(Top Banner Ad)
suede
B1
noun B1 Thời trang & Vật liệu

suede

UK: /sweɪd/ • US: /sweɪd/

Nghĩa tiếng Việt

da lộn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Leather with a soft, napped surface.

Vietnamese Meaning

Da lộn, loại da có bề mặt mềm và mịn như nhung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a pair of suede boots."

    "Cô ấy đi một đôi bốt da lộn."

  • "The sofa was upholstered in soft suede."

    "Chiếc ghế sofa được bọc bằng da lộn mềm mại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun suede da lộn (một loại da mềm, mờ, thường làm từ mặt trong của da động vật)
Adjective suede làm bằng da lộn; có màu hoặc kết cấu giống da lộn
Adjective suede-like giống như da lộn, có kết cấu hoặc cảm giác tương tự da lộn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang & Vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Suēdia
French
gants de Suède
English
suede

Nguồn gốc Thụy Điển

Từ 'suede' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'gants de Suède', nghĩa là 'găng tay Thụy Điển'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một loại da mềm và mờ, được làm từ mặt trong của da dê hoặc cừu, phổ biến ở Thụy Điển vào thế kỷ 19. Khi chất liệu này được giới thiệu sang Anh, tên gọi đã được rút gọn thành 'suede'.

Usage Note

Suede là một loại da được làm từ mặt trong của da động vật, mang lại bề mặt mềm mại và mờ hơn so với da thông thường. Nó thường được sử dụng trong quần áo, giày dép, túi xách và đồ nội thất. Cần lưu ý rằng suede dễ bị bẩn và hư hỏng do nước hơn da thông thường.

Prepositions

of

Ví dụ: 'a jacket of suede' (một chiếc áo khoác da lộn). Giới từ 'of' được dùng để chỉ chất liệu làm nên vật đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + suede
  • soft soft suede
    (da lộn mềm mại)
  • genuine genuine suede
    (da lộn thật/chính hãng)
  • faux faux suede
    (da lộn giả)
  • luxurious luxurious suede
    (da lộn sang trọng)
  • worn worn suede
    (da lộn bị mòn/cũ)
Noun + suede
  • suede suede boots
    (ủng da lộn)
  • suede suede jacket
    (áo khoác da lộn)
  • suede suede bag
    (túi da lộn)
  • suede suede shoes
    (giày da lộn)
Verb + suede
  • wear wear suede
    (mặc/mang đồ da lộn)
  • clean clean suede
    (làm sạch da lộn)
  • protect protect suede
    (bảo vệ da lộn)

Idioms

  • soft as suede

    mềm mại như da lộn (ám chỉ một thứ gì đó cực kỳ mềm mại khi chạm vào)

    "Her new cashmere scarf was as soft as suede."

    (Chiếc khăn len cashmere mới của cô ấy mềm mại như da lộn vậy.)

  • smooth as suede

    mịn màng như da lộn (ám chỉ bề mặt rất mịn, không có gờ hay nhám)

    "After polishing, the old table felt as smooth as suede."

    (Sau khi đánh bóng, chiếc bàn cũ trở nên mịn màng như da lộn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

suede

noun
Lật mặt

Da lộn, loại da có bề mặt mềm và mịn như nhung.

"She wore a pair of suede boots."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she chose suede boots for the hike surprised everyone.
Việc cô ấy chọn ủng da lộn cho chuyến đi bộ đường dài đã khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
Whether he likes suede jackets or not is not my concern.
Việc anh ấy có thích áo khoác da lộn hay không không phải là mối quan tâm của tôi.
Nghi vấn
Why she prefers suede over leather is a mystery to me.
Tại sao cô ấy thích da lộn hơn da thuộc là một bí ẩn đối với tôi.

