(Top Banner Ad)
subgroup
B2
noun B2 Thống kê, Toán học, Xã hội học, Sinh học

subgroup

UK: /ˈsʌbˌɡruːp/ • US: /ˈsʌbˌɡruːp/

Nghĩa tiếng Việt

nhóm nhỏ phân nhóm tiểu nhóm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A smaller group within a larger group.

Vietnamese Meaning

Một nhóm nhỏ hơn bên trong một nhóm lớn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A subgroup of the patients responded well to the new treatment."

    "Một nhóm nhỏ bệnh nhân đã đáp ứng tốt với phương pháp điều trị mới."

  • "The research focused on a specific subgroup of the population."

    "Nghiên cứu tập trung vào một nhóm nhỏ cụ thể của dân số."

  • "This subgroup of employees is responsible for marketing."

    "Nhóm nhỏ nhân viên này chịu trách nhiệm về marketing."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun group nhóm, tập thể
Verb group nhóm lại, phân nhóm
Noun grouping sự nhóm lại, sự phân loại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Toán học, Xã hội học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sub
Italian
gruppo
Old French
groupe
English
subgroup

Nguồn gốc của 'Subgroup'

Từ "subgroup" (nhóm phụ) là sự kết hợp của tiền tố "sub-" (có nguồn gốc từ tiếng Latin "sub", nghĩa là "dưới, nhỏ hơn") và từ "group" (nhóm), mà bản thân nó lại xuất phát từ tiếng Ý "gruppo" (một bó, cụm) qua tiếng Pháp cổ "groupe". Từ "subgroup" được hình thành trong tiếng Anh để chỉ một nhóm nhỏ hơn nằm trong một nhóm lớn hơn hoặc một phần của một nhóm chính.

Usage Note

Từ 'subgroup' thường được sử dụng để chỉ một bộ phận cụ thể, có đặc điểm chung hoặc có liên quan mật thiết đến nhóm lớn hơn mà nó thuộc về. Nó có thể dùng trong nhiều lĩnh vực khác nhau như khoa học, xã hội, kinh tế, và toán học. Khác với 'subset' (tập con), 'subgroup' thường mang ý nghĩa về một nhóm người, vật hoặc đối tượng có đặc điểm riêng biệt trong một cộng đồng hoặc tập thể lớn hơn, trong khi 'subset' thường được dùng trong toán học để chỉ một tập hợp các phần tử chứa trong một tập hợp lớn hơn.

Prepositions

of within in

'of' thường dùng để chỉ thành phần của nhóm lớn hơn (a subgroup of the population). 'within' nhấn mạnh sự tồn tại bên trong nhóm lớn hơn (a subgroup within the company). 'in' cũng chỉ sự tồn tại bên trong (a subgroup in the study).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + subgroup
  • ethnic ethnic subgroup
    (nhóm dân tộc phụ)
  • distinct distinct subgroup
    (nhóm phụ riêng biệt/khác biệt)
  • small small subgroup
    (nhóm phụ nhỏ)
  • target target subgroup
    (nhóm phụ mục tiêu)
Verb + subgroup
  • identify identify a subgroup
    (xác định một nhóm phụ)
  • form form a subgroup
    (hình thành một nhóm phụ)
  • divide into divide into subgroups
    (chia thành các nhóm phụ)
Prepositional phrases with subgroup
  • within within a subgroup
    (trong một nhóm phụ)
  • of a subgroup of students
    (một nhóm phụ học sinh)

Idioms

  • a subgroup of X

    một nhóm phụ của X (dùng để chỉ một phần nhỏ hơn trong tổng thể lớn)

    "We focused our study on a subgroup of participants who were over 60."

    (Chúng tôi tập trung nghiên cứu vào một nhóm phụ những người tham gia trên 60 tuổi.)

  • to belong to a subgroup

    thuộc về một nhóm phụ (chỉ sự liên kết với một nhóm nhỏ hơn trong cộng đồng hoặc tổ chức)

    "Every individual belongs to various subgroups in society."

    (Mỗi cá nhân đều thuộc về nhiều nhóm phụ khác nhau trong xã hội.)

  • to represent a subgroup

    đại diện cho một nhóm phụ (chỉ vai trò đại diện cho lợi ích hoặc ý kiến của một nhóm nhỏ)

    "Her role is to represent the interests of a specific subgroup within the organization."

    (Vai trò của cô ấy là đại diện cho lợi ích của một nhóm phụ cụ thể trong tổ chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subgroup

noun
Lật mặt

Một nhóm nhỏ hơn bên trong một nhóm lớn hơn.

"A subgroup of the patients responded well to the new treatment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subgroup".

Sự đa dạng và phân loại xã hội

Trong nhiều nền văn hóa và nghiên cứu xã hội học, việc nhận diện các "subgroup" (nhóm phụ) giúp chúng ta hiểu rõ hơn về sự đa dạng và cấu trúc phức tạp trong xã hội. Các nhóm phụ này có thể được xác định dựa trên độ tuổi, dân tộc, sở thích, tầng lớp kinh tế-xã hội, hoặc các yếu tố khác, và việc nghiên cứu chúng giúp phân tích hành vi, nhu cầu và đặc điểm khác nhau của cộng đồng.

Tầm quan trọng của tiếng nói thiểu số

Trong các cuộc thảo luận xã hội hoặc chính trị, đặc biệt là ở các xã hội dân chủ, việc lắng nghe và công nhận tiếng nói của các "subgroup" (nhóm phụ), nhất là các nhóm thiểu số, là rất quan trọng. Điều này đảm bảo rằng các quyết định không chỉ phục vụ lợi ích của đa số mà còn xem xét các quan điểm và nhu cầu riêng biệt của các nhóm nhỏ hơn, góp phần tạo nên một xã hội công bằng và hòa nhập hơn.