(Top Banner Ad)
suffragette
C1
noun C1 Chính trị, Lịch sử

suffragette

UK: /ˌsʌfrəˈdʒet/ • US: /ˌsʌfrəˈdʒet/

Nghĩa tiếng Việt

nữ chiến sĩ đấu tranh cho quyền bầu cử người đấu tranh cho quyền bầu cử của phụ nữ (theo khuynh hướng cực đoan)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A woman who advocates for the right to vote, especially in the early 20th century, employing militant or violent tactics.

Vietnamese Meaning

Một người phụ nữ đấu tranh cho quyền bầu cử, đặc biệt là vào đầu thế kỷ 20, sử dụng các chiến thuật quyết liệt hoặc bạo lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The suffragettes chained themselves to railings to protest the government's refusal to grant women the vote."

    "Các nữ chiến sĩ đấu tranh cho quyền bầu cử đã tự xích mình vào lan can để phản đối việc chính phủ từ chối trao quyền bầu cử cho phụ nữ."

  • "The suffragettes were often arrested for their disruptive protests."

    "Các nữ chiến sĩ đấu tranh cho quyền bầu cử thường bị bắt vì những cuộc biểu tình gây rối của họ."

  • "Emmeline Pankhurst was a famous leader of the British suffragette movement."

    "Emmeline Pankhurst là một nhà lãnh đạo nổi tiếng của phong trào đấu tranh cho quyền bầu cử ở Anh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun suffrage Quyền bầu cử; quyền tham gia bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử chính trị.
Noun suffragist Người ủng hộ quyền bầu cử, đặc biệt là quyền bầu cử của phụ nữ (thường chỉ những người sử dụng phương pháp ôn hòa hơn 'suffragette').
Noun suffragette Người phụ nữ tham gia phong trào đòi quyền bầu cử cho phụ nữ vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt là những người sử dụng các phương pháp quyết liệt.
Noun suffragettism Các nguyên tắc hoặc thực tiễn của phong trào suffragette; chủ nghĩa suffragette.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
suffragium
English
suffrage
French
-ette
English
suffragette

Nguồn gốc từ 'suffragette'

Từ 'suffragette' ra đời vào khoảng năm 1906 ở Anh. Nó được tạo ra từ từ 'suffrage' (quyền bầu cử, có nguồn gốc từ tiếng Latin 'suffragium') và hậu tố tiếng Pháp '-ette', thường dùng để chỉ một phiên bản nhỏ hơn hoặc nữ giới. Ban đầu, các nhà báo dùng từ này với ý chế giễu, ám chỉ những người phụ nữ đấu tranh cho quyền bầu cử là 'nhỏ bé' hoặc 'ít nghiêm túc'. Tuy nhiên, các nhà hoạt động, đặc biệt là phong trào của Emmeline Pankhurst, đã tự hào chấp nhận từ này và biến nó thành biểu tượng cho cuộc đấu tranh kiên cường của họ, đòi quyền bầu cử cho phụ nữ.

Usage Note

Từ 'suffragette' thường được dùng để chỉ những người phụ nữ theo đuổi phong trào đòi quyền bầu cử một cách tích cực và đôi khi sử dụng các biện pháp mạnh, khác với 'suffragist' mang nghĩa chung chung hơn về người ủng hộ quyền bầu cử.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + suffragette
  • militant militant suffragettes
    (những người suffragette chiến đấu/hiếu chiến)
  • brave brave suffragettes
    (những người suffragette dũng cảm)
  • early early suffragettes
    (những người suffragette đời đầu)
  • prominent prominent suffragettes
    (những người suffragette nổi bật/tiêu biểu)
Verb + suffragette
  • support support the suffragettes
    (ủng hộ những người suffragette)
  • imprison imprison suffragettes
    (bắt giam những người suffragette)
  • admire admire the suffragettes
    (ngưỡng mộ những người suffragette)
Suffragette + Noun
  • movement the suffragette movement
    (phong trào suffragette)
  • campaign a suffragette campaign
    (một chiến dịch của suffragette)
  • protest suffragette protests
    (các cuộc biểu tình của suffragette)
  • leader a suffragette leader
    (một nhà lãnh đạo suffragette)

Idioms

  • the suffragette movement

    Phong trào đấu tranh đòi quyền bầu cử cho phụ nữ, đặc biệt là ở Anh vào đầu thế kỷ 20, thường gắn liền với các hành động quyết liệt.

