine to correct the subluxation."

    "Người nắn khớp xương đã điều chỉnh cột sống của tôi để sửa sự bán trật khớp."

  • "X-rays revealed a slight subluxation in her cervical spine."

    "Ảnh chụp X-quang cho thấy sự bán trật khớp nhẹ ở cột sống cổ của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb subluxate làm bán trật khớp, làm trật khớp một phần
Adjective subluxated bị bán trật khớp, đã bán trật khớp
Present Participle subluxating đang bán trật khớp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sub-
Latin
luxare
Latin
-ation
English
subluxation

Nguồn gốc từ 'subluxation'

Từ 'subluxation' có nguồn gốc từ tiếng Latin. 'Sub-' có nghĩa là 'dưới' hoặc 'một phần', 'luxare' có nghĩa là 'làm trật khớp' hoặc 'lệch vị trí', và '-ation' là hậu tố chỉ một hành động hoặc quá trình. Do đó, 'subluxation' mô tả một tình trạng trật khớp không hoàn toàn hoặc bán trật khớp.

Usage Note

Subluxation thường được sử dụng trong bối cảnh y học, đặc biệt là trong lĩnh vực nắn khớp xương (chiropractic). Nó chỉ sự sai lệch không hoàn toàn của một khớp, khác với 'dislocation' (trật khớp) là sự sai lệch hoàn toàn. Trong nắn khớp xương, subluxation được coi là có thể gây ra nhiều vấn đề sức khỏe bằng cách ảnh hưởng đến hệ thần kinh.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', nó thường để chỉ vị trí hoặc bộ phận bị ảnh hưởng bởi sự bán trật khớp. Ví dụ: 'subluxation of the shoulder' (bán trật khớp vai).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + subluxation
  • partial partial subluxation
    (bán trật khớp một phần)
  • anterior anterior subluxation
    (bán trật khớp ra trước)
  • posterior posterior subluxation
    (bán trật khớp ra sau)
  • cervical cervical subluxation
    (bán trật khớp đốt sống cổ)
  • vertebral vertebral subluxation
    (bán trật khớp đốt sống)
  • patellar patellar subluxation
    (bán trật khớp xương bánh chè)
  • recurrent recurrent subluxation
    (bán trật khớp tái phát)
  • acute acute subluxation
    (bán trật khớp cấp tính)
  • chronic chronic subluxation
    (bán trật khớp mãn tính)
Verb + subluxation
  • suffer suffer a subluxation
    (bị bán trật khớp)
  • experience experience a subluxation
    (trải qua tình trạng bán trật khớp)
  • diagnose diagnose a subluxation
    (chẩn đoán bán trật khớp)
  • treat treat a subluxation
    (điều trị bán trật khớp)
  • reduce reduce a subluxation
    (nắn lại khớp bị bán trật)
  • correct correct a subluxation
    (chỉnh sửa tình trạng bán trật khớp)
  • cause cause a subluxation
    (gây ra bán trật khớp)
Subluxation + of
  • subluxation of the joint subluxation of the joint
    (bán trật khớp của khớp)
  • subluxation of the shoulder subluxation of the shoulder
    (bán trật khớp vai)
  • subluxation of the wrist subluxation of the wrist
    (bán trật khớp cổ tay)
  • subluxation of the ankle subluxation of the ankle
    (bán trật khớp mắt cá chân)

Idioms

  • vertebral subluxation complex

    Một thuật ngữ y tế, đặc biệt trong chỉnh hình, chỉ một tập hợp các thay đổi về chức năng và cấu trúc cột sống có thể ảnh hưởng đến hệ thần kinh và sức khỏe tổng thể.

    "Chiropractors often focus on treating the vertebral subluxation complex."

    (Các nhà trị liệu thần kinh cột sống thường tập trung vào điều trị phức hợp bán trật khớp đốt sống.)

  • recurrent subluxation

    Tình trạng bán trật khớp xảy ra nhiều lần ở cùng một vị trí.

    "She suffers from recurrent subluxation of the shoulder."

    (Cô ấy bị bán trật khớp vai tái phát nhiều lần.)

  • subluxation reduction

    Quá trình nắn chỉnh hoặc đưa một khớp bị bán trật trở lại vị trí bình thường.

    "The doctor performed a subluxation reduction to relieve the pain."

    (Bác sĩ đã thực hiện nắn chỉnh bán trật khớp để giảm đau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subluxation

Danh từ
Lật mặt

Sự bán trật khớp; sự sai lệch nhẹ của đốt sống, được xem trong lý thuyết nắn khớp xương là nguyên nhân của nhiều vấn đề sức khỏe.

"The chiropractor adjusted my spine to correct the subluxation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subluxation".

Tranh cãi về 'bán trật khớp đốt sống' trong chỉnh hình

Thuật ngữ 'bán trật khớp đốt sống' (vertebral subluxation) được sử dụng rộng rãi trong chỉnh hình (chiropractic) để mô tả tình trạng lệch khớp đốt sống ảnh hưởng đến chức năng thần kinh. Tuy nhiên, định nghĩa và sự tồn tại của nó dưới góc độ khoa học y tế chính thống vẫn là chủ đề gây tranh cãi, với nhiều tổ chức y tế không công nhận nó là một chẩn đoán bệnh lý độc lập.

Bán trật khớp trong y học hiện đại

Trong y học chính thống, bán trật khớp (subluxation) được hiểu là tình trạng trật khớp không hoàn toàn, nghĩa là các bề mặt khớp vẫn còn tiếp xúc một phần nhưng không ở vị trí giải phẫu bình thường. Đây là một chẩn đoán y khoa được công nhận và thường được điều trị bằng các phương pháp vật lý trị liệu, nắn chỉnh hoặc phẫu thuật tùy thuộc vào mức độ và vị trí.