(Top Banner Ad)
suing for love
C1
Thành ngữ (Idiom) C1 Luật pháp (nghĩa đen), Tình cảm/Quan hệ (nghĩa bóng)

suing for love

Nghĩa tiếng Việt

cố chấp theo đuổi tình yêu lụy tình ám ảnh cưỡng đoạt tình yêu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To take legal action in order to obtain love or affection (often used figuratively or humorously). It can also refer to persistently and annoyingly pursuing someone for romantic attention.

Vietnamese Meaning

Theo đuổi tình yêu một cách dai dẳng, thậm chí là gây khó chịu (thường được dùng theo nghĩa bóng hoặc hài hước). Cũng có thể ám chỉ việc thực hiện hành động pháp lý để đạt được tình yêu hoặc sự quyến luyến (nghĩa đen hiếm gặp).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's practically suing her for love, sending her flowers every day and constantly texting her, even though she's clearly not interested."

    "Anh ta gần như đang 'kiện đòi tình yêu' cô ấy, gửi hoa cho cô ấy mỗi ngày và nhắn tin liên tục, mặc dù rõ ràng là cô ấy không quan tâm."

  • "I'm not going to sue you for love; I'll just move on."

    "Tôi sẽ không 'kiện' bạn để có được tình yêu; tôi sẽ bước tiếp."

  • "Some people think constantly showering someone with gifts is like suing them for love."

    "Một số người nghĩ rằng việc liên tục tặng quà cho ai đó giống như việc 'kiện' họ để có được tình yêu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sue kiện, thưa kiện; cầu xin (nghĩa cũ)
Noun suitor người cầu hôn, người theo đuổi (tình yêu)
Noun lawsuit vụ kiện, việc kiện tụng
Verb love yêu, thương yêu
Noun love tình yêu, sự yêu mến
Noun lover người yêu, tình nhân
Adjective lovely đáng yêu, xinh đẹp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp (nghĩa đen), Tình cảm/Quan hệ (nghĩa bóng)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sekʷ- (to follow)
Vulgar Latin
*sequere (to follow)
Old French
suir (to pursue, follow)
Middle English
seuen (to follow, prosecute)
Modern English
sue (to take legal action; to plead or make formal request)

Nguồn gốc ẩn dụ của 'suing for love'

Cụm từ 'suing for love' là một cách diễn đạt ẩn dụ hiện đại, kết hợp nghĩa gốc của động từ 'sue' (khởi kiện, đòi hỏi quyền lợi pháp lý) với cụm từ 'for love' (vì tình yêu). Nó miêu tả hành động theo đuổi tình yêu một cách quá đáng, tuyệt vọng, hoặc không tự nhiên, giống như việc một người cố gắng 'đòi hỏi' tình cảm như một quyền lợi pháp lý, thay vì chờ đợi sự tự nguyện và chân thành. Việc này thường ám chỉ một nỗ lực vô vọng hoặc thiếu phẩm giá để giành được sự chú ý hay tình cảm lãng mạn.

Usage Note

Cụm từ này thường mang sắc thái tiêu cực, cho thấy sự tuyệt vọng hoặc ám ảnh trong việc tìm kiếm tình yêu. Nó nhấn mạnh sự mất cân bằng quyền lực và sự thiếu tôn trọng ranh giới cá nhân. Trong ngữ cảnh pháp luật, nó hiếm khi được sử dụng một cách nghiêm túc.

Prepositions

for

Giới từ 'for' ở đây thể hiện mục đích: kiện để đạt được (for obtaining) tình yêu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + suing for love
  • desperately desperately suing for love
    (tuyệt vọng theo đuổi tình yêu)
  • shamelessly shamelessly suing for love
    (mặt dày/trơ trẽn theo đuổi tình yêu)
  • openly openly suing for love
    (công khai theo đuổi tình yêu (một cách quá đáng))
  • futilely futilely suing for love
    (vô ích theo đuổi tình yêu)
Verb + suing for love
  • find oneself find oneself suing for love
    (thấy mình đang tuyệt vọng theo đuổi tình yêu)
  • be accused of be accused of suing for love
    (bị buộc tội là đang tuyệt vọng theo đuổi tình yêu (một cách quá đáng))
  • resort to resort to suing for love
    (phải dùng đến cách tuyệt vọng theo đuổi tình yêu)

Idioms

  • Suing for love

    Cố gắng giành lấy tình yêu một cách tuyệt vọng, quá đáng hoặc không tự nhiên, như thể đó là một quyền lợi có thể đòi hỏi pháp lý. Thường ám chỉ sự thiếu phẩm giá hoặc vô vọng.

    "He's been suing for love for years, trying every trick in the book, but true affection can't be forced."

    (Anh ấy đã tuyệt vọng theo đuổi tình yêu nhiều năm, thử mọi mánh khóe, nhưng tình cảm chân thật không thể ép buộc.)

  • Reduce oneself to suing for love

    Hạ mình đến mức phải tuyệt vọng, cầu xin hoặc dùng những cách không mấy tự trọng để có được tình yêu.

    "After all her attempts failed, she felt she was reducing herself to suing for love, which felt undignified."

    (Sau tất cả những nỗ lực thất bại, cô ấy cảm thấy mình đang hạ mình xuống mức phải tuyệt vọng theo đuổi tình yêu, điều đó thật thiếu tự trọng.)

  • It's like suing for love

    Việc đó giống như đang phải tuyệt vọng theo đuổi tình yêu (dùng để so sánh một tình huống khó khăn, không tự nhiên, hoặc vô vọng).

    "Trying to get him to compromise on this issue is like suing for love – utterly pointless and undignified."

    (Cố gắng khiến anh ấy thỏa hiệp về vấn đề này cũng giống như việc tuyệt vọng theo đuổi tình yêu – hoàn toàn vô nghĩa và thiếu tự trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

suing for love

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Theo đuổi tình yêu một cách dai dẳng, thậm chí là gây khó chịu (thường được dùng theo nghĩa bóng hoặc hài hước). Cũng có thể ám chỉ việc thực hiện hành động pháp lý để đạt được tình yêu hoặc sự quyến luyến (nghĩa đen hiếm gặp).

"He's practically suing her for love, sending her flowers every day and constantly texting her, even though she's clearly not interested."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suing for love".

Tình yêu không thể ép buộc

Trong văn hóa phương Tây, tình yêu lý tưởng được coi là sự tự nguyện, chân thành và đến từ hai phía. Cụm từ 'suing for love' đi ngược lại lý tưởng này, nó thể hiện sự tuyệt vọng, thiếu tôn trọng đối với quyền tự do lựa chọn của người khác. Tình cảm không phải là thứ có thể 'đòi hỏi' hay 'kiện tụng' mà có được, mà phải xuất phát từ sự tương hợp và mong muốn tự nhiên.

Ranh giới giữa theo đuổi và đeo bám

'Suing for love' thường gợi lên hình ảnh một người vượt quá ranh giới mong manh giữa việc theo đuổi tình yêu một cách lãng mạn và việc đeo bám, gây phiền toái hoặc không chấp nhận sự từ chối. Điều này phản ánh giá trị văn hóa về sự tôn trọng ranh giới cá nhân và không gian riêng tư trong các mối quan hệ, đặc biệt là khi tình cảm không được đáp lại.