(Top Banner Ad)
subset
B2
Noun B2 Toán học, Thống kê, Khoa học máy tính

subset

UK: /ˈsʌbsɛt/ • US: /ˈsʌbˌsɛt/

Nghĩa tiếng Việt

tập con phân nhóm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of which all the elements are contained in another set.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp mà tất cả các phần tử của nó đều nằm trong một tập hợp khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The set of even numbers is a subset of the set of integers."

    "Tập hợp các số chẵn là một tập con của tập hợp các số nguyên."

  • "This report is a subset of the main study."

    "Báo cáo này là một phần của nghiên cứu chính."

  • "The training data is a subset of the entire dataset."

    "Dữ liệu huấn luyện là một tập con của toàn bộ tập dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun set tập hợp, bộ
Verb set đặt, thiết lập
Noun superset tập hợp cha, siêu tập hợp (tập hợp chứa tập con)
Noun setting bối cảnh, môi trường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Thống kê, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sub- (under, below)
Old English
settan (to place, put)
English
subset (early 20th century)

Nguồn gốc của 'Subset'

Từ 'subset' là sự kết hợp của tiền tố 'sub-' (từ tiếng Latinh, nghĩa là 'dưới' hoặc 'một phần của') và từ 'set' (từ tiếng Anh cổ 'settan', nghĩa là 'một nhóm' hoặc 'tập hợp'). Khái niệm này trở nên phổ biến vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt trong toán học (Lý thuyết tập hợp), để chỉ một tập hợp nhỏ hơn nằm trong một tập hợp lớn hơn.

Usage Note

Trong toán học, một tập hợp A là một tập con của tập hợp B nếu mọi phần tử của A cũng là một phần tử của B. Điều này khác với khái niệm 'proper subset', trong đó A là một tập con của B nhưng A không bằng B. Sự khác biệt này quan trọng khi thảo luận về các tính chất của tập hợp.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', nó chỉ ra rằng 'subset' là một phần của tập hợp lớn hơn. Ví dụ: 'This data is a subset of the overall dataset.' (Dữ liệu này là một tập con của tập dữ liệu tổng thể.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + subset
  • proper a proper subset
    (một tập con thực sự (không bằng tập hợp gốc))
  • small a small subset
    (một tập con nhỏ, một nhóm nhỏ)
  • finite a finite subset
    (một tập con hữu hạn)
Verb + subset
  • identify identify a subset
    (xác định một tập con)
  • extract extract a subset
    (trích xuất một tập con)
  • form form a subset
    (hình thành một tập con)
Subset + of + Noun
  • data a subset of data
    (một tập con dữ liệu)
  • population a subset of the population
    (một nhóm nhỏ dân số)
  • features a subset of features
    (một tập hợp con các tính năng)

Idioms

  • a proper subset

    một tập con thực sự (tức là không bằng với tập hợp gốc, chỉ một phần nhỏ hơn rõ rệt)

    "The set of all even numbers is a proper subset of the set of all integers."

    (Tập hợp tất cả các số chẵn là một tập con thực sự của tập hợp tất cả các số nguyên.)

  • a small subset of something

    một phần nhỏ của cái gì đó, một nhóm nhỏ trong một tổng thể lớn hơn

    "Only a small subset of the students attended the optional lecture."

    (Chỉ một nhóm nhỏ học sinh tham dự buổi giảng tùy chọn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subset

Noun
Lật mặt

Một tập hợp mà tất cả các phần tử của nó đều nằm trong một tập hợp khác.

"The set of even numbers is a subset of the set of integers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you analyze the data thoroughly, you will discover a significant subset of customers who prefer online shopping.
Nếu bạn phân tích dữ liệu kỹ lưỡng, bạn sẽ khám phá ra một tập hợp con đáng kể của khách hàng thích mua sắm trực tuyến.
Phủ định
If we don't address the core issues, we won't find a relevant subset of solutions.
Nếu chúng ta không giải quyết các vấn đề cốt lõi, chúng ta sẽ không tìm thấy một tập hợp con các giải pháp phù hợp.
Nghi vấn
Will we achieve our goal if this subset of employees contributes effectively?
Liệu chúng ta có đạt được mục tiêu nếu tập hợp con nhân viên này đóng góp hiệu quả không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team's subset of tasks was completed ahead of schedule.
Tập hợp con các nhiệm vụ của đội đã được hoàn thành trước thời hạn.
Phủ định
The data set's subset wasn't representative of the entire population.
Tập hợp con của bộ dữ liệu không đại diện cho toàn bộ dân số.
Nghi vấn
Is the students' subset of essays due next week?
Có phải tập hợp con các bài luận của sinh viên sẽ đến hạn vào tuần tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subset".

Nguồn gốc toán học và ứng dụng rộng rãi

Khái niệm 'subset' bắt nguồn từ Lý thuyết tập hợp trong toán học, một nhánh nghiên cứu các tập hợp và mối quan hệ giữa chúng. Ngày nay, nó được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như khoa học máy tính, phân tích dữ liệu, kinh tế học và xã hội học để phân loại và hiểu các phần nhỏ hơn của một tổng thể lớn hơn. Ví dụ, trong lập trình, bạn có thể tạo một 'subset' dữ liệu để kiểm thử.

Tầm quan trọng trong phân loại và giải quyết vấn đề

Việc hiểu 'subset' giúp chúng ta phân tích các nhóm người, dữ liệu hoặc khái niệm cụ thể trong một phạm vi lớn hơn. Ví dụ, trong tiếp thị, việc xác định 'subset' khách hàng mục tiêu giúp doanh nghiệp tạo ra các chiến lược hiệu quả hơn. Trong nghiên cứu, việc tập trung vào một 'subset' dữ liệu có thể làm nổi bật các mẫu hình quan trọng và giúp giải quyết vấn đề một cách có mục tiêu hơn.