(Top Banner Ad)
sulfite
B2
Danh từ B2 Hóa học, Thực phẩm và Đồ uống

sulfite

UK: /ˈsʌlfaɪt/ • US: /ˈsʌlfaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

sulfit muối sulfit este sulfit
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A salt or ester of sulfurous acid.

Vietnamese Meaning

Một muối hoặc este của axit sulfurơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The label indicates that the product contains sulfites."

    "Nhãn mác chỉ ra rằng sản phẩm này chứa sulfites."

  • "Some people are sensitive to sulfites and may experience allergic reactions."

    "Một số người nhạy cảm với sulfites và có thể bị dị ứng."

  • "Sulfites are commonly added to dried fruits to prevent discoloration."

    "Sulfites thường được thêm vào trái cây khô để ngăn chặn sự đổi màu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sulfur Lưu huỳnh (một nguyên tố hóa học)
Noun sulfate Sulfat (một loại muối hóa học khác của lưu huỳnh)
Noun sulfide Sulfua (một hợp chất hóa học của lưu huỳnh)
Noun sulfuric acid Axit sulfuric (một loại axit mạnh)
Adjective sulfurous Thuộc về lưu huỳnh, có tính chất của lưu huỳnh

Related Words

Subject Area

Hóa học, Thực phẩm và Đồ uống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sulfur/sulphur
English
sulfur + -ite

Nguồn gốc hóa học

Từ 'sulfite' có nguồn gốc từ 'sulfur' (lưu huỳnh) trong tiếng Latin, kết hợp với hậu tố '-ite' trong tiếng Anh. Hậu tố này thường được sử dụng trong hóa học để chỉ muối của các axit kết thúc bằng '-ous' (ví dụ, axit sulfurous tạo thành sulfite). Điều này phản ánh bản chất hóa học của chất này, một muối của axit sulfurous.

Usage Note

Sulfites là các hợp chất hóa học bao gồm ion sulfite (SO32−). Chúng được sử dụng rộng rãi như chất bảo quản trong thực phẩm và đồ uống, đặc biệt là để ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc, cũng như duy trì màu sắc và hương vị. Sulfites cũng được sử dụng trong sản xuất giấy, dệt may và xử lý nước.

Prepositions

in as

‘In’ được sử dụng để chỉ sự hiện diện của sulfite trong một chất hoặc sản phẩm nào đó (ví dụ: sulfites in wine). 'As' được sử dụng để chỉ vai trò hoặc chức năng của sulfite (ví dụ: sulfites as preservatives).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sulfite
  • sodium sodium sulfite
    (natri sulfit (một hợp chất sulfit phổ biến))
  • potassium potassium sulfite
    (kali sulfit)
  • free free sulfite
    (sulfite tự do (không bị ràng buộc))
  • total total sulfite
    (tổng lượng sulfite)
  • added added sulfite
    (sulfite được thêm vào)
Verb + sulfite
  • contain contain sulfites
    (chứa sulfite)
  • add add sulfites
    (thêm sulfite)
  • detect detect sulfites
    (phát hiện sulfite)
  • reduce reduce sulfites
    (giảm sulfite)
Noun + sulfite
  • sulfite sulfite sensitivity
    (mẫn cảm với sulfite)
  • sulfite sulfite allergy
    (dị ứng sulfite)
  • sulfite sulfite levels
    (mức độ sulfite)
  • sulfite sulfite content
    (hàm lượng sulfite)

Idioms

  • sulfite-free

    Không chứa sulfite

    "Many organic wines are marketed as sulfite-free."

    (Nhiều loại rượu vang hữu cơ được quảng cáo là không chứa sulfite.)

  • sulfite sensitivity

    Mẫn cảm với sulfite

    "People with sulfite sensitivity may experience allergic reactions."

    (Những người mẫn cảm với sulfite có thể gặp phải các phản ứng dị ứng.)

  • contains sulfites

    Chứa sulfite (cảnh báo trên nhãn thực phẩm)

    "The wine label clearly states 'contains sulfites' as required by law."

    (Nhãn rượu ghi rõ 'chứa sulfite' theo yêu cầu của pháp luật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sulfite

Danh từ
Lật mặt

Một muối hoặc este của axit sulfurơ.

"The label indicates that the product contains sulfites."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sulfite".

Chất bảo quản trong thực phẩm và rượu vang

Sulfite được sử dụng rộng rãi như một chất bảo quản trong ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống, đặc biệt là trong rượu vang. Chúng giúp ngăn chặn quá trình oxy hóa và sự phát triển của vi khuẩn, giữ cho sản phẩm tươi ngon lâu hơn. Đây là lý do tại sao bạn thường thấy dòng chữ 'contains sulfites' (chứa sulfite) trên nhãn chai rượu vang.

Dị ứng và mẫn cảm với sulfite

Mặc dù sulfite an toàn với hầu hết mọi người, một số cá nhân có thể bị dị ứng hoặc mẫn cảm với chúng, gây ra các triệu chứng như khó thở, phát ban hoặc đau đầu. Do đó, việc ghi nhãn rõ ràng về sulfite là rất quan trọng để người tiêu dùng có thể đưa ra lựa chọn an toàn cho sức khỏe của mình, đặc biệt ở các nước phương Tây.