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you wear suede shoes in the rain, they will get damaged.
Nếu bạn đi giày da lộn khi trời mưa, chúng sẽ bị hỏng.
Phủ định
If you don't protect your suede jacket, it won't last long.
Nếu bạn không bảo vệ áo khoác da lộn của bạn, nó sẽ không bền lâu.
Nghi vấn
Will the suede become stained if I spill coffee on it?
Da lộn có bị ố không nếu tôi làm đổ cà phê lên nó?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she loved my new suede jacket.
Cô ấy nói rằng cô ấy thích chiếc áo khoác da lộn mới của tôi.
Phủ định
He said that he didn't like the feel of suede.
Anh ấy nói rằng anh ấy không thích cảm giác của da lộn.
Nghi vấn
She asked if I knew how to clean suede shoes.
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết cách làm sạch giày da lộn hay không.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That suede jacket looks expensive, doesn't it?
Cái áo khoác da lộn đó trông đắt tiền, phải không?
Phủ định
She doesn't like suede shoes, does she?
Cô ấy không thích giày da lộn, phải không?
Nghi vấn
It is suede, isn't it?
Nó là da lộn, phải không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time I arrive, they will have produced a lot of suede shoes.
Vào thời điểm tôi đến, họ sẽ đã sản xuất rất nhiều giày da lộn.
Phủ định
She won't have cleaned the suede jacket by tomorrow morning.
Cô ấy sẽ không giặt xong áo khoác da lộn trước sáng mai.
Nghi vấn
Will you have treated the suede with protectant spray before the rain starts?
Bạn sẽ xịt chất bảo vệ lên da lộn trước khi trời mưa chứ?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will buy a new suede jacket next winter.
Cô ấy sẽ mua một chiếc áo khoác da lộn mới vào mùa đông tới.
Phủ định
I am not going to clean my suede shoes with water; it will ruin them.
Tôi sẽ không giặt giày da lộn của mình bằng nước; nó sẽ làm hỏng chúng.
Nghi vấn
Will you wear your suede boots to the party?
Bạn sẽ đi đôi bốt da lộn của bạn đến bữa tiệc chứ?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She likes suede jackets.
Cô ấy thích áo khoác da lộn.
Phủ định
I do not like suede because it is difficult to clean.
Tôi không thích da lộn vì nó khó làm sạch.
Nghi vấn
Do you prefer suede or leather shoes?
Bạn thích giày da lộn hay giày da hơn?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My dad's suede jacket is incredibly soft.
Áo khoác da lộn của bố tôi mềm mại đến khó tin.
Phủ định
That store's suede collection isn't very impressive this year.
Bộ sưu tập da lộn của cửa hàng đó không mấy ấn tượng năm nay.
Nghi vấn
Is it Mary and John's suede couch?
Có phải đó là диван da lộn của Mary và John không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't bought those suede shoes; they stain so easily.
Tôi ước tôi đã không mua đôi giày da lộn đó; chúng dễ bị bẩn quá.
Phủ định
If only I didn't have to clean my suede jacket, it's such a hassle.
Ước gì tôi không phải giặt cái áo khoác da lộn của tôi, thật là phiền phức.
Nghi vấn
I wish I knew how to properly care for my suede bag. Do you have any tips?
Tôi ước tôi biết cách chăm sóc túi da lộn của mình đúng cách. Bạn có mẹo nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suede".

Biểu tượng thời trang thập niên 70

Da lộn là một chất liệu kinh điển và vượt thời gian trong thời trang, đặc biệt nổi bật vào những năm 1970. Nó gắn liền với phong cách bohemian và hippie, xuất hiện nhiều trong áo khoác tua rua, váy và ủng. Suede mang lại cảm giác sang trọng, hoài cổ và đôi khi là phóng khoáng cho người mặc.

Chăm sóc đặc biệt

Do đặc tính mềm và xốp, da lộn rất dễ bị bám bẩn, phai màu và hư hại do nước. Vì vậy, các sản phẩm làm từ da lộn thường đòi hỏi quy trình chăm sóc đặc biệt, bao gồm việc sử dụng bình xịt chống thấm và bàn chải chuyên dụng để giữ được vẻ đẹp và độ bền ban đầu.