(Top Banner Ad)
sufficient cause
C1
Noun Phrase C1 Luật học, Triết học, Khoa học

sufficient cause

UK: /səˈfɪʃənt kɔːz/ • US: /səˈfɪʃənt kɔz/

Nghĩa tiếng Việt

lý do chính đáng căn cứ xác đáng nguyên nhân đầy đủ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A reason or justification that is adequate to explain or excuse an action or event; a cause that is strong enough to produce a particular effect.

Vietnamese Meaning

Một lý do hoặc sự biện minh đầy đủ để giải thích hoặc tha thứ cho một hành động hoặc sự kiện; một nguyên nhân đủ mạnh để tạo ra một hiệu ứng cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The evidence presented was deemed sufficient cause for the judge to dismiss the case."

    "Bằng chứng được trình bày được coi là lý do đầy đủ để thẩm phán bác bỏ vụ kiện."

  • "The company's poor performance was sufficient cause to replace the CEO."

    "Kết quả hoạt động kém của công ty là lý do đầy đủ để thay thế Giám đốc điều hành."

  • "His repeated absences were sufficient cause for his dismissal."

    "Việc anh ta vắng mặt nhiều lần là lý do đầy đủ cho việc anh ta bị sa thải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sufficiency sự đầy đủ, sự thích đáng
Verb suffice đủ, đáp ứng, làm vừa lòng
Adverb sufficiently một cách đầy đủ, đủ
Noun cause nguyên nhân, lý do, mục đích
Verb cause gây ra, khiến cho
Adjective causal có tính nhân quả, thuộc về nguyên nhân
Noun causality quan hệ nhân quả

Synonyms

adequate reason (lý do đầy đủ)justification (sự biện minh)valid grounds (cơ sở hợp lệ)

Antonyms

insufficient reason (lý do không đầy đủ)inadequate grounds (cơ sở không đầy đủ)

Related Words

Subject Area

Luật học, Triết học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sufficere
English
sufficient
Latin
causa
Old French
cause
English
cause

Nguồn gốc 'đủ' và 'lý do'

Từ 'sufficient' bắt nguồn từ tiếng Latin 'sufficere', có nghĩa là 'làm cho đủ, đáp ứng'. Trong đó 'sub-' có nghĩa là 'tới mức' và 'facere' nghĩa là 'làm, tạo ra'. Như vậy, 'sufficient' mang ý nghĩa 'đủ để tạo ra hoặc thực hiện một điều gì đó'. Từ 'cause' lại đến từ tiếng Latin 'causa', ban đầu có nghĩa là 'lý do, nguyên nhân' và cũng được dùng trong bối cảnh pháp lý để chỉ 'vụ án, vụ kiện'. Khi kết hợp lại, 'sufficient cause' tạo thành một cụm từ mạnh mẽ, dùng để chỉ một 'lý do, nguyên nhân đủ sức thuyết phục hoặc có căn cứ pháp lý'.

Usage Note

Cụm từ 'sufficient cause' thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, triết học và khoa học để chỉ một nguyên nhân có đủ bằng chứng hoặc lý lẽ để biện minh cho một kết quả hoặc hành động nào đó. Nó nhấn mạnh tính chất đầy đủ và có sức nặng của nguyên nhân. Cần phân biệt với 'necessary cause' (nguyên nhân cần thiết), là nguyên nhân bắt buộc phải có để một kết quả xảy ra, nhưng không nhất thiết đảm bảo kết quả đó sẽ xảy ra. 'Sufficient cause' đảm bảo kết quả xảy ra khi nó hiện diện.

