suede
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Leather with a soft, napped surface.
Vietnamese Meaning
Da lộn, loại da có bề mặt mềm và mịn như nhung.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wore a pair of suede boots."
"Cô ấy đi một đôi bốt da lộn."
-
"The sofa was upholstered in soft suede."
"Chiếc ghế sofa được bọc bằng da lộn mềm mại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Suede là một loại da được làm từ mặt trong của da động vật, mang lại bề mặt mềm mại và mờ hơn so với da thông thường. Nó thường được sử dụng trong quần áo, giày dép, túi xách và đồ nội thất. Cần lưu ý rằng suede dễ bị bẩn và hư hỏng do nước hơn da thông thường.
Prepositions
Ví dụ: 'a jacket of suede' (một chiếc áo khoác da lộn). Giới từ 'of' được dùng để chỉ chất liệu làm nên vật đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
soft soft suede (da lộn mềm mại)
-
genuine genuine suede (da lộn thật/chính hãng)
-
faux faux suede (da lộn giả)
-
luxurious luxurious suede (da lộn sang trọng)
-
worn worn suede (da lộn bị mòn/cũ)
-
suede suede boots (ủng da lộn)
-
suede suede jacket (áo khoác da lộn)
-
suede suede bag (túi da lộn)
-
suede suede shoes (giày da lộn)
-
wear wear suede (mặc/mang đồ da lộn)
-
clean clean suede (làm sạch da lộn)
-
protect protect suede (bảo vệ da lộn)
Idioms
-
soft as suede
mềm mại như da lộn (ám chỉ một thứ gì đó cực kỳ mềm mại khi chạm vào)
"Her new cashmere scarf was as soft as suede."
(Chiếc khăn len cashmere mới của cô ấy mềm mại như da lộn vậy.)
-
smooth as suede
mịn màng như da lộn (ám chỉ bề mặt rất mịn, không có gờ hay nhám)
"After polishing, the old table felt as smooth as suede."
(Sau khi đánh bóng, chiếc bàn cũ trở nên mịn màng như da lộn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
suede
nounDa lộn, loại da có bề mặt mềm và mịn như nhung.
"She wore a pair of suede boots."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That she chose suede boots for the hike surprised everyone. |
Việc cô ấy chọn ủng da lộn cho chuyến đi bộ đường dài đã khiến mọi người ngạc nhiên. |
| Phủ định | Whether he likes suede jackets or not is not my concern. |
Việc anh ấy có thích áo khoác da lộn hay không không phải là mối quan tâm của tôi. |
| Nghi vấn | Why she prefers suede over leather is a mystery to me. |
Tại sao cô ấy thích da lộn hơn da thuộc là một bí ẩn đối với tôi. |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you wear suede shoes in the rain, they will get damaged. |
Nếu bạn đi giày da lộn khi trời mưa, chúng sẽ bị hỏng. |
| Phủ định | If you don't protect your suede jacket, it won't last long. |
Nếu bạn không bảo vệ áo khoác da lộn của bạn, nó sẽ không bền lâu. |
| Nghi vấn | Will the suede become stained if I spill coffee on it? |
Da lộn có bị ố không nếu tôi làm đổ cà phê lên nó? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she loved my new suede jacket. |
Cô ấy nói rằng cô ấy thích chiếc áo khoác da lộn mới của tôi. |
| Phủ định | He said that he didn't like the feel of suede. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không thích cảm giác của da lộn. |
| Nghi vấn | She asked if I knew how to clean suede shoes. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết cách làm sạch giày da lộn hay không. |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That suede jacket looks expensive, doesn't it? |
Cái áo khoác da lộn đó trông đắt tiền, phải không? |
| Phủ định | She doesn't like suede shoes, does she? |
Cô ấy không thích giày da lộn, phải không? |
| Nghi vấn | It is suede, isn't it? |
Nó là da lộn, phải không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time I arrive, they will have produced a lot of suede shoes. |
Vào thời điểm tôi đến, họ sẽ đã sản xuất rất nhiều giày da lộn. |
| Phủ định | She won't have cleaned the suede jacket by tomorrow morning. |
Cô ấy sẽ không giặt xong áo khoác da lộn trước sáng mai. |
| Nghi vấn | Will you have treated the suede with protectant spray before the rain starts? |
Bạn sẽ xịt chất bảo vệ lên da lộn trước khi trời mưa chứ? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will buy a new suede jacket next winter. |
Cô ấy sẽ mua một chiếc áo khoác da lộn mới vào mùa đông tới. |
| Phủ định | I am not going to clean my suede shoes with water; it will ruin them. |
Tôi sẽ không giặt giày da lộn của mình bằng nước; nó sẽ làm hỏng chúng. |
| Nghi vấn | Will you wear your suede boots to the party? |
Bạn sẽ đi đôi bốt da lộn của bạn đến bữa tiệc chứ? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She likes suede jackets. |
Cô ấy thích áo khoác da lộn. |
| Phủ định | I do not like suede because it is difficult to clean. |
Tôi không thích da lộn vì nó khó làm sạch. |
| Nghi vấn | Do you prefer suede or leather shoes? |
Bạn thích giày da lộn hay giày da hơn? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My dad's suede jacket is incredibly soft. |
Áo khoác da lộn của bố tôi mềm mại đến khó tin. |
| Phủ định | That store's suede collection isn't very impressive this year. |
Bộ sưu tập da lộn của cửa hàng đó không mấy ấn tượng năm nay. |
| Nghi vấn | Is it Mary and John's suede couch? |
Có phải đó là диван da lộn của Mary và John không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't bought those suede shoes; they stain so easily. |
Tôi ước tôi đã không mua đôi giày da lộn đó; chúng dễ bị bẩn quá. |
| Phủ định | If only I didn't have to clean my suede jacket, it's such a hassle. |
Ước gì tôi không phải giặt cái áo khoác da lộn của tôi, thật là phiền phức. |
| Nghi vấn | I wish I knew how to properly care for my suede bag. Do you have any tips? |
Tôi ước tôi biết cách chăm sóc túi da lộn của mình đúng cách. Bạn có mẹo nào không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suede".
