(Top Banner Ad)
sulcus
C1
noun C1 Y học, Giải phẫu học, Địa chất học

sulcus

UK: /ˈsʌlkəs/ • US: /ˈsʌlkəs/

Nghĩa tiếng Việt

rãnh đường rạch luống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A groove or furrow, especially one on the surface of the brain or another organ; also, a furrow in a rock or soil.

Vietnamese Meaning

Một rãnh hoặc đường rạch, đặc biệt là trên bề mặt của não hoặc một cơ quan khác; ngoài ra, một đường rãnh trong đá hoặc đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The central sulcus is a prominent landmark on the surface of the brain."

    "Rãnh trung tâm là một mốc quan trọng trên bề mặt não."

  • "The doctor pointed to the sulcus on the MRI scan."

    "Bác sĩ chỉ vào rãnh trên phim chụp MRI."

  • "The glacial sulcus carved a deep valley through the mountains."

    "Rãnh băng hà đã khắc một thung lũng sâu xuyên qua núi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sulcate có rãnh, có khe
Noun sulcation sự hình thành rãnh, trạng thái có rãnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Giải phẫu học, Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sulcus

Nguồn gốc La-tinh của 'sulcus'

Từ 'sulcus' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latinh cổ 'sulcus', có nghĩa là 'rãnh', 'khe', 'vết cày' hoặc 'mương'. Từ này mô tả rất chính xác hình dạng của những đường lõm hay khe hở trên bề mặt não, xương hoặc răng, giống như những vết cày trên cánh đồng vậy. Nó được giữ nguyên trong tiếng Anh như một thuật ngữ khoa học.

Usage Note

Trong giải phẫu học não, 'sulcus' chỉ các rãnh trên bề mặt vỏ não, giúp tăng diện tích bề mặt của não. Trong địa chất học, nó chỉ rãnh do xói mòn hoặc các quá trình tự nhiên khác tạo ra.

Prepositions

in on

'In' thường được dùng để chỉ vị trí bên trong rãnh (ví dụ: 'nerve in a sulcus'). 'On' thường dùng để chỉ vị trí trên bề mặt có rãnh (ví dụ: 'sulcus on the brain').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sulcus
  • central central sulcus
    (rãnh trung tâm (trên não, phân chia thùy trán và thùy đỉnh))
  • lateral lateral sulcus
    (rãnh bên (rãnh Sylvian trên não, phân chia thùy thái dương với thùy trán và thùy đỉnh))
  • parieto-occipital parieto-occipital sulcus
    (rãnh đỉnh-chẩm (trên não, phân chia thùy đỉnh và thùy chẩm))
  • deep deep sulcus
    (rãnh sâu)
  • shallow shallow sulcus
    (rãnh nông)
Verb + sulcus
  • form form a sulcus
    (tạo thành một rãnh)
  • delineate delineate a sulcus
    (phân định ranh giới một rãnh)
Noun + sulcus (specific contexts)
  • brain brain sulcus
    (rãnh não)
  • dental dental sulcus
    (rãnh răng (khe nướu răng))
  • coronary coronary sulcus
    (rãnh vành (trên tim))

Idioms

  • central sulcus

    rãnh trung tâm (một rãnh chính trên bề mặt não, phân chia thùy trán và thùy đỉnh)

    "The central sulcus is a significant landmark in brain anatomy."

    (Rãnh trung tâm là một mốc giải phẫu quan trọng trong cấu trúc não.)

  • lateral sulcus

    rãnh bên (còn gọi là rãnh Sylvian, một rãnh sâu chia thùy thái dương với thùy trán và thùy đỉnh)

    "Damage near the lateral sulcus can affect language processing."

    (Tổn thương gần rãnh bên có thể ảnh hưởng đến quá trình xử lý ngôn ngữ.)

  • parieto-occipital sulcus

    rãnh đỉnh-chẩm (một rãnh trên não, phân tách thùy đỉnh và thùy chẩm)

    "The parieto-occipital sulcus is more prominent on the medial surface of the cerebrum."

    (Rãnh đỉnh-chẩm nổi bật hơn ở mặt giữa của đại não.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sulcus

noun
Lật mặt

Một rãnh hoặc đường rạch, đặc biệt là trên bề mặt của não hoặc một cơ quan khác; ngoài ra, một đường rãnh trong đá hoặc đất.

"The central sulcus is a prominent landmark on the surface of the brain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The deep sulcus in the rock face suggested significant erosion over centuries.
Rãnh sâu trên mặt đá cho thấy sự xói mòn đáng kể qua nhiều thế kỷ.
Phủ định
The archaeologist didn't find any evidence of a sulcus in that particular layer of sediment.
Nhà khảo cổ học không tìm thấy bất kỳ bằng chứng nào về một rãnh trong lớp trầm tích cụ thể đó.
Nghi vấn
Did the geologist mention a prominent sulcus when describing the landform?
Nhà địa chất học có đề cập đến một rãnh nổi bật khi mô tả địa hình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sulcus".

Tầm quan trọng của rãnh não trong sự phát triển con người

Các rãnh (sulci) và các nếp cuộn (gyri) trên bề mặt vỏ não bộ con người đóng vai trò tối quan trọng. Chúng làm tăng đáng kể diện tích bề mặt của vỏ não mà không làm tăng kích thước tổng thể của hộp sọ. Diện tích bề mặt lớn hơn này cho phép chứa đựng nhiều tế bào thần kinh hơn, từ đó nâng cao khả năng tư duy phức tạp, ngôn ngữ và các chức năng nhận thức cấp cao, là điều kiện tiên quyết cho sự phát triển trí tuệ và văn hóa của loài người.

Ứng dụng trong y học và nghiên cứu

Trong lĩnh vực y học và nghiên cứu khoa học thần kinh, việc xác định vị trí, độ sâu và hình dạng của các rãnh sulci là vô cùng cần thiết. Thông qua hình ảnh cộng hưởng từ (MRI) và các kỹ thuật quét não khác, các bác sĩ và nhà khoa học có thể phát hiện các bất thường về cấu trúc, chẩn đoán các bệnh lý thần kinh như teo não, khối u, hoặc nghiên cứu mối liên hệ giữa các rãnh này với các chức năng não bộ và hành vi con người.