substantiated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Supported by evidence; proven.
Vietnamese Meaning
Được chứng minh bằng bằng chứng; đã được xác thực, chứng minh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The allegations were not substantiated by any evidence."
"Những cáo buộc này không được chứng minh bằng bất kỳ bằng chứng nào."
-
"Her claims were substantiated by witness statements."
"Những tuyên bố của cô ấy đã được chứng minh bằng lời khai của nhân chứng."
-
"The research findings substantiated the initial hypothesis."
"Các phát hiện nghiên cứu đã chứng minh giả thuyết ban đầu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | substantiate | chứng minh, xác minh, củng cố (một lời tuyên bố, một ý kiến) |
| Noun | substantiation | sự chứng minh, sự xác minh, bằng chứng |
| Adjective | unsubstantiated | không có căn cứ, không được chứng minh |
| Noun | substance | thực chất, bản chất, vật chất |
| Adjective | substantial | đáng kể, quan trọng, có thật, vững chắc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'substantiated' thường được dùng để mô tả một tuyên bố, cáo buộc, lý thuyết hoặc phát hiện đã được hỗ trợ bởi bằng chứng vững chắc, làm cho nó đáng tin cậy hơn. Nó nhấn mạnh rằng có cơ sở thực tế cho điều gì đó.
Prepositions
'Substantiated by' được sử dụng để chỉ ra nguồn gốc hoặc loại bằng chứng đã được sử dụng để chứng minh điều gì đó. Ví dụ: 'The claim was substantiated by eyewitness accounts.' (Tuyên bố đã được chứng minh bằng lời khai của nhân chứng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully fully substantiated (được chứng minh đầy đủ)
-
well well-substantiated (được chứng minh có căn cứ vững chắc)
-
partially partially substantiated (được chứng minh một phần)
-
strongly strongly substantiated (được chứng minh mạnh mẽ)
-
be be substantiated (được chứng minh/xác thực)
-
get get substantiated (được chứng minh (thường trong văn nói))
-
remain remain unsubstantiated (vẫn chưa được chứng minh/không có căn cứ)
-
claims substantiated claims (những tuyên bố đã được chứng minh)
-
evidence substantiated evidence (bằng chứng đã được xác minh)
-
report a substantiated report (một báo cáo đã được chứng thực)
Idioms
-
claims could not be substantiated
những tuyên bố không thể được chứng minh
"The allegations of fraud could not be substantiated due to lack of evidence."
(Các cáo buộc lừa đảo không thể được chứng minh do thiếu bằng chứng.)
-
facts are fully substantiated
các sự thật đã được chứng minh đầy đủ
"Before publication, all facts in the article must be fully substantiated."
(Trước khi xuất bản, tất cả các sự thật trong bài báo phải được chứng minh đầy đủ.)
-
well-substantiated argument
lập luận có căn cứ vững chắc
"Her well-substantiated argument convinced the jury."
(Lập luận có căn cứ vững chắc của cô ấy đã thuyết phục được bồi thẩm đoàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
substantiated
tính từĐược chứng minh bằng bằng chứng; đã được xác thực, chứng minh.
"The allegations were not substantiated by any evidence."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "substantiated".
