proper subset
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A subset of a given set that is not equal to the given set. In other words, if A is a proper subset of B, then all elements of A are in B, but B contains at least one element that is not in A.
Vietnamese Meaning
Một tập con của một tập hợp cho trước mà không bằng với tập hợp cho trước. Nói cách khác, nếu A là một tập con thực sự của B, thì tất cả các phần tử của A đều nằm trong B, nhưng B chứa ít nhất một phần tử không nằm trong A.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The set {1, 2} is a proper subset of the set {1, 2, 3}."
"Tập hợp {1, 2} là một tập con thực sự của tập hợp {1, 2, 3}."
-
"Let A = {a, b} and B = {a, b, c}. A is a proper subset of B."
"Cho A = {a, b} và B = {a, b, c}. A là một tập con thực sự của B."
-
"If A is a proper subset of B, then A ≠ B."
"Nếu A là một tập con thực sự của B, thì A ≠ B."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | set | Tập hợp (một bộ sưu tập các đối tượng) |
| Noun | subset | Tập con (một tập hợp chứa trong một tập hợp khác, có thể bằng hoặc không bằng tập hợp mẹ) |
| Noun | superset | Tập mẹ (một tập hợp chứa một tập hợp khác) |
| Noun | proper superset | Tập mẹ thực sự (một tập mẹ nhưng không bằng chính tập con nó chứa) |
| Adjective | proper | Thực sự, đúng đắn (trong ngữ cảnh toán học: không bằng chính nó) |
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'proper subset' được sử dụng để phân biệt với 'subset' thông thường. Một 'subset' có thể bằng với tập hợp gốc (chứa tất cả các phần tử của tập hợp gốc), trong khi 'proper subset' thì không. Kí hiệu thường dùng là A ⊂ B.
Collocations (Từ đi kèm)
-
is a is a proper subset of (là một tập con thực sự của)
-
forms a forms a proper subset (tạo thành một tập con thực sự)
-
contains a contains a proper subset (chứa một tập con thực sự)
-
non-empty non-empty proper subset (tập con thực sự không rỗng)
-
finite finite proper subset (tập con thực sự hữu hạn)
Idioms
-
A is a proper subset of B.
A là một tập con thực sự của B (nghĩa là A chứa trong B và A không bằng B). Đây là cách diễn đạt chuẩn trong toán học.
"The set of all even numbers is a proper subset of the set of all integers."
(Tập hợp tất cả các số chẵn là một tập con thực sự của tập hợp tất cả các số nguyên.)
-
The set of X is a proper subset of the set of Y.
Tập hợp X là một tập con thực sự của tập hợp Y. Cách dùng này mở rộng khái niệm toán học để so sánh các loại hoặc nhóm trong ngữ cảnh chung.
"The set of all novels is a proper subset of the set of all books."
(Tập hợp tất cả các tiểu thuyết là một tập con thực sự của tập hợp tất cả các cuốn sách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
proper subset
nounMột tập con của một tập hợp cho trước mà không bằng với tập hợp cho trước. Nói cách khác, nếu A là một tập con thực sự của B, thì tất cả các phần tử của A đều nằm trong B, nhưng B chứa ít nhất một phần tử không nằm trong A.
"The set {1, 2} is a proper subset of the set {1, 2, 3}."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The proper subset's characteristics are essential for understanding set theory. |
Các đặc điểm của tập con thực sự rất cần thiết để hiểu lý thuyết tập hợp. |
| Phủ định | A non-empty set's proper subset isn't always immediately obvious. |
Tập con thực sự của một tập hợp khác rỗng không phải lúc nào cũng hiển nhiên ngay lập tức. |
| Nghi vấn | Is the proper subset's inclusion a necessary condition for set equality? |
Việc bao gồm tập con thực sự có phải là một điều kiện cần thiết để đẳng thức tập hợp? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proper subset".
