gloss over
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To treat or represent something as less important than it really is; to avoid dealing with something properly.
Vietnamese Meaning
Lờ đi, bỏ qua, che đậy một vấn đề hoặc lỗi lầm nào đó để khiến nó có vẻ ít quan trọng hơn thực tế; tránh né việc giải quyết một vấn đề một cách thích đáng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The report glossed over the company's environmental violations."
"Bản báo cáo đã lờ đi những vi phạm về môi trường của công ty."
-
"The politician glossed over the difficult questions during the interview."
"Chính trị gia đã lờ đi những câu hỏi khó trong cuộc phỏng vấn."
-
"She tends to gloss over her mistakes, which makes it difficult to learn from them."
"Cô ấy có xu hướng bỏ qua những sai lầm của mình, điều này khiến cho việc học hỏi từ chúng trở nên khó khăn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu trung thực hoặc hời hợt trong cách xử lý vấn đề. Nó khác với 'summarize' (tóm tắt) vì 'gloss over' ngụ ý sự bỏ qua những chi tiết quan trọng. Nó cũng khác với 'overlook' (bỏ qua) vì 'overlook' thường mang nghĩa vô tình bỏ qua, còn 'gloss over' là cố ý.
Prepositions
Trong cụm 'gloss over', 'over' không mang ý nghĩa không gian mà là một phần cố định của cụm động từ, tạo nên ý nghĩa 'lờ đi, bỏ qua'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly quickly gloss over (nhanh chóng bỏ qua/che đậy một cách hời hợt)
-
easily easily gloss over (dễ dàng bỏ qua/làm nhẹ đi (vấn đề))
-
deliberately deliberately gloss over (cố tình lờ đi/che đậy (sự thật))
-
try to try to gloss over (cố gắng bỏ qua/che đậy)
-
attempt to attempt to gloss over (nỗ lực lờ đi/làm giảm nhẹ)
-
tend to tend to gloss over (có xu hướng bỏ qua/làm nhẹ đi)
-
problems gloss over problems (bỏ qua các vấn đề một cách hời hợt)
-
difficulties gloss over difficulties (che đậy các khó khăn)
-
details gloss over details (lờ đi các chi tiết quan trọng)
-
mistakes gloss over mistakes (làm nhẹ đi/che giấu sai lầm)
-
the facts gloss over the facts (lờ đi/che đậy sự thật)
Idioms
-
gloss over the truth
che đậy sự thật, nói giảm nói tránh sự thật
"The politician tried to gloss over the truth about the scandal."
(Chính trị gia đã cố gắng che đậy sự thật về vụ bê bối.)
-
gloss over the details
bỏ qua các chi tiết quan trọng hoặc không thoải mái
"In his presentation, he decided to gloss over the more complex financial details."
(Trong bài thuyết trình của mình, anh ấy quyết định bỏ qua các chi tiết tài chính phức tạp hơn.)
-
gloss over the cracks
che giấu những vấn đề cơ bản hoặc khuyết điểm để tạo vẻ ngoài tốt đẹp
"They tried to gloss over the cracks in their relationship by pretending everything was fine."
(Họ cố gắng che giấu những rạn nứt trong mối quan hệ bằng cách giả vờ mọi thứ đều ổn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gloss over
Verb (phrasal verb)Lờ đi, bỏ qua, che đậy một vấn đề hoặc lỗi lầm nào đó để khiến nó có vẻ ít quan trọng hơn thực tế; tránh né việc giải quyết một vấn đề một cách thích đáng.
"The report glossed over the company's environmental violations."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will be glossing over the safety concerns in its next report. |
Công ty sẽ bỏ qua những lo ngại về an toàn trong báo cáo tiếp theo của mình. |
| Phủ định | The journalist won't be glossing over any details in her upcoming article; she'll be thorough. |
Nhà báo sẽ không bỏ qua bất kỳ chi tiết nào trong bài báo sắp tới của cô ấy; cô ấy sẽ làm việc kỹ lưỡng. |
| Nghi vấn | Will the presenter be glossing over the negative feedback during the presentation? |
Liệu người thuyết trình có bỏ qua những phản hồi tiêu cực trong suốt buổi thuyết trình không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The politician has glossed over the inconsistencies in his financial records. |
Chính trị gia đã lờ đi những điểm không nhất quán trong hồ sơ tài chính của mình. |
| Phủ định | The report hasn't glossed over any of the key issues; it addressed them all directly. |
Báo cáo đã không lờ đi bất kỳ vấn đề quan trọng nào; nó đã đề cập trực tiếp đến tất cả. |
| Nghi vấn | Has the company glossed over the environmental damage caused by its operations? |
Công ty có lờ đi những thiệt hại về môi trường do hoạt động của mình gây ra không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gloss over".