    "The suffragette movement employed various tactics, from peaceful protests to civil disobedience."

    (Phong trào suffragette đã sử dụng nhiều chiến thuật khác nhau, từ biểu tình ôn hòa đến bất tuân dân sự.)

  • suffragette colours

    Ba màu tím (đại diện cho phẩm giá), trắng (tinh khiết) và xanh lá cây (hy vọng), được sử dụng làm biểu tượng của phong trào suffragette ở Anh.

    "Many wore suffragette colours to show solidarity with the cause."

    (Nhiều người mặc trang phục với các màu sắc của suffragette để thể hiện sự đoàn kết với chính nghĩa.)

  • suffragette city

    Một thuật ngữ đôi khi được dùng để ám chỉ những nơi hoặc giai đoạn lịch sử mà phong trào suffragette hoạt động mạnh mẽ; cũng là tên một bài hát nổi tiếng của David Bowie (mang ý nghĩa văn hóa pop).

    "London was truly a suffragette city in the early 20th century, a hub of activism."

    (Luân Đôn thực sự là một 'thành phố suffragette' vào đầu thế kỷ 20, một trung tâm của hoạt động đấu tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

suffragette

noun
Lật mặt

Một người phụ nữ đấu tranh cho quyền bầu cử, đặc biệt là vào đầu thế kỷ 20, sử dụng các chiến thuật quyết liệt hoặc bạo lực.

"The suffragettes chained themselves to railings to protest the government's refusal to grant women the vote."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the suffragette movement had not fought so hard, women would still lack many fundamental rights today.
Nếu phong trào nữ quyền không đấu tranh quyết liệt như vậy, phụ nữ ngày nay vẫn sẽ thiếu nhiều quyền cơ bản.
Phủ định
If the suffragette hadn't been so persistent, she might not have achieved such significant political reform.
Nếu nữ quyền không kiên trì như vậy, cô ấy có lẽ đã không đạt được những cải cách chính trị quan trọng như vậy.
Nghi vấn
If the suffragette movement had been less organized, would women have ever obtained the right to vote?
Nếu phong trào nữ quyền ít được tổ chức hơn, liệu phụ nữ có bao giờ giành được quyền bầu cử không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was supporting the suffragette movement in London.
Cô ấy đang ủng hộ phong trào nữ quyền ở London.
Phủ định
They were not protesting as suffragettes; they were simply bystanders.
Họ không biểu tình với tư cách là những người ủng hộ nữ quyền; họ chỉ là những người ngoài cuộc.
Nghi vấn
Were you marching as a suffragette for women's rights?
Bạn có đang diễu hành với tư cách là một người ủng hộ nữ quyền vì quyền của phụ nữ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suffragette".

Chiến thuật quyết liệt và 'Đạo luật Mèo và Chuột'

Để thu hút sự chú ý và đòi quyền bình đẳng, các suffragette đã sử dụng nhiều chiến thuật mạnh mẽ, bao gồm phá hoại tài sản (như đập vỡ cửa sổ), tuyệt thực khi bị bắt giam. Phản ứng lại, chính phủ Anh đã ban hành 'Đạo luật tạm thời phóng thích tù nhân bệnh tật' (hay còn gọi là 'Đạo luật Mèo và Chuột'), cho phép phóng thích những suffragette tuyệt thực đã quá yếu, rồi bắt lại họ khi đã hồi phục để tiếp tục thụ án. Điều này gây ra nhiều tranh cãi và càng làm nổi bật sự kiên cường của phong trào.

Ý nghĩa biểu tượng của màu sắc

Phong trào suffragette đã chọn ba màu đặc trưng: tím (Purple), trắng (White) và xanh lá cây (Green). Mỗi màu mang một ý nghĩa sâu sắc: tím tượng trưng cho phẩm giá và lòng trung thành, trắng cho sự tinh khiết trong hành động, và xanh lá cây cho hy vọng. Ba màu này thường được kết hợp trên các biểu ngữ, huy hiệu và trang phục, tạo nên một biểu tượng mạnh mẽ cho cuộc đấu tranh của họ. Một cách dễ nhớ là từ viết tắt của các chữ cái đầu P, W, G: 'Please Give Women Votes' (Xin hãy trao quyền bầu cử cho phụ nữ).