suffrage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The right to vote in political elections.
Vietnamese Meaning
Quyền bầu cử, quyền bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử chính trị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The women's suffrage movement fought for the right for women to vote."
"Phong trào đòi quyền bầu cử cho phụ nữ đã đấu tranh để giành quyền bỏ phiếu cho phụ nữ."
-
"Universal suffrage was granted in the country in 1919."
"Quyền bầu cử phổ quát đã được ban hành ở quốc gia này vào năm 1919."
-
"The fight for suffrage was a long and difficult one."
"Cuộc chiến giành quyền bầu cử là một cuộc chiến dài và khó khăn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | suffrage | quyền bầu cử, quyền bỏ phiếu |
| Noun | suffragist | người ủng hộ quyền bầu cử (đặc biệt là quyền bầu cử của phụ nữ) |
| Noun | suffragette | nhà hoạt động nữ quyền đấu tranh cho quyền bầu cử (thường dùng để chỉ những người có hành động mạnh mẽ, quyết liệt hơn) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'suffrage' thường được dùng để chỉ quyền bầu cử, đặc biệt là trong các cuộc đấu tranh lịch sử để mở rộng quyền này cho các nhóm người trước đây bị tước quyền, ví dụ như phụ nữ ('women's suffrage') hoặc các nhóm dân tộc thiểu số. Khác với 'vote' (hành động bỏ phiếu) hay 'franchise' (quyền công dân, bao gồm quyền bầu cử), 'suffrage' nhấn mạnh đến quyền được tham gia vào quá trình dân chủ thông qua bầu cử.
Prepositions
* 'Suffrage to': Quyền bầu cử cho ai đó. Ví dụ: 'suffrage to women' (quyền bầu cử cho phụ nữ).
* 'Suffrage for': Quyền bầu cử cho một mục đích cụ thể hoặc nhóm người. Ví dụ: 'suffrage for all citizens' (quyền bầu cử cho tất cả công dân).
Collocations (Từ đi kèm)
-
universal universal suffrage (quyền bầu cử phổ thông (cho tất cả công dân trưởng thành))
-
women's women's suffrage (quyền bầu cử của phụ nữ)
-
restricted restricted suffrage (quyền bầu cử bị hạn chế)
-
equal equal suffrage (quyền bầu cử bình đẳng)
-
grant grant suffrage (trao quyền bầu cử)
-
demand demand suffrage (đòi hỏi quyền bầu cử)
-
fight for fight for suffrage (đấu tranh cho quyền bầu cử)
-
exercise exercise suffrage (thực hiện quyền bầu cử)
-
suffrage suffrage movement (phong trào đấu tranh cho quyền bầu cử)
-
suffrage suffrage rights (các quyền bầu cử)
Idioms
-
universal suffrage
phổ thông đầu phiếu (quyền bầu cử cho tất cả công dân trưởng thành)
"The country adopted universal suffrage, allowing all adult citizens to vote."
(Quốc gia đó đã áp dụng phổ thông đầu phiếu, cho phép tất cả công dân trưởng thành được bỏ phiếu.)
-
the suffrage movement
phong trào đấu tranh cho quyền bầu cử (thường chỉ phong trào của phụ nữ)
"The suffrage movement played a crucial role in women gaining the right to vote."
(Phong trào đấu tranh cho quyền bầu cử đã đóng vai trò quan trọng trong việc phụ nữ giành được quyền bỏ phiếu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
suffrage
nounQuyền bầu cử, quyền bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử chính trị.
"The women's suffrage movement fought for the right for women to vote."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They fought for suffrage for all citizens. |
Họ đã đấu tranh cho quyền bầu cử cho tất cả công dân. |
| Phủ định | It is not their right to deny suffrage to any group. |
Không phải quyền của họ để từ chối quyền bầu cử của bất kỳ nhóm nào. |
| Nghi vấn | Was suffrage finally granted to women in your country? |
Quyền bầu cử cuối cùng đã được trao cho phụ nữ ở nước bạn chưa? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she believed women's suffrage was a fundamental right. |
Cô ấy nói rằng cô ấy tin rằng quyền bầu cử của phụ nữ là một quyền cơ bản. |
| Phủ định | He said that he did not think that universal suffrage would solve all of society's problems. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không nghĩ rằng quyền bầu cử phổ quát sẽ giải quyết được tất cả các vấn đề của xã hội. |
| Nghi vấn | They asked whether the extension of suffrage to 18-year-olds had increased voter turnout. |
Họ hỏi liệu việc mở rộng quyền bầu cử cho những người 18 tuổi có làm tăng tỷ lệ cử tri đi bầu hay không. |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Universal suffrage was a key demand of the early 20th-century labor movement. |
Quyền bầu cử toàn dân là một yêu cầu chính của phong trào công nhân đầu thế kỷ 20. |
| Phủ định | Even after reforms, not everyone enjoyed suffrage in the early years. |
Ngay cả sau những cải cách, không phải ai cũng được hưởng quyền bầu cử trong những năm đầu. |
| Nghi vấn | When did women gain suffrage in the United States? |
Khi nào phụ nữ giành được quyền bầu cử ở Hoa Kỳ? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By 2030, many countries will have granted universal suffrage to all citizens, regardless of gender or socioeconomic status. |
Đến năm 2030, nhiều quốc gia sẽ trao quyền bầu cử phổ quát cho tất cả công dân, bất kể giới tính hay địa vị kinh tế xã hội. |
| Phủ định | By the next election, some groups still won't have achieved full suffrage due to ongoing legal battles. |
Đến cuộc bầu cử tiếp theo, một số nhóm vẫn sẽ chưa giành được quyền bầu cử đầy đủ do các cuộc chiến pháp lý đang diễn ra. |
| Nghi vấn | Will women have won complete suffrage in all nations by the end of the century? |
Liệu phụ nữ có giành được quyền bầu cử hoàn toàn ở tất cả các quốc gia vào cuối thế kỷ này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suffrage".
