(Top Banner Ad)
sugarcoat
C1
Động từ C1 Giao tiếp

sugarcoat

UK: /ˈʃʊɡəkəʊt/ • US: /ˈʃʊɡərkoʊt/

Nghĩa tiếng Việt

tô hồng nói giảm nói tránh che đậy làm cho dễ nghe
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make something seem more pleasant or acceptable than it really is.

Vietnamese Meaning

Làm cho điều gì đó có vẻ dễ chịu hoặc chấp nhận được hơn so với thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report didn't sugarcoat the extent of the damage."

    "Báo cáo không hề che đậy mức độ thiệt hại."

  • "She tried to sugarcoat the bad news, but we could still tell she was upset."

    "Cô ấy cố gắng giảm nhẹ tin xấu, nhưng chúng tôi vẫn nhận ra cô ấy đang buồn."

  • "Don't sugarcoat it, just tell me the truth."

    "Đừng tô hồng nó, cứ nói cho tôi sự thật đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun/Gerund sugarcoating sự tô hồng, sự làm ngọt ngào (cho sự thật khó nghe)
Adjective unsugarcoated không tô hồng, trần trụi, nói thẳng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
śarkarā
Persian
shakar
Arabic
sukkar
Old French
sukre
English
sugar
Latin
cotta
Old French
cote
English
coat
English (Compound, 19th C)
sugarcoat

Nguồn gốc ẩn dụ

Từ 'sugarcoat' là sự kết hợp của 'sugar' (đường) và 'coat' (phủ). Ban đầu, nó có nghĩa đen là phủ đường lên một thứ gì đó để làm nó ngon hơn hoặc bảo quản. Dần dần, nghĩa bóng xuất hiện vào thế kỷ 19, dùng để chỉ việc làm cho một sự thật khó nghe hoặc tình huống khó chịu trở nên dễ chấp nhận hơn bằng cách dùng lời lẽ nhẹ nhàng, tích cực, hoặc che giấu phần khó khăn.

Usage Note

Từ 'sugarcoat' mang ý nghĩa che đậy sự thật khó chịu hoặc tiêu cực bằng cách nói một cách nhẹ nhàng, tích cực hoặc đôi khi là dối trá. Nó ngụ ý rằng người nói đang cố gắng tránh làm người nghe buồn hoặc khó chịu. Khác với 'euphemize' (nói giảm, nói tránh) thường chỉ đơn giản là sử dụng một từ ngữ nhẹ nhàng hơn, 'sugarcoat' có thể bao gồm cả việc bỏ qua các chi tiết quan trọng hoặc thậm chí là nói dối trắng trợn để làm cho vấn đề ít nghiêm trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sugarcoat
  • don't don't sugarcoat
    (đừng tô hồng, đừng nói giảm nói tránh)
  • refuse to refuse to sugarcoat
    (từ chối tô hồng, từ chối nói giảm nói tránh)
  • tend to tend to sugarcoat
    (có xu hướng tô hồng, có xu hướng nói giảm nói tránh)
  • try to try to sugarcoat
    (cố gắng tô hồng, cố gắng nói giảm nói tránh)
Adverb + sugarcoat
  • heavily heavily sugarcoat
    (tô hồng quá mức, nói giảm nói tránh rất nhiều)

Idioms

  • Don't sugarcoat it.

    Đừng tô hồng sự thật/tình huống khó chịu. Hãy nói thẳng thắn.

    "Just tell me the truth about the project's failure; don't sugarcoat it."

    (Cứ nói cho tôi sự thật về thất bại của dự án đi; đừng có tô hồng nó.)

  • To sugarcoat the pill

    Làm cho một tình huống khó chịu hoặc một thông tin tồi tệ trở nên dễ chấp nhận hơn bằng cách thêm vào những điều tích cực hoặc giảm nhẹ tác động.

    "The company tried to sugarcoat the pill by offering attractive severance packages, but layoffs are always difficult."

    (Công ty cố gắng làm giảm bớt sự khó chịu bằng cách đưa ra các gói trợ cấp thôi việc hấp dẫn, nhưng việc sa thải luôn khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sugarcoat

Động từ
Lật mặt

Làm cho điều gì đó có vẻ dễ chịu hoặc chấp nhận được hơn so với thực tế.

"The report didn't sugarcoat the extent of the damage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had wanted to spare his feelings, she would have sugarcoated the truth.
Nếu cô ấy muốn giữ thể diện cho anh ấy, cô ấy đã nói giảm nói tránh sự thật.
Phủ định
If the company had not tried to sugarcoat the financial difficulties, investors might have been more understanding.
Nếu công ty không cố gắng che đậy những khó khăn tài chính, các nhà đầu tư có lẽ đã thông cảm hơn.
Nghi vấn
Would the criticism have been easier to accept if he had sugarcoated his feedback?
Liệu lời chỉ trích có dễ chấp nhận hơn nếu anh ấy nói giảm nói tránh những phản hồi của mình không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She sugarcoats everything to avoid conflict, doesn't she?
Cô ấy luôn tô hồng mọi thứ để tránh xung đột, phải không?
Phủ định
They don't sugarcoat their feedback, do they?
Họ không hề né tránh khi đưa ra phản hồi, phải không?
Nghi vấn
You sugarcoat the truth for him, don't you?
Bạn tô vẽ sự thật cho anh ấy, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sugarcoat".

Sự thật và Lòng tốt

Khái niệm 'sugarcoat' phản ánh một căng thẳng xã hội giữa việc nói ra sự thật trần trụi và việc thể hiện sự nhã nhặn, lịch sự. Trong một số nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh hoặc khi cần phản hồi, người ta thường đánh giá cao sự thẳng thắn, ngay cả khi điều đó có thể gây khó chịu. Ngược lại, việc 'sugarcoat' lại phổ biến hơn trong các tình huống xã giao hoặc khi muốn tránh làm tổn thương người khác, thể hiện sự tinh tế trong giao tiếp.

Kẹo ngọt và Thuốc đắng

Trong quá khứ, để trẻ em dễ uống những loại thuốc có vị đắng, người lớn thường bọc thuốc trong đường, kẹo ngọt, hoặc một lớp si-rô. Từ đó, 'sugarcoat' đã trở thành một phép ẩn dụ mạnh mẽ cho việc làm cho những điều khó khăn, không mong muốn trở nên dễ chấp nhận hơn bằng cách thêm vào một lớp vỏ 'ngọt ngào' (lời lẽ hoặc hành động xoa dịu).