subgroup
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A smaller group within a larger group.
Vietnamese Meaning
Một nhóm nhỏ hơn bên trong một nhóm lớn hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A subgroup of the patients responded well to the new treatment."
"Một nhóm nhỏ bệnh nhân đã đáp ứng tốt với phương pháp điều trị mới."
-
"The research focused on a specific subgroup of the population."
"Nghiên cứu tập trung vào một nhóm nhỏ cụ thể của dân số."
-
"This subgroup of employees is responsible for marketing."
"Nhóm nhỏ nhân viên này chịu trách nhiệm về marketing."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'subgroup' thường được sử dụng để chỉ một bộ phận cụ thể, có đặc điểm chung hoặc có liên quan mật thiết đến nhóm lớn hơn mà nó thuộc về. Nó có thể dùng trong nhiều lĩnh vực khác nhau như khoa học, xã hội, kinh tế, và toán học. Khác với 'subset' (tập con), 'subgroup' thường mang ý nghĩa về một nhóm người, vật hoặc đối tượng có đặc điểm riêng biệt trong một cộng đồng hoặc tập thể lớn hơn, trong khi 'subset' thường được dùng trong toán học để chỉ một tập hợp các phần tử chứa trong một tập hợp lớn hơn.
Prepositions
'of' thường dùng để chỉ thành phần của nhóm lớn hơn (a subgroup of the population). 'within' nhấn mạnh sự tồn tại bên trong nhóm lớn hơn (a subgroup within the company). 'in' cũng chỉ sự tồn tại bên trong (a subgroup in the study).
Collocations (Từ đi kèm)
-
ethnic ethnic subgroup (nhóm dân tộc phụ)
-
distinct distinct subgroup (nhóm phụ riêng biệt/khác biệt)
-
small small subgroup (nhóm phụ nhỏ)
-
target target subgroup (nhóm phụ mục tiêu)
-
identify identify a subgroup (xác định một nhóm phụ)
-
form form a subgroup (hình thành một nhóm phụ)
-
divide into divide into subgroups (chia thành các nhóm phụ)
-
within within a subgroup (trong một nhóm phụ)
-
of a subgroup of students (một nhóm phụ học sinh)
Idioms
-
a subgroup of X
một nhóm phụ của X (dùng để chỉ một phần nhỏ hơn trong tổng thể lớn)
"We focused our study on a subgroup of participants who were over 60."
(Chúng tôi tập trung nghiên cứu vào một nhóm phụ những người tham gia trên 60 tuổi.)
-
to belong to a subgroup
thuộc về một nhóm phụ (chỉ sự liên kết với một nhóm nhỏ hơn trong cộng đồng hoặc tổ chức)
"Every individual belongs to various subgroups in society."
(Mỗi cá nhân đều thuộc về nhiều nhóm phụ khác nhau trong xã hội.)
-
to represent a subgroup
đại diện cho một nhóm phụ (chỉ vai trò đại diện cho lợi ích hoặc ý kiến của một nhóm nhỏ)
"Her role is to represent the interests of a specific subgroup within the organization."
(Vai trò của cô ấy là đại diện cho lợi ích của một nhóm phụ cụ thể trong tổ chức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
subgroup
nounMột nhóm nhỏ hơn bên trong một nhóm lớn hơn.
"A subgroup of the patients responded well to the new treatment."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subgroup".
