(Top Banner Ad)
sulfuric acid
C1
danh từ C1 Hóa học

sulfuric acid

UK: /sʌlˌfjʊərɪk ˈæsɪd/ • US: /sʌlˌfjʊərɪk ˈæsɪd/

Nghĩa tiếng Việt

axit sulfuric axit sunfuric
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A highly corrosive strong mineral acid with the molecular formula H₂SO₄.

Vietnamese Meaning

Một axit khoáng mạnh có tính ăn mòn cao với công thức phân tử H₂SO₄.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sulfuric acid is widely used in the chemical industry."

    "Axit sulfuric được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp hóa chất."

  • "The chemist carefully poured the sulfuric acid into the beaker."

    "Nhà hóa học cẩn thận rót axit sulfuric vào cốc."

  • "Diluted sulfuric acid can be used to clean some metals."

    "Axit sulfuric loãng có thể được sử dụng để làm sạch một số kim loại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sulfur Lưu huỳnh
Adjective sulfuric Thuộc về lưu huỳnh; có chứa sulfuric
Noun sulfate Sulfat
Verb sulfate Sulfat hóa
Noun sulfide Sulfua
Noun acid Axit
Adjective acid Có tính axit
Adjective acidic Có tính axit
Noun acidity Độ axit
Verb acidify Axit hóa

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sulfur
Latin
acidus
English
sulfuric
English
acid
English
sulfuric acid

Nguồn gốc tên gọi 'sulfuric acid'

Từ 'sulfuric acid' là một thuật ngữ khoa học ghép lại. Từ 'sulfuric' bắt nguồn từ 'sulfur' (lưu huỳnh) thêm hậu tố '-ic' để tạo thành tính từ, mang nghĩa 'liên quan đến lưu huỳnh'. Còn từ 'acid' (axit) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'acidus', nghĩa là 'chua'. Khi kết hợp, chúng mô tả một loại axit mạnh có chứa lưu huỳnh, được biết đến từ thời cổ đại với tên gọi 'oil of vitriol' (dầu vitriol) do cách điều chế và tính chất ăn mòn của nó.

Usage Note

Axit sulfuric là một hóa chất công nghiệp quan trọng được sử dụng trong sản xuất phân bón, chất tẩy rửa và nhiều quy trình hóa học khác. Nó là một chất lỏng không màu, không mùi, nhờn và hòa tan trong nước. Nó rất ăn mòn và có thể gây bỏng nặng khi tiếp xúc với da hoặc mắt.

Prepositions

in with for

in: used to indicate the presence of sulfuric acid within something (e.g., "sulfuric acid in a battery"); with: used to describe an interaction involving sulfuric acid (e.g., "reacted with sulfuric acid"); for: used to describe the purpose or use of sulfuric acid (e.g., "used for cleaning")

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sulfuric acid
  • concentrated concentrated sulfuric acid
    (axit sulfuric đậm đặc)
  • dilute dilute sulfuric acid
    (axit sulfuric loãng)
Verb + sulfuric acid
  • produce produce sulfuric acid
    (sản xuất axit sulfuric)
  • use use sulfuric acid
    (sử dụng axit sulfuric)
  • add add sulfuric acid
    (thêm axit sulfuric)
  • spill spill sulfuric acid
    (làm đổ axit sulfuric)
Noun Phrase with sulfuric acid
  • exposure exposure to sulfuric acid
    (tiếp xúc với axit sulfuric)
  • fumes sulfuric acid fumes
    (khói/hơi axit sulfuric)
  • solution sulfuric acid solution
    (dung dịch axit sulfuric)

Idioms

  • words like sulfuric acid

    những lời nói cay độc/tàn nhẫn như axit sulfuric

    "His criticism was like sulfuric acid, burning through her confidence."

    (Lời chỉ trích của anh ta giống như axit sulfuric, đốt cháy sự tự tin của cô ấy.)

  • a sulfuric acid effect

    tác động ăn mòn/phá hủy (như axit sulfuric)

    "The prolonged economic downturn had a sulfuric acid effect on small businesses."

    (Suy thoái kinh tế kéo dài đã có tác động phá hủy lên các doanh nghiệp nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sulfuric acid

danh từ
Lật mặt

Một axit khoáng mạnh có tính ăn mòn cao với công thức phân tử H₂SO₄.

"Sulfuric acid is widely used in the chemical industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, sulfuric acid is a powerful chemical!
Ồ, axit sulfuric là một hóa chất mạnh mẽ!
Phủ định
Oh no, sulfuric acid isn't safe to handle without proper protection.
Ôi không, axit sulfuric không an toàn khi xử lý mà không có biện pháp bảo vệ thích hợp.
Nghi vấn
Hey, is sulfuric acid used in that process?
Này, axit sulfuric có được sử dụng trong quy trình đó không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you spill sulfuric acid on your skin, you will need to rinse it immediately with water.
Nếu bạn làm đổ axit sulfuric lên da, bạn sẽ cần phải rửa ngay lập tức bằng nước.
Phủ định
If you don't wear gloves, sulfuric acid will burn your skin.
Nếu bạn không đeo găng tay, axit sulfuric sẽ ăn mòn da bạn.
Nghi vấn
Will the experiment be successful if we use diluted sulfuric acid?
Liệu thí nghiệm có thành công nếu chúng ta sử dụng axit sulfuric loãng?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the environmental regulations are updated, the factory will have released significant amounts of sulfuric acid into the river.
Vào thời điểm các quy định về môi trường được cập nhật, nhà máy sẽ đã thải một lượng đáng kể axit sulfuric vào sông.
Phủ định
The researchers won't have completed their study on the long-term effects of sulfuric acid exposure by next year.
Các nhà nghiên cứu sẽ không hoàn thành nghiên cứu của họ về tác động lâu dài của việc tiếp xúc với axit sulfuric vào năm tới.
Nghi vấn
Will the company have neutralized all the leaked sulfuric acid before the authorities arrive?
Liệu công ty có trung hòa hết lượng axit sulfuric bị rò rỉ trước khi nhà chức trách đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sulfuric acid".

Biệt danh lịch sử: 'Oil of Vitriol'

Trong lịch sử, sulfuric acid từng được biết đến với cái tên 'oil of vitriol' (dầu vitriol). Tên gọi này xuất phát từ việc nó được điều chế từ các khoáng chất 'vitriol' (như sắt(II) sulfat), và vì nó có dạng lỏng, sánh như dầu. Đây là một trong những hóa chất quan trọng nhất và được nghiên cứu từ rất sớm trong giả kim thuật và hóa học.

Tầm quan trọng công nghiệp và nguy hiểm

Sulfuric acid được coi là 'vua của hóa chất' vì vai trò cực kỳ quan trọng của nó trong công nghiệp sản xuất phân bón, chất tẩy rửa, thuốc nhuộm, pin ô tô và nhiều quy trình hóa học khác. Tuy nhiên, nó cũng là một chất cực kỳ ăn mòn và nguy hiểm, có thể gây bỏng nặng khi tiếp xúc với da hoặc mắt, đòi hỏi phải xử lý cẩn thận.