(Top Banner Ad)
invalidated
C1
Động từ (dạng quá khứ phân từ và quá khứ đơn) C1 Luật pháp, Khoa học, Công nghệ

invalidated

UK: /ɪnˈvælɪdeɪtɪd/ • US: /ɪnˈvælɪdeɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bị vô hiệu hóa bị làm mất hiệu lực bị tuyên bố không hợp lệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been made or declared legally or officially unacceptable; having been proven wrong or without merit.

Vietnamese Meaning

Bị làm cho mất hiệu lực, bị tuyên bố không hợp lệ về mặt pháp lý hoặc chính thức; bị chứng minh là sai hoặc không có giá trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The election results were invalidated due to widespread voter fraud."

    "Kết quả bầu cử đã bị vô hiệu hóa do gian lận cử tri trên diện rộng."

  • "His driver's license was invalidated after he was caught driving under the influence."

    "Bằng lái xe của anh ta đã bị thu hồi sau khi anh ta bị bắt vì lái xe trong tình trạng say xỉn."

  • "The study's conclusions were invalidated by the discovery of errors in the data."

    "Các kết luận của nghiên cứu đã bị vô hiệu hóa bởi việc phát hiện ra các lỗi trong dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb invalidate Vô hiệu hóa, làm mất hiệu lực, làm mất giá trị.
Noun invalidation Sự vô hiệu hóa, sự làm mất hiệu lực.
Adjective invalid Không hợp lệ, không có giá trị, vô hiệu.
Noun invalid Người ốm yếu, người tàn tật; tài liệu không hợp lệ (ít dùng với nghĩa này).
Verb validate Xác nhận, làm cho có giá trị hoặc hợp lệ.
Adjective valid Hợp lệ, có giá trị, có hiệu lực.
Noun validity Tính hợp lệ, hiệu lực, giá trị.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Khoa học, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
valere
Latin
validus
Late Latin
invalidare
English
invalidate
English
invalidated

Từ 'Mạnh Mẽ' đến 'Vô Hiệu Hóa'

Từ 'invalidated' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. 'Valere' trong tiếng Latin có nghĩa là 'mạnh mẽ' hoặc 'có giá trị'. Từ đó phát triển thành 'validus' (mạnh mẽ, có hiệu lực). Khi thêm tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'trái lại'), ý nghĩa biến đổi thành 'không có giá trị'. Về sau, 'invalidare' trong tiếng Latin Muộn mang nghĩa 'làm cho không còn giá trị hoặc hiệu lực'. Vì vậy, 'invalidated' mang ý nghĩa 'đã bị làm cho không còn hiệu lực hay giá trị'.

Khi Pháp Luật Lên Tiếng

Trong tiếng Anh hiện đại, 'invalidated' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý, học thuật hoặc chính thức. Ví dụ, một hợp đồng có thể bị 'invalidated' (vô hiệu) nếu nó không tuân thủ các quy định pháp luật, hoặc một kết quả nghiên cứu có thể bị 'invalidated' nếu phương pháp thí nghiệm không chính xác. Từ này nhấn mạnh sự mất đi tính hợp lệ hoặc hiệu lực một cách chính thức và có thẩm quyền.

Usage Note

Từ 'invalidated' thường được dùng để chỉ một hành động khiến một điều gì đó (ví dụ: hợp đồng, bằng chứng, lý thuyết) không còn hiệu lực hoặc không còn được chấp nhận. Nó nhấn mạnh vào việc có một sự thay đổi trạng thái, từ hợp lệ/đúng đắn sang không hợp lệ/sai lầm. So với 'canceled' (bị hủy bỏ), 'invalidated' mang ý nghĩa trang trọng hơn và thường liên quan đến các quy trình pháp lý hoặc khoa học. So với 'refuted' (bác bỏ), 'invalidated' có thể chỉ đơn giản là làm cho một điều gì đó không còn giá trị mà không nhất thiết phải chứng minh nó sai một cách tuyệt đối.

