(Top Banner Ad)
logical implication
C1
noun C1 Logic, Toán học, Triết học, Khoa học máy tính

logical implication

UK: /ˌlɒdʒɪkəl ˌɪmplɪˈkeɪʃən/ • US: /ˌlɑːdʒɪkəl ˌɪmplɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hệ quả logic sự kéo theo logic implication logic
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A relationship between two statements or propositions in which the second is a logical consequence of the first.

Vietnamese Meaning

Một mối quan hệ giữa hai mệnh đề hoặc phát biểu, trong đó mệnh đề thứ hai là một hệ quả logic của mệnh đề thứ nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The logical implication of his statement is that he disagrees with the proposal."

    "Hệ quả logic từ phát biểu của anh ấy là anh ấy không đồng ý với đề xuất."

  • "In mathematics, a theorem often has a logical implication that if the hypothesis is true, then the conclusion must also be true."

    "Trong toán học, một định lý thường có một hệ quả logic rằng nếu giả thuyết đúng, thì kết luận cũng phải đúng."

  • "The logical implication of climate change is that sea levels will rise."

    "Hệ quả logic của biến đổi khí hậu là mực nước biển sẽ dâng cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun logic Lôgic, lý luận
Adjective illogical Phi logic, vô lý
Adverb logically Một cách logic, hợp lý
Verb imply ngụ ý, ám chỉ
Noun implication sự ngụ ý, sự ám chỉ

Synonyms

logical consequence (hệ quả logic)deductive inference (suy luận diễn dịch)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Logic, Toán học, Triết học, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
implicare
English
implication
Latin
logicus
English
logical
English
logical implication

Nguồn gốc của 'Implication'

Từ 'implication' xuất phát từ tiếng Latin 'implicare', có nghĩa là 'gấp vào, liên quan đến'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa một cái gì đó được bao hàm hoặc ngụ ý, chứ không phải được nói ra một cách trực tiếp. Theo thời gian, nó được sử dụng rộng rãi trong toán học và logic.

Nguồn gốc của 'Logical'

Từ 'logical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'logos', có nghĩa là 'lời nói, lý trí'. Sau đó, nó được Latin hóa thành 'logicus', liên quan đến logic và lý luận. Trong tiếng Anh, 'logical' dùng để chỉ cái gì đó hợp lý, có cơ sở lập luận vững chắc.

Usage Note

Trong logic, 'logical implication' thường được biểu diễn bằng ký hiệu '→' hoặc '⊃', nghĩa là 'nếu...thì...'. Nó mô tả một mối quan hệ trong đó sự thật của mệnh đề đầu tiên đảm bảo sự thật của mệnh đề thứ hai. Tuy nhiên, điều quan trọng cần lưu ý là 'logical implication' không nhất thiết có nghĩa là nguyên nhân và kết quả; nó chỉ đơn giản là nói rằng nếu mệnh đề đầu tiên đúng, thì mệnh đề thứ hai cũng phải đúng.

Prepositions

of from

Ví dụ: 'The logical implication of the theorem' (Hệ quả logic của định lý). 'The conclusion follows from a logical implication.' (Kết luận rút ra từ một hệ quả logic). Giới từ 'of' thường dùng để chỉ thuộc tính của implication, 'from' chỉ ra nguồn gốc của kết luận.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + logical implication
  • clear logical implication
    (sự kéo theo logic rõ ràng)
  • necessary logical implication
    (sự kéo theo logic tất yếu)
  • formal logical implication
    (sự kéo theo logic hình thức)
Verb + logical implication
  • demonstrate logical implication
    (chứng minh sự kéo theo logic)
  • establish logical implication
    (thiết lập sự kéo theo logic)
  • prove logical implication
    (chứng minh sự kéo theo logic)

Idioms

  • It's a logical implication

    Đó là một hệ quả tất yếu.

    "Given the facts, the conclusion is a logical implication."

    (Với những dữ kiện đã cho, kết luận là một hệ quả tất yếu.)

  • By logical implication

    Theo logic suy diễn

    "By logical implication, if A implies B and B implies C, then A implies C."

    (Theo logic suy diễn, nếu A kéo theo B và B kéo theo C, thì A kéo theo C.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

logical implication

noun
Lật mặt

Một mối quan hệ giữa hai mệnh đề hoặc phát biểu, trong đó mệnh đề thứ hai là một hệ quả logic của mệnh đề thứ nhất.

"The logical implication of his statement is that he disagrees with the proposal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "logical implication".

Tầm quan trọng của Logic trong Khoa học

Logic, bao gồm cả sự kéo theo logic, đóng vai trò nền tảng trong phương pháp khoa học. Các nhà khoa học sử dụng logic để xây dựng giả thuyết, thiết kế thí nghiệm và phân tích kết quả. Một kết luận khoa học vững chắc phải dựa trên một chuỗi các suy luận logic chặt chẽ.

Ứng dụng của Logic trong Luật pháp

Trong hệ thống pháp luật, sự kéo theo logic được sử dụng để diễn giải luật và đưa ra các phán quyết. Các luật sư và thẩm phán phải xem xét tất cả các bằng chứng và lập luận một cách logic để đảm bảo rằng phán quyết được đưa ra là công bằng và hợp lý.