(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ gyrus
C1

gyrus

noun

Nghĩa tiếng Việt

hồi não nếp não
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Gyrus'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một nếp gấp hoặc gờ giữa hai khe trên bề mặt não.

Definition (English Meaning)

A ridge or fold between two clefts on the cerebral surface in the brain.

Ví dụ Thực tế với 'Gyrus'

  • "The precentral gyrus is responsible for motor control."

    "Hồi trước trung tâm chịu trách nhiệm kiểm soát vận động."

  • "Damage to the angular gyrus can result in reading and writing difficulties."

    "Tổn thương hồi góc có thể dẫn đến khó khăn trong việc đọc và viết."

  • "The cingulate gyrus plays a role in emotional processing."

    "Hồi đai đóng vai trò trong xử lý cảm xúc."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Gyrus'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: gyrus
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giải phẫu học Thần kinh học

Ghi chú Cách dùng 'Gyrus'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Gyrus (số nhiều: gyri) là một thuật ngữ giải phẫu học mô tả các nếp gấp lồi trên bề mặt của não bộ. Các gyri và sulci (rãnh) tạo nên hình dạng đặc trưng của vỏ não. Hình dạng này làm tăng diện tích bề mặt vỏ não, cho phép chứa nhiều tế bào thần kinh hơn trong một không gian giới hạn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of in

* of: thường dùng để chỉ gyrus là một phần của một khu vực não cụ thể. Ví dụ: 'the gyrus of the frontal lobe'.
* in: thường dùng để chỉ một hoạt động hoặc quá trình xảy ra trong gyrus. Ví dụ: 'activity in the gyrus'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Gyrus'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)