(Top Banner Ad)
dislocation
C1
Noun C1 Tổng quát (có thể gặp trong nhiều lĩnh vực như Y học, Kinh tế, Địa lý, Xã hội học)

dislocation

UK: /ˌdɪsləˈkeɪʃən/ • US: /ˌdɪsləˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự trật khớp sự xáo trộn sự di dời sự rối loạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of disrupting an established order or system; a state of being disrupted.

Vietnamese Meaning

Hành động phá vỡ một trật tự hoặc hệ thống đã được thiết lập; trạng thái bị phá vỡ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The economic dislocation caused by the pandemic led to widespread job losses."

    "Sự xáo trộn kinh tế do đại dịch gây ra đã dẫn đến tình trạng mất việc làm lan rộng."

  • "The war caused a massive dislocation of the population."

    "Chiến tranh đã gây ra sự di dời lớn của dân số."

  • "The company is trying to minimize the dislocation to workers caused by the factory closure."

    "Công ty đang cố gắng giảm thiểu sự xáo trộn cho công nhân do việc đóng cửa nhà máy gây ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dislocate làm trật khớp, làm sai lệch vị trí
Adjective dislocated bị trật khớp, bị sai lệch vị trí
Noun location vị trí, địa điểm
Verb locate định vị, xác định vị trí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể gặp trong nhiều lĩnh vực như Y học, Kinh tế, Địa lý, Xã hội học)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
locus
Latin
locare
Latin
locatio
Late Latin
dislocare
Late Latin
dislocatio
Old French
dislocacion
English
dislocation

Nguồn gốc của 'Dislocation'

Từ 'dislocation' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó được hình thành từ tiền tố 'dis-', có nghĩa là 'tách rời, ra khỏi', và 'locatio', nghĩa là 'một vị trí' hoặc 'hành động đặt vào vị trí'. Ban đầu, từ này chủ yếu dùng trong y học để chỉ tình trạng xương khớp bị 'đặt sai vị trí' hay 'trật khớp'. Sau này, ý nghĩa của nó được mở rộng để mô tả bất kỳ sự xáo trộn, sai lệch hoặc gián đoạn nào khỏi vị trí hoặc trạng thái bình thường.

Usage Note

Dislocation thường mang nghĩa một sự gián đoạn lớn, gây ra sự xáo trộn hoặc hỗn loạn. Nó khác với 'disruption' ở chỗ 'dislocation' thường ám chỉ một sự thay đổi vị trí hoặc cấu trúc một cách mạnh mẽ, gây ra nhiều hậu quả hơn. Ví dụ, 'economic dislocation' ám chỉ sự xáo trộn lớn trong nền kinh tế, không chỉ là sự gián đoạn tạm thời.

Prepositions

of in

'Dislocation of' thường được dùng để chỉ sự trật khớp của một bộ phận cơ thể hoặc sự phá vỡ một hệ thống nào đó. Ví dụ: 'dislocation of the shoulder'. 'Dislocation in' thường dùng để chỉ sự xáo trộn trong một lĩnh vực hoặc ngành cụ thể. Ví dụ: 'dislocation in the labor market'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dislocation
  • shoulder shoulder dislocation
    (trật khớp vai)
  • economic economic dislocation
    (sự đứt gãy kinh tế, sự xáo trộn kinh tế)
  • social social dislocation
    (sự xáo trộn xã hội, sự đứt gãy xã hội)
  • major major dislocation
    (sự xáo trộn lớn, trật khớp nghiêm trọng)
Verb + dislocation
  • cause cause dislocation
    (gây ra sự xáo trộn/trật khớp)
  • suffer suffer dislocation
    (bị trật khớp, chịu sự xáo trộn)
  • experience experience dislocation
    (trải qua sự xáo trộn)
  • treat treat a dislocation
    (điều trị trật khớp)
  • reduce reduce a dislocation
    (nắn lại khớp bị trật)

Idioms

  • a sense of dislocation

    cảm giác lạc lõng, không thuộc về đâu

    "After moving to a new country, she often felt a profound sense of dislocation."

    (Sau khi chuyển đến một đất nước mới, cô ấy thường cảm thấy lạc lõng sâu sắc.)

  • in a state of dislocation

    trong tình trạng hỗn loạn, mất trật tự

    "The civil war left the entire region in a state of dislocation."

    (Cuộc nội chiến đã đẩy toàn bộ khu vực vào tình trạng hỗn loạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dislocation

Noun
Lật mặt

Hành động phá vỡ một trật tự hoặc hệ thống đã được thiết lập; trạng thái bị phá vỡ.

"The economic dislocation caused by the pandemic led to widespread job losses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the patient experienced a shoulder dislocation was evident from the X-ray.
Việc bệnh nhân bị trật khớp vai đã được thể hiện rõ qua phim chụp X-quang.
Phủ định
Whether the dislocation was caused by trauma is not yet known.
Liệu sự trật khớp có phải do chấn thương gây ra hay không vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
Why the dislocation occurred remains a mystery to the doctors.
Tại sao sự trật khớp xảy ra vẫn là một bí ẩn đối với các bác sĩ.

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dislocation of the shoulder required immediate medical attention.
Sự trật khớp vai cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.
Phủ định
There wasn't any dislocation of power after the election; the previous leader remained in charge.
Không có sự xáo trộn quyền lực nào sau cuộc bầu cử; nhà lãnh đạo trước vẫn nắm quyền.
Nghi vấn
Was the dislocation of resources caused by poor planning?
Sự xáo trộn nguồn lực có phải do lập kế hoạch kém gây ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dislocation".

Sự lạc lõng trong xã hội hiện đại

Trong bối cảnh xã hội hiện đại thay đổi nhanh chóng, 'dislocation' thường được dùng để mô tả cảm giác lạc lõng, mất kết nối hoặc không thuộc về một cộng đồng, một môi trường nào đó. Điều này có thể xuất hiện ở những người di cư, những người trải qua quá trình đô thị hóa nhanh chóng, hoặc những người phải đối mặt với sự thay đổi lớn trong công việc, cuộc sống.

Tác động của dịch chuyển dân cư

Khái niệm 'dislocation' cũng liên quan đến những tác động xã hội và tâm lý khi các cộng đồng hoặc cá nhân bị buộc phải di dời khỏi quê hương hoặc môi trường sống quen thuộc (ví dụ như người tị nạn, người di cư kinh tế). Sự dịch chuyển này thường dẫn đến những hệ quả sâu sắc về bản sắc, văn hóa và cấu trúc xã hội, gây ra cảm giác mất mát và khó hòa nhập.