gyrus
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A ridge or fold between two clefts on the cerebral surface in the brain.
Vietnamese Meaning
Một nếp gấp hoặc gờ giữa hai khe trên bề mặt não.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The precentral gyrus is responsible for motor control."
"Hồi trước trung tâm chịu trách nhiệm kiểm soát vận động."
-
"Damage to the angular gyrus can result in reading and writing difficulties."
"Tổn thương hồi góc có thể dẫn đến khó khăn trong việc đọc và viết."
-
"The cingulate gyrus plays a role in emotional processing."
"Hồi đai đóng vai trò trong xử lý cảm xúc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | gyrus | Nếp cuộn não (số ít) |
| Noun | gyri | Các nếp cuộn não (số nhiều) |
| Verb | gyrate | Xoay tròn, quay tròn (từ cùng gốc, mang nghĩa tổng quát hơn) |
| Noun | gyration | Sự xoay tròn, sự quay tròn |
| Adjective | gyratory | Có tính chất xoay tròn, quay tròn |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Gyrus (số nhiều: gyri) là một thuật ngữ giải phẫu học mô tả các nếp gấp lồi trên bề mặt của não bộ. Các gyri và sulci (rãnh) tạo nên hình dạng đặc trưng của vỏ não. Hình dạng này làm tăng diện tích bề mặt vỏ não, cho phép chứa nhiều tế bào thần kinh hơn trong một không gian giới hạn.
Prepositions
* of: thường dùng để chỉ gyrus là một phần của một khu vực não cụ thể. Ví dụ: 'the gyrus of the frontal lobe'.
* in: thường dùng để chỉ một hoạt động hoặc quá trình xảy ra trong gyrus. Ví dụ: 'activity in the gyrus'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
superior temporal superior temporal gyrus (hồi thái dương trên)
-
precentral precentral gyrus (hồi trán trước trung tâm (vùng vận động chính))
-
postcentral postcentral gyrus (hồi đỉnh sau trung tâm (vùng cảm giác chính))
-
cingulate cingulate gyrus (hồi đai)
-
map map the gyrus (lập bản đồ nếp cuộn não (xác định vị trí và chức năng))
-
stimulate stimulate the gyrus (kích thích nếp cuộn não)
-
examine examine the gyrus (kiểm tra, xem xét nếp cuộn não)
Idioms
-
the convolutions of the gyri
Các nếp cuộn phức tạp của não (thường dùng để mô tả cấu trúc giải phẫu của não). Đây là một cụm từ kỹ thuật, không phải thành ngữ phổ biến.
"Researchers studied the intricate convolutions of the gyri to understand brain development."
(Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các nếp cuộn phức tạp của hồi não để hiểu sự phát triển của não.)
-
mapping brain gyri
Lập bản đồ các nếp cuộn não (ám chỉ quá trình xác định vị trí và chức năng của chúng). Đây là một cụm từ kỹ thuật, không phải thành ngữ phổ biến.
"Advanced neuroimaging techniques are used for mapping brain gyri."
(Các kỹ thuật hình ảnh thần kinh tiên tiến được sử dụng để lập bản đồ các hồi não.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gyrus
nounMột nếp gấp hoặc gờ giữa hai khe trên bề mặt não.
"The precentral gyrus is responsible for motor control."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gyrus".
