(Top Banner Ad)
gaudy display
C1
adjective C1 Thẩm mỹ, Mô tả

gaudy display

UK: /ˈɡɔːdi/ • US: /ˈɡɔːdi/

Nghĩa tiếng Việt

trưng bày loè loẹt màn phô trương lố bịch trưng bày sặc sỡ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extravagantly bright or showy, typically so as to be tasteless.

Vietnamese Meaning

Loè loẹt, sặc sỡ một cách phô trương và thường là thiếu thẩm mỹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The restaurant was decorated in a gaudy style."

    "Nhà hàng được trang trí theo một phong cách lòe loẹt."

  • "The bride's dress was a gaudy display of lace and sequins."

    "Chiếc váy của cô dâu là một màn trình diễn lòe loẹt của ren và kim sa."

  • "He decorated his car with gaudy accessories."

    "Anh ta trang trí chiếc xe của mình bằng những phụ kiện lòe loẹt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gaudiness sự lòe loẹt, sự phô trương kệch cỡm
Adverb gaudily một cách lòe loẹt, phô trương
Noun display sự trưng bày, màn trình diễn, màn hình
Verb display trưng bày, thể hiện, hiển thị
Noun displayer người/vật trưng bày, màn hình hiển thị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thẩm mỹ, Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gaudium
Old French
gaudie
Middle English
gaude
English
gaudy

Nguồn Gốc Của 'Gaudy'

Từ 'gaudy' có một lịch sử thú vị và bất ngờ! Ban đầu, nó bắt nguồn từ từ 'gaudium' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'niềm vui' hoặc 'sự hân hoan'. Từ đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'gaudie' (lễ hội, sự hân hoan). Tuy nhiên, khi du nhập vào tiếng Anh Trung cổ với dạng 'gaude', nghĩa của nó bắt đầu chuyển hướng, ám chỉ những món đồ trang sức lòe loẹt, phô trương nhưng rẻ tiền, hoặc những trò đùa cợt. Dần dần, nghĩa tiêu cực này chiếm ưu thế, và ngày nay 'gaudy' dùng để mô tả cái gì đó quá sặc sỡ, lòe loẹt đến mức thiếu tinh tế, kệch cỡm, thường là để thể hiện sự giàu có nhưng lại thiếu gu thẩm mỹ.

Usage Note

Gaudy thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự phô trương thái quá, thiếu tinh tế và có phần kệch cỡm. Nó khác với 'bright' (sáng), 'colorful' (nhiều màu sắc) hay 'vibrant' (sống động) ở chỗ nhấn mạnh vào sự lố bịch và thiếu gu thẩm mỹ. 'Ostentatious' và 'flamboyant' cũng chỉ sự phô trương, nhưng 'gaudy' đặc biệt nhấn mạnh vào sự kém sang, rẻ tiền.
Khi được dùng như một danh từ, nó thường đi kèm với các danh từ khác để mô tả một cái gì đó được trưng bày một cách thái quá. "A gaudy display of wealth"

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gaudy display
  • truly truly gaudy display
    (màn trình diễn thực sự lòe loẹt)
  • excessively excessively gaudy display
    (sự trưng bày quá mức lòe loẹt)
  • unnecessarily unnecessarily gaudy display
    (màn trình diễn lòe loẹt không cần thiết)
Verb + gaudy display
  • put on put on a gaudy display
    (trưng bày một cách lòe loẹt)
  • make make a gaudy display
    (tạo ra một màn trình diễn lòe loẹt)
  • create create a gaudy display
    (tạo dựng một sự phô trương lòe loẹt)
Noun + gaudy display (of X)
  • wealth a gaudy display of wealth
    (sự phô trương tài sản một cách lòe loẹt)
  • jewelry a gaudy display of jewelry
    (màn trình diễn trang sức lòe loẹt)
  • power a gaudy display of power
    (sự phô trương quyền lực kệch cỡm)

Idioms

  • a gaudy display of wealth

    sự phô trương tài sản một cách lòe loẹt, kệch cỡm

    "The celebrity's mansion was filled with a gaudy display of wealth, from gold-plated fixtures to oversized statues."

    (Biệt thự của người nổi tiếng tràn ngập sự phô trương tài sản lòe loẹt, từ các thiết bị mạ vàng đến những bức tượng khổng lồ.)

  • a gaudy display of lights

    màn trình diễn ánh sáng sặc sỡ, lòe loẹt (thường mang tính tiêu cực về thẩm mỹ)

    "The amusement park's main street was a gaudy display of flashing lights and neon signs."

    (Khu phố chính của công viên giải trí là một màn trình diễn ánh sáng và biển hiệu neon sặc sỡ, lòe loẹt.)

  • a gaudy display of emotion

    sự thể hiện cảm xúc thái quá, lòe loẹt (không chân thật, nhằm gây chú ý)

    "She found his sudden, dramatic burst of tears to be a rather gaudy display of emotion, not genuine sadness."

    (Cô ấy thấy việc anh ấy đột ngột khóc lóc kịch tính là một sự thể hiện cảm xúc khá lòe loẹt, không phải là nỗi buồn chân thật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gaudy display

adjective
Lật mặt

Loè loẹt, sặc sỡ một cách phô trương và thường là thiếu thẩm mỹ.

"The restaurant was decorated in a gaudy style."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That gaudy display was quite overwhelming, wasn't it?
Màn trình diễn lòe loẹt đó khá choáng ngợp, phải không?
Phủ định
The gaudy display wasn't well-received, was it?
Màn trình diễn lòe loẹt đó không được đón nhận lắm, phải không?
Nghi vấn
It is a gaudy display, isn't it?
Đó là một màn trình diễn lòe loẹt, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gaudy display".

Sự Kệch Cỡm và Gu Thẩm Mỹ Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các tầng lớp xã hội coi trọng sự tinh tế, 'gaudy display' thường mang hàm ý tiêu cực. Nó ám chỉ sự thiếu gu thẩm mỹ, cố tình phô trương một cách quá đà, đôi khi được liên kết với hình ảnh 'nouveau riche' (người giàu mới nổi nhưng thiếu kinh nghiệm về văn hóa) hoặc những nỗ lực gây ấn tượng nhưng lại phản tác dụng. Một 'gaudy display' bị coi là đối lập với sự sang trọng, tao nhã, thường được thể hiện qua sự tinh tế và tối giản.

Khi Sự Lòe Loẹt Được Chấp Nhận

Mặc dù 'gaudy' thường có nghĩa tiêu cực, nhưng trong một số bối cảnh lễ hội, giải trí hoặc nghệ thuật nhất định, những 'gaudy display' về màu sắc, ánh sáng và trang trí lại được chấp nhận và thậm chí là mong đợi. Ví dụ, trong các lễ hội Carnival, Lễ Tạ Ơn, Giáng Sinh, hay các màn trình diễn ở Las Vegas, sự lòe loẹt, rực rỡ thường góp phần tạo nên không khí vui tươi, náo nhiệt. Tuy nhiên, ranh giới giữa sự vui tươi mang tính lễ hội và sự kệch cỡm thiếu thẩm mỹ vẫn rất mong manh, tùy thuộc vào bối cảnh và ý định.