(Top Banner Ad)
pursuing relentlessly
C1
Động từ + Trạng từ C1 Tổng quát

pursuing relentlessly

UK: /pəˈsjuːɪŋ rɪˈlentləsli/ • US: /pərˈsuːɪŋ rɪˈlentləsli/

Nghĩa tiếng Việt

theo đuổi không ngừng nghỉ kiên trì theo đuổi theo đuổi một cách quyết liệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To follow or chase something persistently and intensely, without giving up or stopping.

Vietnamese Meaning

Theo đuổi hoặc truy đuổi điều gì đó một cách kiên trì và mãnh liệt, không bỏ cuộc hoặc dừng lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is pursuing relentlessly her dream of becoming a doctor."

    "Cô ấy đang không ngừng theo đuổi ước mơ trở thành bác sĩ."

  • "The company is pursuing relentlessly new markets to expand its business."

    "Công ty đang không ngừng theo đuổi các thị trường mới để mở rộng kinh doanh."

  • "The detective was pursuing relentlessly the leads in the case."

    "Thám tử đang không ngừng theo đuổi các manh mối trong vụ án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pursuit sự theo đuổi, sự truy lùng; mục tiêu
Noun pursuer người theo đuổi, kẻ truy lùng
Verb pursue theo đuổi, đeo bám; truy lùng
Adjective relentless không ngừng nghỉ, không khoan nhượng, tàn nhẫn
Noun relentlessness sự không ngừng nghỉ, sự không khoan nhượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sekʷ- ('to follow')
Latin
sequi ('to follow')
Latin
prosequi ('to follow after, pursue')
Old French
poursuivre ('to follow, pursue')
English
pursue

Nguồn gốc của 'Pursue'

Từ 'pursue' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'prosequi', kết hợp giữa 'pro-' (tiến lên) và 'sequi' (theo sau). Ban đầu, nó có nghĩa là theo sau hoặc đi cùng. Qua tiếng Pháp cổ 'poursuivre', nghĩa của nó phát triển thành việc theo đuổi một cách tích cực, có mục đích, dù là truy đuổi kẻ thù hay tìm kiếm mục tiêu.

Ý nghĩa của 'Relentlessly'

'Relentlessly' được hình thành từ 'relent' (nhượng bộ, mềm lòng) và hậu tố '-less' (không có) cùng '-ly' (một cách). 'Relent' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'lentus' (chậm, mềm dẻo). Do đó, 'relentless' có nghĩa là không nhượng bộ, không ngừng nghỉ, không mềm lòng, ám chỉ sự kiên trì và bền bỉ tuyệt đối.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự quyết tâm và nỗ lực không ngừng nghỉ trong việc đạt được mục tiêu. 'Pursuing' (theo đuổi) chỉ hành động chủ động tiến gần hơn đến mục tiêu, trong khi 'relentlessly' (không ngừng nghỉ) bổ sung ý nghĩa về sự kiên trì, bất chấp khó khăn và trở ngại. Khác với việc 'trying hard' (cố gắng nhiều), 'pursuing relentlessly' mang ý nghĩa về một chiến lược chủ động và quyết đoán.

Prepositions

after of

Khi 'pursuing' được theo sau bởi 'after', nó có nghĩa là theo đuổi một mục tiêu hoặc người cụ thể. Ví dụ: 'He is pursuing after a promotion.' (Anh ấy đang theo đuổi một sự thăng chức.). Khi 'pursuing' đi với 'of', nó thường chỉ sự theo đuổi một ý tưởng hoặc sở thích. Ví dụ: 'She is pursuing of her dreams.' (Cô ấy đang theo đuổi ước mơ của mình).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs often followed by 'pursuing relentlessly'
  • keep keep pursuing relentlessly
    (tiếp tục theo đuổi không ngừng nghỉ)
  • commit to commit to pursuing relentlessly
    (cam kết theo đuổi không ngừng nghỉ)
  • focus on focus on pursuing relentlessly
    (tập trung vào việc theo đuổi không ngừng nghỉ)
Nouns related to 'pursuing relentlessly'
  • the spirit of the spirit of pursuing relentlessly
    (tinh thần theo đuổi không ngừng nghỉ)
  • the importance of the importance of pursuing relentlessly
    (tầm quan trọng của việc theo đuổi không ngừng nghỉ)
  • a strategy of a strategy of pursuing relentlessly
    (một chiến lược theo đuổi không ngừng nghỉ)

Idioms

  • pursuing relentlessly one's dreams/goals

    Theo đuổi không ngừng nghỉ ước mơ/mục tiêu của ai đó.

    "She never stopped pursuing relentlessly her dream of becoming a doctor."

    (Cô ấy không bao giờ ngừng theo đuổi không ngừng nghỉ ước mơ trở thành bác sĩ.)

  • committed to pursuing relentlessly

    Cam kết theo đuổi không ngừng nghỉ.

    "The company is committed to pursuing relentlessly innovation and quality."

    (Công ty cam kết theo đuổi không ngừng nghỉ sự đổi mới và chất lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pursuing relentlessly

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Theo đuổi hoặc truy đuổi điều gì đó một cách kiên trì và mãnh liệt, không bỏ cuộc hoặc dừng lại.

"She is pursuing relentlessly her dream of becoming a doctor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pursuing relentlessly".

Tinh thần kiên trì và bền bỉ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong bối cảnh công việc và thành tựu cá nhân, việc 'theo đuổi không ngừng nghỉ' (pursuing relentlessly) được đánh giá cao như một phẩm chất cần thiết. Nó thể hiện sự quyết tâm, kiên cường và không bỏ cuộc trước khó khăn, là yếu tố then chốt dẫn đến thành công.

Khái niệm 'Grit' (ý chí kiên cường)

Trong tâm lý học hiện đại, khái niệm 'grit' (ý chí kiên cường) mô tả sự kiên trì và đam mê dài hạn trong việc theo đuổi các mục tiêu quan trọng. 'Pursuing relentlessly' chính là biểu hiện rõ nét của 'grit', được coi là một yếu tố dự báo thành công trong giáo dục, sự nghiệp và cuộc sống, vượt trội hơn cả tài năng bẩm sinh.