(Top Banner Ad)
gloss over
C1
Verb (phrasal verb) C1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

gloss over

UK: /ɡlɒs ˈəʊvə(r)/ • US: /ɡlɔːs ˈoʊvər/

Nghĩa tiếng Việt

lờ đi bỏ qua che đậy né tránh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To treat or represent something as less important than it really is; to avoid dealing with something properly.

Vietnamese Meaning

Lờ đi, bỏ qua, che đậy một vấn đề hoặc lỗi lầm nào đó để khiến nó có vẻ ít quan trọng hơn thực tế; tránh né việc giải quyết một vấn đề một cách thích đáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report glossed over the company's environmental violations."

    "Bản báo cáo đã lờ đi những vi phạm về môi trường của công ty."

  • "The politician glossed over the difficult questions during the interview."

    "Chính trị gia đã lờ đi những câu hỏi khó trong cuộc phỏng vấn."

  • "She tends to gloss over her mistakes, which makes it difficult to learn from them."

    "Cô ấy có xu hướng bỏ qua những sai lầm của mình, điều này khiến cho việc học hỏi từ chúng trở nên khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gloss Lớp bóng, vẻ ngoài láng mịn; sự giải thích hời hợt; lời chú giải
Verb gloss Làm cho bóng loáng; chú giải (một cách hời hợt); bình luận
Adjective glossy Bóng loáng, láng mịn; hấp dẫn bề ngoài một cách hời hợt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γλῶσσα (glôssa)
Late Latin
glōssa
Old French
glose
Middle English
glose (noun/verb)
English (18th century)
gloss over (phrasal verb)

Nguồn gốc của 'gloss over'

Từ 'gloss' ban đầu xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'glôssa', có nghĩa là 'lưỡi' hoặc 'ngôn ngữ'. Sau đó, nó phát triển để chỉ một 'từ khó' cần được giải thích, và rồi là 'chú giải' hoặc 'lời bình luận' được viết ở lề sách để làm rõ nghĩa. Động từ 'to gloss' có nghĩa là thêm những lời giải thích này. Tuy nhiên, khi kết hợp với giới từ 'over', nghĩa của 'gloss over' đã thay đổi, ám chỉ việc giải thích một cách hời hợt, làm giảm nhẹ vấn đề, hoặc thậm chí là che đậy sự thật, tránh đi vào chi tiết khó chịu.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu trung thực hoặc hời hợt trong cách xử lý vấn đề. Nó khác với 'summarize' (tóm tắt) vì 'gloss over' ngụ ý sự bỏ qua những chi tiết quan trọng. Nó cũng khác với 'overlook' (bỏ qua) vì 'overlook' thường mang nghĩa vô tình bỏ qua, còn 'gloss over' là cố ý.

Prepositions

over

Trong cụm 'gloss over', 'over' không mang ý nghĩa không gian mà là một phần cố định của cụm động từ, tạo nên ý nghĩa 'lờ đi, bỏ qua'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + gloss over
  • quickly quickly gloss over
    (nhanh chóng bỏ qua/che đậy một cách hời hợt)
  • easily easily gloss over
    (dễ dàng bỏ qua/làm nhẹ đi (vấn đề))
  • deliberately deliberately gloss over
    (cố tình lờ đi/che đậy (sự thật))
Verb + gloss over
  • try to try to gloss over
    (cố gắng bỏ qua/che đậy)
  • attempt to attempt to gloss over
    (nỗ lực lờ đi/làm giảm nhẹ)
  • tend to tend to gloss over
    (có xu hướng bỏ qua/làm nhẹ đi)
Object Noun + gloss over
  • problems gloss over problems
    (bỏ qua các vấn đề một cách hời hợt)
  • difficulties gloss over difficulties
    (che đậy các khó khăn)
  • details gloss over details
    (lờ đi các chi tiết quan trọng)
  • mistakes gloss over mistakes
    (làm nhẹ đi/che giấu sai lầm)
  • the facts gloss over the facts
    (lờ đi/che đậy sự thật)

Idioms

  • gloss over the truth

    che đậy sự thật, nói giảm nói tránh sự thật

    "The politician tried to gloss over the truth about the scandal."

    (Chính trị gia đã cố gắng che đậy sự thật về vụ bê bối.)

  • gloss over the details

    bỏ qua các chi tiết quan trọng hoặc không thoải mái

    "In his presentation, he decided to gloss over the more complex financial details."

    (Trong bài thuyết trình của mình, anh ấy quyết định bỏ qua các chi tiết tài chính phức tạp hơn.)

  • gloss over the cracks

    che giấu những vấn đề cơ bản hoặc khuyết điểm để tạo vẻ ngoài tốt đẹp

    "They tried to gloss over the cracks in their relationship by pretending everything was fine."

    (Họ cố gắng che giấu những rạn nứt trong mối quan hệ bằng cách giả vờ mọi thứ đều ổn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gloss over

Verb (phrasal verb)
Lật mặt

Lờ đi, bỏ qua, che đậy một vấn đề hoặc lỗi lầm nào đó để khiến nó có vẻ ít quan trọng hơn thực tế; tránh né việc giải quyết một vấn đề một cách thích đáng.

"The report glossed over the company's environmental violations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be glossing over the safety concerns in its next report.
Công ty sẽ bỏ qua những lo ngại về an toàn trong báo cáo tiếp theo của mình.
Phủ định
The journalist won't be glossing over any details in her upcoming article; she'll be thorough.
Nhà báo sẽ không bỏ qua bất kỳ chi tiết nào trong bài báo sắp tới của cô ấy; cô ấy sẽ làm việc kỹ lưỡng.
Nghi vấn
Will the presenter be glossing over the negative feedback during the presentation?
Liệu người thuyết trình có bỏ qua những phản hồi tiêu cực trong suốt buổi thuyết trình không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician has glossed over the inconsistencies in his financial records.
Chính trị gia đã lờ đi những điểm không nhất quán trong hồ sơ tài chính của mình.
Phủ định
The report hasn't glossed over any of the key issues; it addressed them all directly.
Báo cáo đã không lờ đi bất kỳ vấn đề quan trọng nào; nó đã đề cập trực tiếp đến tất cả.
Nghi vấn
Has the company glossed over the environmental damage caused by its operations?
Công ty có lờ đi những thiệt hại về môi trường do hoạt động của mình gây ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gloss over".

Sự minh bạch và trách nhiệm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự minh bạch và trách nhiệm giải trình được đánh giá cao, đặc biệt trong các lĩnh vực như chính trị, kinh doanh và truyền thông. Hành vi 'gloss over' (che đậy, làm giảm nhẹ) thường bị nhìn nhận tiêu cực vì nó có thể cho thấy sự thiếu trung thực, né tránh trách nhiệm, hoặc cố gắng đánh lừa công chúng. Khái niệm này liên quan đến 'spin doctoring' – nghệ thuật kiểm soát thông tin để tạo ra hình ảnh tích cực, ngay cả khi phải 'làm nhẹ' sự thật.

Phản ứng trước tin xấu

Trong giao tiếp chuyên nghiệp và công khai, việc 'gloss over' một tin tức xấu hoặc một thất bại có thể gây ra sự mất lòng tin. Thay vì đối mặt trực tiếp với vấn đề, một số tổ chức hoặc cá nhân có thể chọn cách trình bày thông tin một cách chung chung, ít chi tiết, hoặc sử dụng ngôn ngữ hoa mỹ để làm giảm nhẹ tác động tiêu cực. Tuy nhiên, điều này thường phản tác dụng và có thể làm trầm trọng thêm tình hình khi sự thật cuối cùng được phơi bày.