(Top Banner Ad)
subtle elegance
C1
Cụm tính từ C1 Phong cách, Thẩm mỹ

subtle elegance

UK: /ˈsʌtl ˈelɪɡəns/ • US: /ˈsʌtəl ˈɛləɡəns/

Nghĩa tiếng Việt

vẻ đẹp thanh lịch kín đáo sự thanh lịch tinh tế vẻ đẹp trang nhã thầm kín
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A refined and understated beauty or style.

Vietnamese Meaning

Một vẻ đẹp hoặc phong cách tinh tế và không phô trương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dress displayed subtle elegance with its simple lines and delicate fabric."

    "Chiếc váy thể hiện sự thanh lịch tinh tế với những đường nét đơn giản và chất liệu vải mềm mại."

  • "The interior design achieved a subtle elegance through the use of muted colors and natural materials."

    "Thiết kế nội thất đạt được sự thanh lịch tinh tế nhờ việc sử dụng các màu sắc dịu nhẹ và vật liệu tự nhiên."

  • "Her performance was marked by a subtle elegance that captivated the audience."

    "Màn trình diễn của cô ấy được đánh dấu bằng sự thanh lịch tinh tế, thu hút khán giả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun subtlety Sự tinh tế, sự tế nhị
Adverb subtly Một cách tinh tế, tế nhị
Adjective elegant Thanh lịch, trang nhã
Noun elegance Sự thanh lịch, sự trang nhã
Adverb elegantly Một cách thanh lịch, trang nhã

Synonyms

refined grace (vẻ duyên dáng tinh tế)understated beauty (vẻ đẹp kín đáo)delicate sophistication (sự tinh tế dịu dàng)

Antonyms

obvious elegance (vẻ thanh lịch hiển nhiên)gaudy display (sự phô trương lòe loẹt)ostentatious show (sự khoe khoang phô trương)

Related Words

Subject Area

Phong cách, Thẩm mỹ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (subtle)
subtilis
Old French (subtle)
sutil
Middle English (subtle)
sutil
English (subtle)
subtle
Latin (elegance)
elegantia
Old French (elegance)
élégance
Middle English (elegance)
elegance
English (elegance)
elegance

Sự Tinh Tế Từ Sợi Chỉ (Subtle)

Từ tiếng Latin 'subtilis', được ghép từ 'sub-' (dưới) và 'tela' (sợi chỉ, tấm vải). Ban đầu, nó mô tả thứ gì đó được dệt rất mỏng, mịn màng, tinh xảo đến mức khó nhận ra. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng để chỉ sự khéo léo, tế nhị, khó nhận biết, không phô trương.

Nét Thanh Lịch Từ Sự Lựa Chọn (Elegance)

Từ tiếng Latin 'elegantia', bắt nguồn từ động từ 'elegere' (chọn lọc, tuyển chọn). Điều này ám chỉ rằng sự thanh lịch không phải là ngẫu nhiên mà là kết quả của sự lựa chọn có chủ đích, tinh tế, thể hiện gu thẩm mỹ cao và sự khéo léo trong cách ứng xử hay diện mạo.

Usage Note

"Subtle" (tinh tế) chỉ sự khéo léo, khó nhận thấy ngay lập tức, cần sự quan sát kỹ lưỡng để nhận ra. "Elegance" (thanh lịch) ám chỉ vẻ đẹp trang nhã, tao nhã và tinh tế. Khi kết hợp, "subtle elegance" miêu tả một vẻ đẹp không phô trương, không ồn ào, mà toát ra từ sự tinh tế trong chi tiết và sự hài hòa tổng thể. Khác với 'obvious elegance' (vẻ thanh lịch hiển nhiên) thể hiện sự lộng lẫy và dễ nhận thấy, cụm từ này nhấn mạnh vẻ đẹp kín đáo và sâu sắc hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + subtle elegance
  • classic classic subtle elegance
    (Vẻ thanh lịch tinh tế cổ điển)
  • understated understated subtle elegance
    (Vẻ thanh lịch tinh tế kín đáo)
  • timeless timeless subtle elegance
    (Vẻ thanh lịch tinh tế vượt thời gian)
Verb + subtle elegance
  • exude exude subtle elegance
    (Tỏa ra vẻ thanh lịch tinh tế)
  • possess possess subtle elegance
    (Sở hữu vẻ thanh lịch tinh tế)
  • display display subtle elegance
    (Thể hiện vẻ thanh lịch tinh tế)
Noun Phrase with 'subtle elegance'
  • a touch of a touch of subtle elegance
    (Một chút vẻ thanh lịch tinh tế)
  • a sense of a sense of subtle elegance
    (Một cảm giác về sự thanh lịch tinh tế)

Idioms

  • a mark of subtle elegance

    Dấu hiệu của sự thanh lịch tinh tế

    "Her minimalistic jewelry was a mark of subtle elegance."

    (Trang sức tối giản của cô ấy là một dấu hiệu của sự thanh lịch tinh tế.)

  • the art of subtle elegance

    Nghệ thuật của sự thanh lịch tinh tế

    "She truly mastered the art of subtle elegance in her decor choices."

    (Cô ấy thực sự đã nắm vững nghệ thuật của sự thanh lịch tinh tế trong các lựa chọn trang trí của mình.)

  • embody subtle elegance

    Là hiện thân của sự thanh lịch tinh tế

    "The classical ballet dancer seemed to embody subtle elegance with every movement."

    (Vũ công ballet cổ điển dường như là hiện thân của sự thanh lịch tinh tế trong từng chuyển động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subtle elegance

Cụm tính từ
Lật mặt

Một vẻ đẹp hoặc phong cách tinh tế và không phô trương.

"The dress displayed subtle elegance with its simple lines and delicate fabric."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subtle elegance".

Phong Cách Thời Trang và Thiết Kế

Trong thời trang và thiết kế nội thất, 'subtle elegance' thường được đánh giá cao hơn sự phô trương. Nó thể hiện gu thẩm mỹ tinh tế, chú trọng vào chất lượng, đường nét hài hòa và sự khéo léo trong từng chi tiết, thay vì những thứ quá nổi bật hay xa hoa. Ví dụ, một chiếc váy cắt may hoàn hảo với màu sắc trung tính có thể toát lên vẻ thanh lịch tinh tế hơn nhiều so với một bộ trang phục lòe loẹt đính đá cầu kỳ.

Phẩm Chất và Cách Ứng Xử Cá Nhân

Trong giao tiếp và phẩm chất cá nhân, 'subtle elegance' thường mô tả một người có phong thái điềm tĩnh, duyên dáng, tinh tế trong lời nói và hành động mà không cần phải cố gắng gây chú ý. Đó là sự tự tin toát ra từ bên trong, thể hiện qua cách họ ứng xử, giao tiếp và thậm chí là cách họ giữ im lặng một cách có ý nghĩa. Người sở hữu 'subtle elegance' thường được coi là có chiều sâu và sự cuốn hút khó tả.