(Top Banner Ad)
partial dislocation
C1
Danh từ C1 Y học

partial dislocation

UK: /ˈpɑːʃəl ˌdɪsləˈkeɪʃən/ • US: /ˈpɑːrʃəl ˌdɪsləˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bán trật khớp lệch khớp một phần
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An incomplete or partial displacement of a bone from its joint; also known as subluxation.

Vietnamese Meaning

Sự lệch khớp không hoàn toàn hoặc một phần của xương khỏi vị trí khớp; còn được gọi là bán trật khớp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor diagnosed a partial dislocation of his knee after the accident."

    "Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị bán trật khớp gối sau tai nạn."

  • "Partial dislocation can often be treated with physical therapy."

    "Bán trật khớp thường có thể được điều trị bằng vật lý trị liệu."

  • "Chronic partial dislocation can lead to arthritis."

    "Bán trật khớp mãn tính có thể dẫn đến viêm khớp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dislocation sự trật khớp, sự lệch vị trí
Verb dislocate làm trật khớp, làm lệch vị trí
Adjective dislocated bị trật khớp, bị lệch vị trí
Adjective partial một phần, không hoàn chỉnh
Adverb partially một phần, cục bộ

Synonyms

Antonyms

complete dislocation (trật khớp hoàn toàn)joint stability (ổn định khớp)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pars
Latin
partialis
Old French
partial
English
partial
Latin
locus
Latin
dislocare
English
dislocate
English
dislocation

Nguồn gốc của 'Partial'

Từ 'partial' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pars', nghĩa là 'một phần'. Qua tiếng Pháp cổ 'partial', từ này đi vào tiếng Anh để chỉ sự không hoàn chỉnh hoặc chỉ liên quan đến một phần của cái gì đó, khác với toàn bộ.

Nguồn gốc của 'Dislocation'

Từ 'dislocation' hình thành từ tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'tách ra', 'không') và gốc Latin 'locus' (nghĩa là 'nơi chốn'). Kết hợp lại, 'dislocare' trong tiếng Latin có nghĩa là 'đặt sai chỗ'. Đến tiếng Anh, 'dislocation' mô tả tình trạng một vật bị lệch khỏi vị trí thông thường hoặc khớp bị trật.

Usage Note

"Partial dislocation" (bán trật khớp) chỉ tình trạng xương bị lệch khỏi khớp, nhưng không hoàn toàn tách rời như trong trường hợp "dislocation" (trật khớp hoàn toàn). Mức độ nghiêm trọng của bán trật khớp có thể khác nhau, và nó thường gây đau, hạn chế vận động. Cần phân biệt với bong gân (sprain) là tổn thương dây chằng.

Prepositions

of in

Sử dụng 'of' để chỉ bộ phận bị bán trật khớp (ví dụ: partial dislocation of the shoulder). Sử dụng 'in' để chỉ vị trí xảy ra bán trật khớp (ví dụ: partial dislocation in the wrist).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + partial dislocation
  • suffer suffer a partial dislocation
    (bị trật khớp bán phần)
  • diagnose diagnose a partial dislocation
    (chẩn đoán trật khớp bán phần)
  • treat treat a partial dislocation
    (điều trị trật khớp bán phần)
  • reduce reduce a partial dislocation
    (nắn lại khớp trật bán phần (trong y học))
Adjective + partial dislocation
  • minor minor partial dislocation
    (trật khớp bán phần nhẹ)
  • recurrent recurrent partial dislocation
    (trật khớp bán phần tái phát)
  • acute acute partial dislocation
    (trật khớp bán phần cấp tính)
Partial dislocation + of + Noun
  • shoulder partial dislocation of the shoulder
    (trật khớp bán phần vai)
  • knee partial dislocation of the knee
    (trật khớp bán phần gối)
  • wrist partial dislocation of the wrist
    (trật khớp bán phần cổ tay)

Idioms

  • risk of partial dislocation

    nguy cơ trật khớp bán phần

    "Athletes often face a high risk of partial dislocation in contact sports."

    (Các vận động viên thường đối mặt với nguy cơ cao bị trật khớp bán phần trong các môn thể thao đối kháng.)

  • management of partial dislocation

    việc xử lý/điều trị trật khớp bán phần

    "The effective management of partial dislocation requires prompt medical attention."

    (Việc xử lý trật khớp bán phần hiệu quả đòi hỏi sự chăm sóc y tế kịp thời.)

  • signs of partial dislocation

    dấu hiệu của trật khớp bán phần

    "Swelling, pain, and limited movement are common signs of partial dislocation."

    (Sưng, đau và hạn chế vận động là những dấu hiệu phổ biến của trật khớp bán phần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

partial dislocation

Danh từ
Lật mặt

Sự lệch khớp không hoàn toàn hoặc một phần của xương khỏi vị trí khớp; còn được gọi là bán trật khớp.

"The doctor diagnosed a partial dislocation of his knee after the accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "partial dislocation".

Chấn thương thể thao và sức khỏe cộng đồng

Trật khớp bán phần là một chấn thương phổ biến trong thể thao, đặc biệt là các môn đòi hỏi vận động mạnh như bóng đá, bóng rổ, hoặc thể dục dụng cụ. Việc giáo dục về phòng ngừa chấn thương, kỹ thuật tập luyện đúng cách và tầm quan trọng của việc tìm kiếm sự chăm sóc y tế chuyên nghiệp sau chấn thương là một phần quan trọng của văn hóa sức khỏe cộng đồng hiện đại.

Tầm quan trọng của chẩn đoán và điều trị y tế

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, chấn thương như trật khớp bán phần luôn được khuyến nghị chẩn đoán và điều trị bởi các chuyên gia y tế. Điều này phản ánh sự tin tưởng vào y học hiện đại và khoa học, tránh các phương pháp điều trị dân gian có thể gây hậu quả xấu nếu không được thực hiện đúng cách.