subset
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A set of which all the elements are contained in another set.
Vietnamese Meaning
Một tập hợp mà tất cả các phần tử của nó đều nằm trong một tập hợp khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The set of even numbers is a subset of the set of integers."
"Tập hợp các số chẵn là một tập con của tập hợp các số nguyên."
-
"This report is a subset of the main study."
"Báo cáo này là một phần của nghiên cứu chính."
-
"The training data is a subset of the entire dataset."
"Dữ liệu huấn luyện là một tập con của toàn bộ tập dữ liệu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong toán học, một tập hợp A là một tập con của tập hợp B nếu mọi phần tử của A cũng là một phần tử của B. Điều này khác với khái niệm 'proper subset', trong đó A là một tập con của B nhưng A không bằng B. Sự khác biệt này quan trọng khi thảo luận về các tính chất của tập hợp.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'of', nó chỉ ra rằng 'subset' là một phần của tập hợp lớn hơn. Ví dụ: 'This data is a subset of the overall dataset.' (Dữ liệu này là một tập con của tập dữ liệu tổng thể.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
proper a proper subset (một tập con thực sự (không bằng tập hợp gốc))
-
small a small subset (một tập con nhỏ, một nhóm nhỏ)
-
finite a finite subset (một tập con hữu hạn)
-
identify identify a subset (xác định một tập con)
-
extract extract a subset (trích xuất một tập con)
-
form form a subset (hình thành một tập con)
-
data a subset of data (một tập con dữ liệu)
-
population a subset of the population (một nhóm nhỏ dân số)
-
features a subset of features (một tập hợp con các tính năng)
Idioms
-
a proper subset
một tập con thực sự (tức là không bằng với tập hợp gốc, chỉ một phần nhỏ hơn rõ rệt)
"The set of all even numbers is a proper subset of the set of all integers."
(Tập hợp tất cả các số chẵn là một tập con thực sự của tập hợp tất cả các số nguyên.)
-
a small subset of something
một phần nhỏ của cái gì đó, một nhóm nhỏ trong một tổng thể lớn hơn
"Only a small subset of the students attended the optional lecture."
(Chỉ một nhóm nhỏ học sinh tham dự buổi giảng tùy chọn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
subset
NounMột tập hợp mà tất cả các phần tử của nó đều nằm trong một tập hợp khác.
"The set of even numbers is a subset of the set of integers."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you analyze the data thoroughly, you will discover a significant subset of customers who prefer online shopping. |
Nếu bạn phân tích dữ liệu kỹ lưỡng, bạn sẽ khám phá ra một tập hợp con đáng kể của khách hàng thích mua sắm trực tuyến. |
| Phủ định | If we don't address the core issues, we won't find a relevant subset of solutions. |
Nếu chúng ta không giải quyết các vấn đề cốt lõi, chúng ta sẽ không tìm thấy một tập hợp con các giải pháp phù hợp. |
| Nghi vấn | Will we achieve our goal if this subset of employees contributes effectively? |
Liệu chúng ta có đạt được mục tiêu nếu tập hợp con nhân viên này đóng góp hiệu quả không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team's subset of tasks was completed ahead of schedule. |
Tập hợp con các nhiệm vụ của đội đã được hoàn thành trước thời hạn. |
| Phủ định | The data set's subset wasn't representative of the entire population. |
Tập hợp con của bộ dữ liệu không đại diện cho toàn bộ dân số. |
| Nghi vấn | Is the students' subset of essays due next week? |
Có phải tập hợp con các bài luận của sinh viên sẽ đến hạn vào tuần tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subset".
