(Top Banner Ad)
gyrus
C1
noun C1 Giải phẫu học, Thần kinh học

gyrus

UK: /ˈdʒaɪrəs/ • US: /ˈdʒaɪrəs/

Nghĩa tiếng Việt

hồi não nếp não
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A ridge or fold between two clefts on the cerebral surface in the brain.

Vietnamese Meaning

Một nếp gấp hoặc gờ giữa hai khe trên bề mặt não.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The precentral gyrus is responsible for motor control."

    "Hồi trước trung tâm chịu trách nhiệm kiểm soát vận động."

  • "Damage to the angular gyrus can result in reading and writing difficulties."

    "Tổn thương hồi góc có thể dẫn đến khó khăn trong việc đọc và viết."

  • "The cingulate gyrus plays a role in emotional processing."

    "Hồi đai đóng vai trò trong xử lý cảm xúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gyrus Nếp cuộn não (số ít)
Noun gyri Các nếp cuộn não (số nhiều)
Verb gyrate Xoay tròn, quay tròn (từ cùng gốc, mang nghĩa tổng quát hơn)
Noun gyration Sự xoay tròn, sự quay tròn
Adjective gyratory Có tính chất xoay tròn, quay tròn

Related Words

Subject Area

Giải phẫu học, Thần kinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
γῦρος (gyros)
Latin
gyrus
English
gyrus

Nguồn Gốc Cổ Xưa

Từ 'gyrus' trong tiếng Anh có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin 'gyrus', nghĩa là 'vòng tròn, vòng xoắn'. Từ tiếng Latin này lại vay mượn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'γῦρος' (gyros), cũng mang nghĩa 'vòng tròn, vòng xoắn' hoặc 'đường tròn'. Sự liên kết này rất phù hợp với hình dạng của các nếp cuộn não, vốn là những cấu trúc xoắn và lượn sóng.

Usage Note

Gyrus (số nhiều: gyri) là một thuật ngữ giải phẫu học mô tả các nếp gấp lồi trên bề mặt của não bộ. Các gyri và sulci (rãnh) tạo nên hình dạng đặc trưng của vỏ não. Hình dạng này làm tăng diện tích bề mặt vỏ não, cho phép chứa nhiều tế bào thần kinh hơn trong một không gian giới hạn.

Prepositions

of in

* of: thường dùng để chỉ gyrus là một phần của một khu vực não cụ thể. Ví dụ: 'the gyrus of the frontal lobe'.
* in: thường dùng để chỉ một hoạt động hoặc quá trình xảy ra trong gyrus. Ví dụ: 'activity in the gyrus'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gyrus (Các vùng cụ thể)
  • superior temporal superior temporal gyrus
    (hồi thái dương trên)
  • precentral precentral gyrus
    (hồi trán trước trung tâm (vùng vận động chính))
  • postcentral postcentral gyrus
    (hồi đỉnh sau trung tâm (vùng cảm giác chính))
  • cingulate cingulate gyrus
    (hồi đai)
Verb + gyrus (Hành động nghiên cứu)
  • map map the gyrus
    (lập bản đồ nếp cuộn não (xác định vị trí và chức năng))
  • stimulate stimulate the gyrus
    (kích thích nếp cuộn não)
  • examine examine the gyrus
    (kiểm tra, xem xét nếp cuộn não)

Idioms

  • the convolutions of the gyri

    Các nếp cuộn phức tạp của não (thường dùng để mô tả cấu trúc giải phẫu của não). Đây là một cụm từ kỹ thuật, không phải thành ngữ phổ biến.

    "Researchers studied the intricate convolutions of the gyri to understand brain development."

    (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các nếp cuộn phức tạp của hồi não để hiểu sự phát triển của não.)

  • mapping brain gyri

    Lập bản đồ các nếp cuộn não (ám chỉ quá trình xác định vị trí và chức năng của chúng). Đây là một cụm từ kỹ thuật, không phải thành ngữ phổ biến.

    "Advanced neuroimaging techniques are used for mapping brain gyri."

    (Các kỹ thuật hình ảnh thần kinh tiên tiến được sử dụng để lập bản đồ các hồi não.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gyrus

noun
Lật mặt

Một nếp gấp hoặc gờ giữa hai khe trên bề mặt não.

"The precentral gyrus is responsible for motor control."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gyrus".

Sự Phức Tạp Của Não Bộ

Các nếp cuộn não (gyri) và rãnh não (sulci) là đặc điểm nổi bật của vỏ não người, tạo ra một bề mặt lớn hơn nhiều so với một bộ não nhẵn. Sự phức tạp của các nếp cuộn này được cho là có mối liên hệ với khả năng nhận thức cao hơn và trí thông minh, vì nó cho phép chứa nhiều tế bào thần kinh hơn trong cùng một thể tích, giúp tăng cường khả năng xử lý thông tin.

Nghiên Cứu Y Học và Thần Kinh Học

Việc nghiên cứu các hồi não (gyri) đóng vai trò quan trọng trong thần kinh học và y học. Hiểu rõ vị trí và chức năng của từng nếp cuộn giúp các nhà khoa học và bác sĩ chẩn đoán và điều trị các bệnh lý thần kinh như động kinh, đột quỵ, hoặc các rối loạn phát triển não bộ. Đây là nền tảng cho việc phẫu thuật não chính xác và các liệu pháp mới.