Prepositions

for

Khi đi với giới từ 'for', 'sufficient cause for' có nghĩa là 'lý do đầy đủ cho việc gì đó'. Ví dụ: 'There is sufficient cause for concern' (Có đủ lý do để lo ngại).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sufficient cause
  • no no sufficient cause
    (không có đủ lý do chính đáng)
  • without without sufficient cause
    (không có đủ lý do, không có căn cứ)
  • reasonable reasonable sufficient cause
    (lý do đủ hợp lý)
  • good good sufficient cause
    (lý do đủ tốt, đủ thuyết phục)
  • probable probable sufficient cause
    (lý do có đủ căn cứ/khả năng (để tin, để hành động))
  • compelling compelling sufficient cause
    (lý do đủ sức thuyết phục mạnh mẽ)
Verb + sufficient cause
  • establish establish sufficient cause
    (thiết lập/chứng minh đủ lý do)
  • demonstrate demonstrate sufficient cause
    (chứng tỏ đủ lý do)
  • show show sufficient cause
    (cho thấy đủ lý do)
  • prove prove sufficient cause
    (chứng minh đủ lý do)
  • find find sufficient cause
    (tìm thấy đủ lý do)
  • constitute constitute sufficient cause
    (cấu thành đủ lý do)
  • provide provide sufficient cause
    (cung cấp đủ lý do)
Prepositional phrase + sufficient cause
  • for for sufficient cause
    (vì đủ lý do, vì lý do chính đáng)
  • without without sufficient cause
    (không có đủ lý do, không có căn cứ (để làm gì))

Idioms

  • without sufficient cause

    không có đủ lý do chính đáng hoặc hợp lệ để làm điều gì đó (thường trong bối cảnh pháp lý hoặc chính thức).

    "The employee was dismissed without sufficient cause and decided to sue the company."

    (Người nhân viên đã bị sa thải mà không có đủ lý do chính đáng và quyết định kiện công ty.)

  • to establish sufficient cause

    chứng minh hoặc đưa ra bằng chứng thuyết phục về một lý do hợp lệ hoặc đủ để thực hiện một hành động cụ thể.

    "The prosecution must establish sufficient cause to proceed with the trial."

    (Bên công tố phải chứng minh đủ lý do để tiếp tục phiên tòa.)

  • for sufficient cause shown

    một cụm từ pháp lý chỉ rằng một lý do hợp lệ đã được trình bày và chấp nhận để giải thích hoặc biện minh cho một hành động.

    "The court may grant an extension for sufficient cause shown by the defendant."

    (Tòa án có thể chấp thuận gia hạn nếu bị cáo trình bày đủ lý do chính đáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sufficient cause

Noun Phrase
Lật mặt

Một lý do hoặc sự biện minh đầy đủ để giải thích hoặc tha thứ cho một hành động hoặc sự kiện; một nguyên nhân đủ mạnh để tạo ra một hiệu ứng cụ thể.

"The evidence presented was deemed sufficient cause for the judge to dismiss the case."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had had sufficient cause to end the contract sooner.
Tôi ước tôi đã có đủ lý do chính đáng để chấm dứt hợp đồng sớm hơn.
Phủ định
If only there hadn't been sufficient cause for the police to investigate.
Giá như không có đủ lý do chính đáng để cảnh sát điều tra.
Nghi vấn
I wish I knew if they had sufficient cause to fire him.
Tôi ước tôi biết liệu họ có đủ lý do chính đáng để sa thải anh ta hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sufficient cause".

Vai trò trong hệ thống pháp luật

Cụm từ 'sufficient cause' là một khái niệm trung tâm trong luật pháp phương Tây, đặc biệt là trong luật Anh-Mỹ. Nó được dùng để xác định xem liệu có đủ căn cứ pháp lý để thực hiện một hành động cụ thể hay không, ví dụ như bắt giữ (probable cause), khám xét, hoặc sa thải nhân viên. Đây là nền tảng để đảm bảo công lý và ngăn chặn việc lạm dụng quyền lực, yêu cầu rằng mọi hành động có tính pháp lý phải có một lý do rõ ràng, khách quan và đủ mạnh để biện minh.

Nền tảng của sự công bằng và hợp lý

Ngoài ngữ cảnh pháp lý, 'sufficient cause' còn phản ánh một giá trị văn hóa rộng lớn hơn về sự công bằng và hợp lý. Trong các xã hội phương Tây, mọi người thường mong đợi rằng các quyết định quan trọng, dù là của chính phủ, doanh nghiệp hay cá nhân, đều phải dựa trên những lý do 'đủ' và minh bạch. Điều này củng cố niềm tin vào một hệ thống nơi hành động không phải là tùy tiện mà có cơ sở, đóng góp vào sự ổn định xã hội và trách nhiệm giải trình.