(Top Banner Ad)
oleum
C1
danh từ C1 Hóa học

oleum

UK: /ˈəʊliəm/ • US: /ˈoʊliəm/

Nghĩa tiếng Việt

axit sulfuric bốc khói oleum
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A solution of sulfur trioxide in concentrated sulfuric acid.

Vietnamese Meaning

Một dung dịch của lưu huỳnh trioxit trong axit sulfuric đậm đặc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chemical plant produces oleum with varying concentrations of sulfur trioxide."

    "Nhà máy hóa chất sản xuất oleum với nồng độ lưu huỳnh trioxit khác nhau."

  • "Oleum is a key intermediate in the production of sulfuric acid."

    "Oleum là một chất trung gian quan trọng trong quá trình sản xuất axit sulfuric."

  • "Care must be taken when handling oleum due to its corrosive nature."

    "Cần phải cẩn thận khi xử lý oleum do tính ăn mòn của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oil dầu, mỡ (chất lỏng không hòa tan trong nước, dùng làm nhiên liệu, bôi trơn, nấu ăn...)
Adjective oily có dầu, nhờn, béo (ví dụ: da nhờn, đồ ăn béo ngậy)
Noun petroleum dầu mỏ (dầu thô khai thác từ lòng đất, dùng làm nhiên liệu và sản xuất hóa chất)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₃ley-h₃won-
Ancient Greek
ἔλαιον (élaion)
Latin
oleum
English
oleum

Câu chuyện về Dầu

Từ 'oleum' có nguồn gốc từ tiếng Latin, ban đầu có nghĩa là 'dầu' hoặc cụ thể hơn là 'dầu ô liu'. Nó kế thừa từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'élaion', cũng có nghĩa là dầu ô liu. Dầu ô liu là một sản phẩm quan trọng trong văn hóa Địa Trung Hải cổ đại, được dùng làm thức ăn, nhiên liệu cho đèn, và trong các nghi lễ tôn giáo. Theo thời gian, trong tiếng Anh, 'oleum' trở thành một thuật ngữ chuyên biệt trong hóa học để chỉ một dạng axit sulfuric đặc biệt, nhưng gốc rễ của nó vẫn là 'dầu'.

Usage Note

Oleum, còn được gọi là axit sulfuric bốc khói, là một dung dịch chứa lưu huỳnh trioxit (SO3) hòa tan trong axit sulfuric đậm đặc (H2SO4). Nó có tính ăn mòn cao và được sử dụng trong nhiều quy trình công nghiệp, bao gồm sản xuất axit sulfuric đậm đặc, thuốc nhuộm và chất nổ. Độ tinh khiết của oleum được xác định bởi hàm lượng SO3; oleum càng 'mạnh' thì hàm lượng SO3 càng cao.

Prepositions

in

The phrase 'in oleum' refers to something contained or dissolved within oleum. For example, 'the SO3 is in oleum'.

Collocations (Từ đi kèm)

Hóa học và Công nghiệp
  • fuming fuming oleum
    (oleum bốc khói (một dạng axit sulfuric có nồng độ sulfur trioxide cao))
  • dilute dilute oleum
    (oleum pha loãng)
  • produce produce oleum
    (sản xuất oleum)
  • handle handle oleum
    (xử lý oleum)
  • oleum oleum plant
    (nhà máy sản xuất oleum)
  • oleum oleum tank
    (bồn chứa oleum)

Idioms

  • oleum of vitriol

    Tên gọi cũ (cổ ngữ) cho axit sulfuric đặc; một dạng đặc biệt của oleum được sử dụng trong hóa học lịch sử.

    "In historical chemistry texts, sulfuric acid was often referred to as 'oleum of vitriol'."

    (Trong các văn bản hóa học lịch sử, axit sulfuric thường được gọi là 'oleum of vitriol'.)

  • fuming oleum

    Một dạng oleum đặc biệt có nồng độ sulfur trioxide cao, thường được gọi là axit sulfuric bốc khói, dùng trong công nghiệp hóa chất. (Đây là một cụm từ kỹ thuật cố định, không phải thành ngữ theo nghĩa bóng).

    "Handling fuming oleum requires specialized safety precautions due to its corrosive nature."

    (Việc xử lý fuming oleum đòi hỏi các biện pháp phòng ngừa an toàn chuyên biệt do tính ăn mòn của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oleum

danh từ
Lật mặt

Một dung dịch của lưu huỳnh trioxit trong axit sulfuric đậm đặc.

"The chemical plant produces oleum with varying concentrations of sulfur trioxide."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oleum".

Dầu trong Lịch sử và Tôn giáo

Trong lịch sử, 'oleum' (dầu) trong tiếng Latin thường ám chỉ dầu ô liu, một mặt hàng thiết yếu ở Địa Trung Hải. Dầu được dùng không chỉ làm thực phẩm mà còn để thắp sáng đèn, làm thuốc, và đặc biệt là trong các nghi lễ tôn giáo. Nó được sử dụng để xức dầu cho các vị vua, linh mục hoặc người bệnh, biểu trưng cho sự thánh hiến hoặc chữa lành. Liên kết này cho thấy tầm quan trọng của 'dầu' nói chung trong văn hóa phương Tây cổ đại.

Oleum trong Hóa học Hiện đại

Mặc dù 'oleum' có nguồn gốc từ 'dầu', nhưng trong tiếng Anh hiện đại, nó đã trở thành một thuật ngữ chuyên biệt trong ngành hóa học và công nghiệp. 'Oleum' là tên gọi kỹ thuật cho axit sulfuric bốc khói, một hỗn hợp của axit sulfuric (H₂SO₄) và sulfur trioxide (SO₃). Đây là một hóa chất cực kỳ quan trọng trong sản xuất phân bón, thuốc nổ, thuốc nhuộm và nhiều hóa chất công nghiệp khác, đóng vai trò nền tảng trong nền kinh tế hiện đại.