sulfuric acid
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một axit khoáng mạnh có tính ăn mòn cao với công thức phân tử H₂SO₄.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Sulfuric acid is widely used in the chemical industry."
"Axit sulfuric được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp hóa chất."
-
"The chemist carefully poured the sulfuric acid into the beaker."
"Nhà hóa học cẩn thận rót axit sulfuric vào cốc."
-
"Diluted sulfuric acid can be used to clean some metals."
"Axit sulfuric loãng có thể được sử dụng để làm sạch một số kim loại."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Axit sulfuric là một hóa chất công nghiệp quan trọng được sử dụng trong sản xuất phân bón, chất tẩy rửa và nhiều quy trình hóa học khác. Nó là một chất lỏng không màu, không mùi, nhờn và hòa tan trong nước. Nó rất ăn mòn và có thể gây bỏng nặng khi tiếp xúc với da hoặc mắt.
Prepositions
in: used to indicate the presence of sulfuric acid within something (e.g., "sulfuric acid in a battery"); with: used to describe an interaction involving sulfuric acid (e.g., "reacted with sulfuric acid"); for: used to describe the purpose or use of sulfuric acid (e.g., "used for cleaning")
Collocations (Từ đi kèm)
-
concentrated concentrated sulfuric acid (axit sulfuric đậm đặc)
-
dilute dilute sulfuric acid (axit sulfuric loãng)
-
produce produce sulfuric acid (sản xuất axit sulfuric)
-
use use sulfuric acid (sử dụng axit sulfuric)
-
add add sulfuric acid (thêm axit sulfuric)
-
spill spill sulfuric acid (làm đổ axit sulfuric)
-
exposure exposure to sulfuric acid (tiếp xúc với axit sulfuric)
-
fumes sulfuric acid fumes (khói/hơi axit sulfuric)
-
solution sulfuric acid solution (dung dịch axit sulfuric)
Idioms
-
words like sulfuric acid
những lời nói cay độc/tàn nhẫn như axit sulfuric
"His criticism was like sulfuric acid, burning through her confidence."
(Lời chỉ trích của anh ta giống như axit sulfuric, đốt cháy sự tự tin của cô ấy.)
-
a sulfuric acid effect
tác động ăn mòn/phá hủy (như axit sulfuric)
"The prolonged economic downturn had a sulfuric acid effect on small businesses."
(Suy thoái kinh tế kéo dài đã có tác động phá hủy lên các doanh nghiệp nhỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sulfuric acid
danh từMột axit khoáng mạnh có tính ăn mòn cao với công thức phân tử H₂SO₄.
"Sulfuric acid is widely used in the chemical industry."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, sulfuric acid is a powerful chemical! |
Ồ, axit sulfuric là một hóa chất mạnh mẽ! |
| Phủ định | Oh no, sulfuric acid isn't safe to handle without proper protection. |
Ôi không, axit sulfuric không an toàn khi xử lý mà không có biện pháp bảo vệ thích hợp. |
| Nghi vấn | Hey, is sulfuric acid used in that process? |
Này, axit sulfuric có được sử dụng trong quy trình đó không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you spill sulfuric acid on your skin, you will need to rinse it immediately with water. |
Nếu bạn làm đổ axit sulfuric lên da, bạn sẽ cần phải rửa ngay lập tức bằng nước. |
| Phủ định | If you don't wear gloves, sulfuric acid will burn your skin. |
Nếu bạn không đeo găng tay, axit sulfuric sẽ ăn mòn da bạn. |
| Nghi vấn | Will the experiment be successful if we use diluted sulfuric acid? |
Liệu thí nghiệm có thành công nếu chúng ta sử dụng axit sulfuric loãng? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the environmental regulations are updated, the factory will have released significant amounts of sulfuric acid into the river. |
Vào thời điểm các quy định về môi trường được cập nhật, nhà máy sẽ đã thải một lượng đáng kể axit sulfuric vào sông. |
| Phủ định | The researchers won't have completed their study on the long-term effects of sulfuric acid exposure by next year. |
Các nhà nghiên cứu sẽ không hoàn thành nghiên cứu của họ về tác động lâu dài của việc tiếp xúc với axit sulfuric vào năm tới. |
| Nghi vấn | Will the company have neutralized all the leaked sulfuric acid before the authorities arrive? |
Liệu công ty có trung hòa hết lượng axit sulfuric bị rò rỉ trước khi nhà chức trách đến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sulfuric acid".