Prepositions

by through

Ví dụ:
- invalidated *by*: The contract was invalidated *by* a technicality.
- invalidated *through*: The research was invalidated *through* flawed methodology.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + invalidated
  • be be invalidated
    (bị vô hiệu hóa)
  • get get invalidated
    (bị làm cho mất hiệu lực)
  • become become invalidated
    (trở nên vô hiệu)
Trạng từ + invalidated
  • completely completely invalidated
    (hoàn toàn bị vô hiệu hóa)
  • legally legally invalidated
    (bị vô hiệu hóa về mặt pháp lý)
  • effectively effectively invalidated
    (thực sự bị vô hiệu hóa, bị làm cho không còn tác dụng)
invalidated + Danh từ (invalidated làm tính từ)
  • contract an invalidated contract
    (một hợp đồng đã bị vô hiệu)
  • vote an invalidated vote
    (một lá phiếu bị hủy/vô hiệu)
  • results invalidated results
    (các kết quả đã bị vô hiệu hóa)

Idioms

  • be invalidated by (something)

    bị vô hiệu hóa bởi (điều gì đó)

    "The entire experiment was invalidated by a single error in data collection."

    (Toàn bộ thí nghiệm đã bị vô hiệu hóa bởi một lỗi duy nhất trong quá trình thu thập dữ liệu.)

  • render (something) invalidated

    làm cho (điều gì đó) bị vô hiệu hóa/mất giá trị

    "The new evidence rendered the previous verdict invalidated."

    (Bằng chứng mới đã làm cho phán quyết trước đó bị vô hiệu.)

  • have one's claim/argument invalidated

    có yêu sách/lập luận của mình bị bác bỏ/vô hiệu hóa

    "Her entire argument was invalidated when new facts emerged."

    (Toàn bộ lập luận của cô ấy đã bị vô hiệu hóa khi những sự thật mới xuất hiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

invalidated

Động từ (dạng quá khứ phân từ và quá khứ đơn)
Lật mặt

Bị làm cho mất hiệu lực, bị tuyên bố không hợp lệ về mặt pháp lý hoặc chính thức; bị chứng minh là sai hoặc không có giá trị.

"The election results were invalidated due to widespread voter fraud."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the evidence was stronger, the judge would invalidate the contract.
Nếu bằng chứng mạnh hơn, thẩm phán sẽ vô hiệu hóa hợp đồng.
Phủ định
If the company didn't invalidate the policy, they wouldn't face so many lawsuits.
Nếu công ty không vô hiệu hóa chính sách, họ sẽ không phải đối mặt với nhiều vụ kiện như vậy.
Nghi vấn
Would the government invalidate the law if public opinion shifted dramatically?
Chính phủ có vô hiệu hóa luật nếu dư luận thay đổi đáng kể không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will invalidate the contract if the terms are not met.
Công ty sẽ làm mất hiệu lực hợp đồng nếu các điều khoản không được đáp ứng.
Phủ định
The judge is not going to invalidate the evidence, despite the defense's objections.
Thẩm phán sẽ không bác bỏ chứng cứ, mặc dù có sự phản đối của bên bào chữa.
Nghi vấn
Will the new evidence invalidate his previous testimony?
Liệu bằng chứng mới có làm mất hiệu lực lời khai trước đây của anh ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "invalidated".

Sức Mạnh Của Pháp Lý

Trong các hệ thống pháp luật phương Tây, khái niệm 'invalidated' rất quan trọng. Nó liên quan đến việc các văn bản pháp lý như hợp đồng, di chúc, hoặc phán quyết của tòa án có thể bị tuyên bố là không còn hiệu lực. Điều này thường xảy ra khi có lỗi trong quy trình, thiếu sự đồng thuận, hoặc vi phạm các quy định luật pháp cụ thể. Một tài liệu bị 'invalidated' sẽ không còn giá trị ràng buộc và không thể được thực thi.

Tầm Quan Trọng Của Cảm Xúc

Trong tâm lý học và các mối quan hệ, 'invalidating' cảm xúc của ai đó có nghĩa là bác bỏ, phủ nhận hoặc làm cho họ cảm thấy rằng cảm xúc của mình không có giá trị, không hợp lý hay không được chấp nhận. Ví dụ, nói 'Đừng cảm thấy như vậy' hoặc 'Bạn đang phản ứng thái quá' có thể 'invalidate' cảm xúc của người khác, khiến họ cảm thấy không được thấu hiểu, không được tôn trọng và có thể gây ra tổn thương trong giao tiếp.