obsessively chasing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Obsessively" describes doing something in a way that shows you are constantly thinking about something or someone; "chasing" (in the gerund form) implies pursuing or trying to obtain something persistently. Together, it means pursuing something relentlessly and compulsively.
Vietnamese Meaning
"Obsessively" mô tả việc làm điều gì đó theo cách cho thấy bạn liên tục nghĩ về điều gì đó hoặc ai đó; "chasing" (ở dạng danh động từ) ngụ ý việc theo đuổi hoặc cố gắng đạt được điều gì đó một cách dai dẳng. Cùng nhau, nó có nghĩa là theo đuổi điều gì đó một cách không ngừng nghỉ và cưỡng ép.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was obsessively chasing his attention, constantly trying to impress him."
"Cô ấy ám ảnh đuổi theo sự chú ý của anh ta, liên tục cố gắng gây ấn tượng với anh ta."
-
"He was obsessively chasing the approval of his superiors."
"Anh ta ám ảnh việc có được sự chấp thuận của cấp trên."
-
"The detective was obsessively chasing every lead in the case."
"Thám tử ám ảnh theo đuổi mọi manh mối trong vụ án."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự mất cân bằng và thiếu lành mạnh trong việc theo đuổi một mục tiêu hoặc mối quan hệ. Nó nhấn mạnh sự ám ảnh, mất kiểm soát và có thể gây ra những hậu quả tiêu cực.
Prepositions
"Chasing after" nhấn mạnh hành động đuổi theo một thứ gì đó hoặc ai đó. Ví dụ: "He was obsessively chasing after fame and fortune." (Anh ta ám ảnh đuổi theo danh vọng và tiền bạc.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
spend time spend time obsessively chasing (dành thời gian miệt mài theo đuổi)
-
find oneself find oneself obsessively chasing (thấy bản thân miệt mài theo đuổi)
-
keep keep obsessively chasing (tiếp tục miệt mài theo đuổi một cách ám ảnh)
-
perfection obsessively chasing perfection (ám ảnh theo đuổi sự hoàn hảo)
-
success obsessively chasing success (ám ảnh theo đuổi thành công)
-
dreams obsessively chasing dreams (ám ảnh theo đuổi những ước mơ)
-
validation obsessively chasing validation (ám ảnh theo đuổi sự công nhận)
Idioms
-
obsessively chasing one's tail
mải miết theo đuổi một cách ám ảnh nhưng không đạt được tiến triển nào, làm nhiều nhưng không hiệu quả
"He's been obsessively chasing his tail on that project for weeks, but it's getting nowhere."
(Anh ấy đã miệt mài xoay sở với dự án đó hàng tuần rồi nhưng chẳng đi đến đâu cả.)
-
obsessively chasing after shadows
ám ảnh theo đuổi những điều hão huyền, không có thật hoặc không thể đạt được
"Some people spend their lives obsessively chasing after shadows, seeking happiness in fleeting illusions."
(Một số người dành cả đời ám ảnh theo đuổi những điều hão huyền, tìm kiếm hạnh phúc trong những ảo ảnh phù du.)
-
obsessively chasing a pipe dream
ám ảnh theo đuổi một ý tưởng, kế hoạch hoặc hy vọng xa vời, khó có thể thành hiện thực
"He's obsessively chasing a pipe dream of becoming a rock star at his age."
(Ở tuổi này mà anh ấy vẫn ám ảnh theo đuổi giấc mơ viển vông trở thành một ngôi sao nhạc rock.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
obsessively chasing
Adverb + Verb (gerund)"Obsessively" mô tả việc làm điều gì đó theo cách cho thấy bạn liên tục nghĩ về điều gì đó hoặc ai đó; "chasing" (ở dạng danh động từ) ngụ ý việc theo đuổi hoặc cố gắng đạt được điều gì đó một cách dai dẳng. Cùng nhau, nó có nghĩa là theo đuổi điều gì đó một cách không ngừng nghỉ và cưỡng ép.
"She was obsessively chasing his attention, constantly trying to impress him."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is obsessively chasing fame. |
Cô ấy đang ám ảnh theo đuổi danh vọng. |
| Phủ định | Never had she obsessively chased after something so fleeting. |
Chưa bao giờ cô ấy ám ảnh theo đuổi một thứ gì đó phù du đến vậy. |
| Nghi vấn | Should you obsessively chase a dream, be prepared for sacrifices. |
Nếu bạn nên ám ảnh theo đuổi một giấc mơ, hãy chuẩn bị cho những hy sinh. |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is obsessively chasing success, working tirelessly day and night. |
Anh ấy đang theo đuổi thành công một cách ám ảnh, làm việc không mệt mỏi ngày đêm. |
| Phủ định | She isn't obsessively chasing fame; she prefers a quiet life. |
Cô ấy không theo đuổi danh vọng một cách ám ảnh; cô ấy thích một cuộc sống yên tĩnh hơn. |
| Nghi vấn | Are they obsessively chasing a lost cause, ignoring all the warning signs? |
Họ có đang theo đuổi một mục tiêu vô vọng một cách ám ảnh, phớt lờ tất cả các dấu hiệu cảnh báo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obsessively chasing".
