(Top Banner Ad)
subordinately
C1
Adverb C1 Ngôn ngữ học

subordinately

UK: /səˈbɔːdɪnətli/ • US: /səˈbɔːrdɪnətli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách phụ thuộc một cách thứ yếu một cách kính cẩn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a subordinate manner; in a way that is lower in rank or importance.

Vietnamese Meaning

Một cách phụ thuộc; theo cách có thứ bậc hoặc tầm quan trọng thấp hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He spoke to his boss subordinately, careful not to offend."

    "Anh ta nói chuyện với sếp một cách kính cẩn, cẩn thận không để xúc phạm."

  • "The smaller company acted subordinately to the larger corporation."

    "Công ty nhỏ hơn hoạt động dưới quyền của tập đoàn lớn hơn."

  • "She answered the questions subordinately, showing great respect."

    "Cô trả lời các câu hỏi một cách kính cẩn, thể hiện sự tôn trọng lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective subordinate Thứ yếu, phụ thuộc; cấp dưới
Noun subordinate Người cấp dưới, người phụ thuộc
Verb subordinate Đặt dưới quyền, làm cho phụ thuộc
Noun subordination Sự phụ thuộc, sự đặt dưới quyền
Adverb subordinately Một cách phụ thuộc, một cách dưới quyền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
subordinare
English
subordinate
English
subordinately

Gốc rễ từ trật tự và vị trí

Từ 'subordinately' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'subordinare', được cấu tạo từ 'sub-' (có nghĩa là 'dưới, thấp hơn') và 'ordinare' (có nghĩa là 'sắp xếp, ra lệnh, đặt vào trật tự'). Ban đầu, nó chỉ việc đặt hoặc sắp xếp một cái gì đó dưới một cái khác về quyền hạn hoặc cấp bậc. Khi thêm hậu tố '-ly', nó trở thành trạng từ, mô tả cách thức một hành động được thực hiện ở vị trí thấp hơn hoặc phụ thuộc.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc trạng thái được thực hiện hoặc tồn tại ở một vị trí hoặc mức độ thấp hơn trong một hệ thống phân cấp hoặc cấu trúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + subordinately
  • act act subordinately
    (Hành động một cách phụ thuộc/dưới quyền)
  • treat treat someone subordinately
    (Đối xử với ai đó một cách cấp dưới/thiếu tôn trọng)
  • function function subordinately
    (Hoạt động ở vị trí thấp hơn/phụ thuộc)
Phân từ (như tính từ) + subordinately
  • related be subordinately related
    (Có quan hệ phụ thuộc)
  • positioned be subordinately positioned
    (Được đặt ở vị trí thấp hơn/phụ thuộc)

Idioms

  • act subordinately to someone/something

    Hành động phụ thuộc vào ai/cái gì; tuân theo quyền hạn của ai/cái gì.

    "The regional office must act subordinately to the head office's directives."

    (Văn phòng khu vực phải hành động phụ thuộc vào chỉ thị của văn phòng trung ương.)

  • treat someone subordinately

    Đối xử với ai đó một cách cấp dưới, xem nhẹ hoặc thiếu tôn trọng (do địa vị thấp hơn).

    "It's important not to treat new employees subordinately, but to integrate them fully."

    (Điều quan trọng là không được đối xử thiếu tôn trọng với nhân viên mới, mà phải hòa nhập họ hoàn toàn.)

  • be subordinately positioned

    Được đặt ở vị trí thấp hơn hoặc phụ thuộc.

    "In a traditional hierarchy, junior staff are subordinately positioned to senior managers."

    (Trong một hệ thống phân cấp truyền thống, nhân viên cấp dưới được đặt ở vị trí phụ thuộc vào các quản lý cấp cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subordinately

Adverb
Lật mặt

Một cách phụ thuộc; theo cách có thứ bậc hoặc tầm quan trọng thấp hơn.

"He spoke to his boss subordinately, careful not to offend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had acted subordinately to her manager's wishes because she valued her job.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã hành động phục tùng theo mong muốn của người quản lý vì cô ấy coi trọng công việc của mình.
Phủ định
He told me that he didn't behave subordinately in the meeting because he disagreed with the proposal.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không cư xử phục tùng trong cuộc họp vì anh ấy không đồng ý với đề xuất.
Nghi vấn
She asked if he had worked subordinately to the team lead during the project.
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có làm việc phục tùng trưởng nhóm trong suốt dự án hay không.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He acted subordinately to his manager, didn't he?
Anh ấy hành động phục tùng cấp trên của mình, phải không?
Phủ định
She didn't act subordinately, did she?
Cô ấy đã không hành động phục tùng, phải không?
Nghi vấn
They are acting subordinately, aren't they?
Họ đang hành động phục tùng, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subordinately".

Hệ thống cấp bậc trong tổ chức

Từ 'subordinately' thường được dùng để mô tả mối quan hệ hoặc vị trí trong các hệ thống phân cấp, ví dụ như trong quân đội, doanh nghiệp, hoặc chính phủ. Nó phản ánh cách thức các cá nhân hoặc bộ phận hoạt động dưới sự chỉ đạo của cấp trên. Việc hiểu rõ khái niệm này giúp người học hình dung được cấu trúc tổ chức ở các nước phương Tây, nơi quyền hạn và trách nhiệm thường được phân chia rõ ràng.

Sự tôn trọng quyền lực và địa vị

Trong nhiều nền văn hóa, bao gồm cả Việt Nam, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào việc tôn trọng người có địa vị cao hơn hoặc người lớn tuổi hơn. Mặc dù từ 'subordinately' có thể mang sắc thái trung tính, nó ám chỉ một mối quan hệ mà ở đó một bên phải tuân thủ hoặc hành động dưới sự điều khiển của bên kia. Điều này gợi nhớ đến tầm quan trọng của sự kính trọng và thứ bậc trong giao tiếp và làm việc tại nhiều xã hội.