(Top Banner Ad)
suburb
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày

suburb

UK: /ˈsʌbɜːb/ • US: /ˈsʌbɜːrb/

Nghĩa tiếng Việt

vùng ngoại ô khu ngoại ô vùng ven đô
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area where people live that is away from the center of a town or city.

Vietnamese Meaning

Vùng ngoại ô, khu dân cư nằm ở rìa một thành phố lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many families choose to live in the suburbs for more space and better schools."

    "Nhiều gia đình chọn sống ở vùng ngoại ô để có không gian rộng rãi hơn và trường học tốt hơn."

  • "The suburbs are often characterized by single-family homes and lawns."

    "Vùng ngoại ô thường được đặc trưng bởi những ngôi nhà riêng lẻ và bãi cỏ."

  • "She grew up in a quiet suburb outside of Boston."

    "Cô ấy lớn lên ở một vùng ngoại ô yên tĩnh bên ngoài Boston."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective suburban thuộc về ngoại ô, ở ngoại ô
Noun suburbanite người sống ở ngoại ô

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sub
Latin
urbs
Latin
suburbium
Old French
suburbe
Middle English
suburbe
English
suburb

Nguồn gốc 'sub' và 'urbs'

Từ 'suburb' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Tiền tố 'sub-' có nghĩa là 'dưới, gần' hoặc 'ngoài rìa', và 'urbs' có nghĩa là 'thành phố'. Ban đầu, 'suburbium' chỉ những khu vực nằm ngay bên ngoài bức tường thành phố La Mã cổ đại. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ khu dân cư ngoại ô, tách biệt với trung tâm thành phố nhưng vẫn là một phần của khu vực đô thị lớn hơn.

Usage Note

Từ "suburb" thường mang ý nghĩa về một khu vực yên tĩnh hơn, ít náo nhiệt hơn so với trung tâm thành phố, thường có nhiều nhà ở gia đình và không gian xanh. Nó khác với "city center" (trung tâm thành phố) nơi tập trung các hoạt động thương mại và giải trí, và khác với "rural area" (vùng nông thôn) nơi chủ yếu là đất nông nghiệp và dân cư thưa thớt.

Prepositions

in of

"In" dùng để chỉ vị trí bên trong khu vực ngoại ô (ví dụ: I live *in* the suburbs). "Of" dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần (ví dụ: the suburbs *of* London).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + suburb
  • residential residential suburb
    (khu ngoại ô dân cư)
  • quiet quiet suburb
    (khu ngoại ô yên tĩnh)
  • sleepy sleepy suburb
    (khu ngoại ô buồn tẻ/yên ắng)
  • affluent affluent suburb
    (khu ngoại ô giàu có)
  • sprawling sprawling suburbs
    (các khu ngoại ô trải rộng)
Verb + suburb
  • live in live in the suburbs
    (sống ở ngoại ô)
  • move to move to the suburbs
    (chuyển đến ngoại ô)
  • commute from commute from the suburbs
    (đi làm từ ngoại ô)
Noun + suburb (as location/modifier)
  • city city suburbs
    (vùng ngoại ô của thành phố)
  • edge of edge of the suburbs
    (rìa ngoại ô)

Idioms

  • the sleepy suburbs

    vùng ngoại ô yên bình/buồn tẻ (thường ám chỉ thiếu sự sôi động của thành phố)

    "After years of living in the bustling city, she preferred the quiet life of the sleepy suburbs."

    (Sau nhiều năm sống ở thành phố nhộn nhịp, cô ấy thích cuộc sống yên bình ở vùng ngoại ô buồn tẻ hơn.)

  • escape to the suburbs

    chuyển về sống ở ngoại ô (thường để thoát khỏi sự ồn ào, chật chội của thành phố)

    "Many young families dream of buying a house and escaping to the suburbs."

    (Nhiều gia đình trẻ mơ ước mua một căn nhà và chuyển về sống ở ngoại ô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

suburb

danh từ
Lật mặt

Vùng ngoại ô, khu dân cư nằm ở rìa một thành phố lớn.

"Many families choose to live in the suburbs for more space and better schools."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suburb".

Giấc mơ Mỹ và ngoại ô

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, việc sở hữu một ngôi nhà có vườn ở vùng ngoại ô thường gắn liền với 'Giấc mơ Mỹ' (American Dream). Nó tượng trưng cho sự ổn định, thành công và một môi trường an toàn, tốt đẹp để nuôi dạy con cái, trái ngược với cuộc sống đô thị ồn ào và đắt đỏ.

Lối sống ngoại ô

Cuộc sống ở ngoại ô thường đặc trưng bởi việc đi lại bằng ô tô hàng ngày (commuting) đến nơi làm việc ở thành phố, các khu dân cư yên tĩnh hơn và tập trung vào các hoạt động cộng đồng, gia đình. Nó cũng có thể liên quan đến việc phụ thuộc nhiều hơn vào phương tiện cá nhân và ít tiếp cận hơn với các dịch vụ công cộng đa dạng như ở trung tâm thành phố.