(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ sulfite
B2

sulfite

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

sulfit muối sulfit este sulfit
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sulfite'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một muối hoặc este của axit sulfurơ.

Definition (English Meaning)

A salt or ester of sulfurous acid.

Ví dụ Thực tế với 'Sulfite'

  • "The label indicates that the product contains sulfites."

    "Nhãn mác chỉ ra rằng sản phẩm này chứa sulfites."

  • "Some people are sensitive to sulfites and may experience allergic reactions."

    "Một số người nhạy cảm với sulfites và có thể bị dị ứng."

  • "Sulfites are commonly added to dried fruits to prevent discoloration."

    "Sulfites thường được thêm vào trái cây khô để ngăn chặn sự đổi màu."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Sulfite'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: sulfite
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Hóa học Thực phẩm và Đồ uống

Ghi chú Cách dùng 'Sulfite'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Sulfites là các hợp chất hóa học bao gồm ion sulfite (SO32−). Chúng được sử dụng rộng rãi như chất bảo quản trong thực phẩm và đồ uống, đặc biệt là để ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc, cũng như duy trì màu sắc và hương vị. Sulfites cũng được sử dụng trong sản xuất giấy, dệt may và xử lý nước.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in as

‘In’ được sử dụng để chỉ sự hiện diện của sulfite trong một chất hoặc sản phẩm nào đó (ví dụ: sulfites in wine). 'As' được sử dụng để chỉ vai trò hoặc chức năng của sulfite (ví dụ: sulfites as preservatives).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Sulfite'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)