(Top Banner Ad)
napped leather
B2
adjective B2 Fashion/Manufacturing

napped leather

UK: /næpt ˈlɛðə/ • US: /næpt ˈlɛðər/

Nghĩa tiếng Việt

da thuộc đã xử lý bề mặt da lộn (một cách không chính xác, vì quy trình khác nhau)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Leather that has been treated to create a raised, fuzzy surface, similar to suede.

Vietnamese Meaning

Da thuộc đã được xử lý để tạo ra một bề mặt nhám, xù xì, tương tự như da lộn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "These gloves are made of napped leather and are incredibly soft."

    "Đôi găng tay này được làm từ da thuộc đã được xử lý (napped leather) và cực kỳ mềm mại."

  • "The jacket was made of high-quality napped leather."

    "Chiếc áo khoác được làm từ da thuộc đã xử lý chất lượng cao."

  • "Napped leather shoes require special cleaning products."

    "Giày da thuộc đã xử lý cần các sản phẩm làm sạch đặc biệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nap lớp lông tơ mềm mại trên bề mặt (như của vải, da)
Verb nap tạo lớp lông tơ trên bề mặt (vải, da) bằng cách chải hoặc mài
Adjective napped có lớp lông tơ mềm mại trên bề mặt
Noun leather da thuộc, da (vật liệu)
Adjective leathery giống da, dai như da
Noun leatherwork sản phẩm làm từ da thuộc

Synonyms

sueded leather (da lộn)

Antonyms

Related Words

suede (da lộn)nubuck (da nubuck)grain leather (da thuộc)

Subject Area

Fashion/Manufacturing

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hnappō-
Old English
hnoppa
Middle English
nappe
Modern English
nap
Proto-Germanic
*leþra-
Old English
leðer
Middle English
lether
Modern English
leather

Nguồn gốc của 'Nap'

Từ 'nap' trong 'napped leather' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hnoppa' và tiếng Proto-Germanic '*hnappō-', ban đầu có nghĩa là 'đống, búi'. Nó được dùng để chỉ lớp lông tơ mềm mại, nhô lên trên bề mặt vải hoặc da, tạo cảm giác mượt mà và ấm áp.

Nguồn gốc của 'Leather'

Từ 'leather' đã tồn tại từ lâu đời trong tiếng Anh cổ ('leðer') và tiếng Proto-Germanic ('*leþra-'), ám chỉ vật liệu bền bỉ được làm từ da động vật. Việc kết hợp 'napped' với 'leather' tạo thành 'napped leather' mô tả một loại da được xử lý đặc biệt để có bề mặt mịn màng, mềm mại như nhung.

Usage Note

Napped leather is often confused with suede, but they are distinct. Suede is made from the inner layer of the hide, whereas napped leather is created by raising the fibers on the surface of the grain side of the leather. This process creates a softer feel and a slightly different texture compared to regular leather.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + napped leather
  • soft soft napped leather
    (da lộn mềm mại)
  • brushed brushed napped leather
    (da lộn được chải)
  • luxurious luxurious napped leather
    (da lộn sang trọng)
  • genuine genuine napped leather
    (da lộn thật)
  • faux faux napped leather
    (da lộn giả)
Nouns modified by napped leather
  • sofa napped leather sofa
    (ghế sofa bằng da lộn)
  • shoes napped leather shoes
    (giày da lộn)
  • jacket napped leather jacket
    (áo khoác da lộn)
Verb + napped leather
  • clean clean napped leather
    (làm sạch da lộn)
  • protect protect napped leather
    (bảo vệ da lộn)
  • restore restore napped leather
    (khôi phục da lộn)

Idioms

  • the luxurious feel of napped leather

    cảm giác mềm mại, sang trọng của da lộn

    "She loved the luxurious feel of napped leather on her new handbag."

    (Cô ấy yêu thích cảm giác mềm mại, sang trọng của da lộn trên chiếc túi xách mới của mình.)

  • to maintain the nap of the leather

    để duy trì lớp lông tơ trên bề mặt da lộn

    "Regular brushing is essential to maintain the nap of the leather."

    (Chải thường xuyên là điều cần thiết để duy trì lớp lông tơ trên bề mặt da lộn.)

  • prone to staining due to its nap

    dễ bị bám bẩn do cấu trúc lông tơ của nó

    "Napped leather is beautiful but prone to staining due to its nap."

    (Da lộn rất đẹp nhưng dễ bị bám bẩn do cấu trúc lông tơ của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

napped leather

adjective
Lật mặt

Da thuộc đã được xử lý để tạo ra một bề mặt nhám, xù xì, tương tự như da lộn.

"These gloves are made of napped leather and are incredibly soft."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artisan will use napped leather to create a unique bag.
Người thợ thủ công sẽ sử dụng da lộn để tạo ra một chiếc túi độc đáo.
Phủ định
They are not going to use napped leather for the furniture because it's too delicate.
Họ sẽ không sử dụng da lộn cho đồ nội thất vì nó quá mỏng manh.
Nghi vấn
Will the company use napped leather in their new collection?
Công ty có sử dụng da lộn trong bộ sưu tập mới của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "napped leather".

Vị trí trong thời trang và nội thất

Da lộn (napped leather, điển hình là suede hoặc nubuck) được đánh giá cao vì kết cấu mềm mại, độc đáo và vẻ ngoài sang trọng. Nó thường được dùng cho các sản phẩm xa xỉ như giày, áo khoác, túi xách cao cấp và bọc nội thất. Cảm giác chạm đặc trưng của da lộn làm cho nó trở thành lựa chọn phổ biến cho những món đồ ưu tiên sự thoải mái và tính thẩm mỹ.

Yêu cầu bảo quản đặc biệt

Do bề mặt có lông tơ và lỗ chân lông mở, da lộn dễ bị bám bẩn và hư hại do nước hơn so với da trơn. Điều này đòi hỏi quy trình chăm sóc đặc biệt, bao gồm chải thường xuyên và xịt bảo vệ. Chính yếu tố này góp phần tạo nên nhận thức đây là vật liệu tinh tế và sang trọng, cần được quan tâm đúng mức.