pursuing relentlessly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To follow or chase something persistently and intensely, without giving up or stopping.
Vietnamese Meaning
Theo đuổi hoặc truy đuổi điều gì đó một cách kiên trì và mãnh liệt, không bỏ cuộc hoặc dừng lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is pursuing relentlessly her dream of becoming a doctor."
"Cô ấy đang không ngừng theo đuổi ước mơ trở thành bác sĩ."
-
"The company is pursuing relentlessly new markets to expand its business."
"Công ty đang không ngừng theo đuổi các thị trường mới để mở rộng kinh doanh."
-
"The detective was pursuing relentlessly the leads in the case."
"Thám tử đang không ngừng theo đuổi các manh mối trong vụ án."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pursuit | sự theo đuổi, sự truy lùng; mục tiêu |
| Noun | pursuer | người theo đuổi, kẻ truy lùng |
| Verb | pursue | theo đuổi, đeo bám; truy lùng |
| Adjective | relentless | không ngừng nghỉ, không khoan nhượng, tàn nhẫn |
| Noun | relentlessness | sự không ngừng nghỉ, sự không khoan nhượng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự quyết tâm và nỗ lực không ngừng nghỉ trong việc đạt được mục tiêu. 'Pursuing' (theo đuổi) chỉ hành động chủ động tiến gần hơn đến mục tiêu, trong khi 'relentlessly' (không ngừng nghỉ) bổ sung ý nghĩa về sự kiên trì, bất chấp khó khăn và trở ngại. Khác với việc 'trying hard' (cố gắng nhiều), 'pursuing relentlessly' mang ý nghĩa về một chiến lược chủ động và quyết đoán.
Prepositions
Khi 'pursuing' được theo sau bởi 'after', nó có nghĩa là theo đuổi một mục tiêu hoặc người cụ thể. Ví dụ: 'He is pursuing after a promotion.' (Anh ấy đang theo đuổi một sự thăng chức.). Khi 'pursuing' đi với 'of', nó thường chỉ sự theo đuổi một ý tưởng hoặc sở thích. Ví dụ: 'She is pursuing of her dreams.' (Cô ấy đang theo đuổi ước mơ của mình).
Collocations (Từ đi kèm)
-
keep keep pursuing relentlessly (tiếp tục theo đuổi không ngừng nghỉ)
-
commit to commit to pursuing relentlessly (cam kết theo đuổi không ngừng nghỉ)
-
focus on focus on pursuing relentlessly (tập trung vào việc theo đuổi không ngừng nghỉ)
-
the spirit of the spirit of pursuing relentlessly (tinh thần theo đuổi không ngừng nghỉ)
-
the importance of the importance of pursuing relentlessly (tầm quan trọng của việc theo đuổi không ngừng nghỉ)
-
a strategy of a strategy of pursuing relentlessly (một chiến lược theo đuổi không ngừng nghỉ)
Idioms
-
pursuing relentlessly one's dreams/goals
Theo đuổi không ngừng nghỉ ước mơ/mục tiêu của ai đó.
"She never stopped pursuing relentlessly her dream of becoming a doctor."
(Cô ấy không bao giờ ngừng theo đuổi không ngừng nghỉ ước mơ trở thành bác sĩ.)
-
committed to pursuing relentlessly
Cam kết theo đuổi không ngừng nghỉ.
"The company is committed to pursuing relentlessly innovation and quality."
(Công ty cam kết theo đuổi không ngừng nghỉ sự đổi mới và chất lượng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pursuing relentlessly
Động từ + Trạng từTheo đuổi hoặc truy đuổi điều gì đó một cách kiên trì và mãnh liệt, không bỏ cuộc hoặc dừng lại.
"She is pursuing relentlessly her dream of becoming a doctor."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pursuing relentlessly".
