(Top Banner Ad)
misalignment
C1
noun C1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như Kinh doanh, Kỹ thuật, Tâm lý học)

misalignment

UK: /ˌmɪs.əˈlaɪn.mənt/ • US: /ˌmɪs.əˈlaɪn.mənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự sai lệch sự không phù hợp sự không thẳng hàng sự thiếu cân đối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of not being in the correct position or of not matching correctly; a lack of alignment.

Vietnamese Meaning

Tình trạng không thẳng hàng, không đúng vị trí, không khớp nhau; sự thiếu cân đối, sự không phù hợp, sự sai lệch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is a significant misalignment between the company's goals and the employees' priorities."

    "Có một sự sai lệch đáng kể giữa các mục tiêu của công ty và các ưu tiên của nhân viên."

  • "The misalignment of the wheels caused the car to pull to one side."

    "Sự sai lệch của các bánh xe khiến xe bị lệch về một bên."

  • "The project failed due to a misalignment of expectations between the client and the development team."

    "Dự án thất bại do sự không phù hợp về kỳ vọng giữa khách hàng và đội ngũ phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb align sắp xếp thẳng hàng, điều chỉnh
Noun alignment sự thẳng hàng, sự ăn khớp, sự sắp xếp
Verb misalign làm sai lệch, làm không thẳng hàng
Adjective misaligned bị sai lệch, không thẳng hàng
Verb realign tái sắp xếp, điều chỉnh lại
Noun realignment sự tái sắp xếp, sự điều chỉnh lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như Kinh doanh, Kỹ thuật, Tâm lý học)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English (prefix)
mis-
Old French
a lignier
English (verb)
align
English (noun)
alignment
English (noun)
misalignment

Sự kết hợp giữa 'sai' và 'thẳng hàng'

Từ 'misalignment' được tạo thành từ tiền tố 'mis-' (có nghĩa là 'sai', 'không đúng') và danh từ 'alignment' (nghĩa là 'sự thẳng hàng', 'sự sắp xếp ăn khớp'). Do đó, 'misalignment' có nghĩa đen là 'sự không thẳng hàng', 'sự sai lệch' so với vị trí chuẩn.

Usage Note

Từ 'misalignment' thường được dùng để chỉ sự khác biệt hoặc xung đột giữa các mục tiêu, chiến lược, kỳ vọng hoặc các thành phần khác nhau của một hệ thống. Nó nhấn mạnh sự thiếu hài hòa hoặc sự không ăn khớp.

Prepositions

between in of

'Misalignment between X and Y' chỉ ra sự không phù hợp giữa hai đối tượng X và Y. 'Misalignment in X' chỉ ra sự không phù hợp bên trong đối tượng X. 'Misalignment of X' thường chỉ sự sai lệch về vị trí hoặc cấu trúc của X.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + misalignment
  • slight slight misalignment
    (sự sai lệch nhỏ)
  • severe severe misalignment
    (sự sai lệch nghiêm trọng)
  • structural structural misalignment
    (sự sai lệch cấu trúc)
  • dental dental misalignment
    (lệch khớp cắn (răng))
  • cultural cultural misalignment
    (sự khác biệt/không đồng nhất về văn hóa)
Verb + misalignment
  • cause cause misalignment
    (gây ra sự sai lệch)
  • detect detect misalignment
    (phát hiện sự sai lệch)
  • correct correct misalignment
    (sửa chữa sự sai lệch)
  • address address misalignment
    (giải quyết vấn đề sai lệch)
misalignment + of
  • misalignment of misalignment of interests
    (sự không đồng nhất về lợi ích)
  • misalignment of misalignment of goals
    (sự không ăn khớp về mục tiêu)
  • misalignment of misalignment of values
    (sự khác biệt về giá trị)
  • misalignment of misalignment of priorities
    (sự lệch lạc trong các ưu tiên)

Idioms

  • misalignment of expectations

    sự lệch lạc về kỳ vọng (khiến mọi người không cùng quan điểm)

    "There was a significant misalignment of expectations between the management and the employees."

    (Có sự lệch lạc đáng kể về kỳ vọng giữa ban quản lý và nhân viên.)

  • misalignment of interests/goals/values

    sự không đồng điệu/ăn khớp về lợi ích/mục tiêu/giá trị

    "The project failed due to a fundamental misalignment of goals among the team members."

    (Dự án thất bại do sự không ăn khớp căn bản về mục tiêu giữa các thành viên trong nhóm.)

  • be in misalignment with something

    không phù hợp, không đồng nhất với điều gì

    "His actions were in misalignment with the company's ethical guidelines."

    (Hành động của anh ấy không phù hợp với các nguyên tắc đạo đức của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

misalignment

noun
Lật mặt

Tình trạng không thẳng hàng, không đúng vị trí, không khớp nhau; sự thiếu cân đối, sự không phù hợp, sự sai lệch.

"There is a significant misalignment between the company's goals and the employees' priorities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The misalignment of the project goals was obvious, wasn't it?
Sự sai lệch trong các mục tiêu của dự án là điều hiển nhiên, đúng không?
Phủ định
There isn't a misalignment in the data provided, is there?
Không có sự sai lệch nào trong dữ liệu được cung cấp, phải không?
Nghi vấn
The misalignment wasn't addressed in the meeting, was it?
Sự sai lệch đã không được giải quyết trong cuộc họp, đúng không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The misalignment between their goals is obvious.
Sự không phù hợp giữa các mục tiêu của họ là rõ ràng.
Phủ định
The company's strategy does not show any misalignment with its values.
Chiến lược của công ty không cho thấy bất kỳ sự sai lệch nào với các giá trị của nó.
Nghi vấn
Does the misalignment between the two departments affect productivity?
Sự sai lệch giữa hai phòng ban có ảnh hưởng đến năng suất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "misalignment".

Sức khỏe và Sự Cân Chỉnh

Trong y học và sức khỏe, 'misalignment' thường dùng để chỉ tình trạng các bộ phận cơ thể (ví dụ: cột sống, răng, khớp) không ở đúng vị trí tự nhiên. Tình trạng này có thể gây ra đau đớn, khó chịu hoặc các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng nếu không được điều chỉnh, cho thấy tầm quan trọng của sự cân chỉnh đúng đắn.

Sự Hài Hòa Trong Tổ Chức và Xã Hội

Trong môi trường kinh doanh, chính trị hoặc xã hội, 'misalignment' mô tả sự không ăn khớp giữa các yếu tố như mục tiêu, giá trị, chiến lược hoặc kỳ vọng. Sự sai lệch này có thể dẫn đến xung đột, kém hiệu quả hoặc thất bại, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đảm bảo mọi yếu tố phải đồng bộ và hướng về cùng một mục đích.