(Top Banner Ad)
moroseness
C1
danh từ C1 Tâm lý học/Cảm xúc

moroseness

UK: /məˈrəʊsnəs/ • US: /məˈroʊsnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự u sầu tính ủ rũ vẻ cau có tâm trạng chán nản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sullen and ill-tempered mood.

Vietnamese Meaning

Trạng thái u sầu, khó chịu và cáu kỉnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His moroseness made him difficult to be around."

    "Sự u sầu của anh ta khiến người khác khó ở gần."

  • "A cloud of moroseness hung over the meeting after the disappointing announcement."

    "Một đám mây u sầu bao trùm cuộc họp sau thông báo đáng thất vọng."

  • "She couldn't shake off her moroseness after the argument."

    "Cô ấy không thể rũ bỏ được sự u sầu sau cuộc tranh cãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun moroseness sự u sầu, tính ủ rũ, sự cáu kỉnh
Adjective morose u sầu, ủ rũ, cáu kỉnh, buồn rầu
Adverb morosely một cách u sầu, một cách ủ rũ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
morosus
English
morose
English
moroseness

Nguồn gốc cổ điển

Từ 'moroseness' bắt nguồn từ tiếng Latin 'morosus', có nghĩa là 'khó tính, cáu kỉnh, ủ rũ'. Nó mô tả một người có tính cách bướng bỉnh, khó chịu hoặc thường xuyên cau có, không hòa đồng với người khác. Qua thời gian, nó phát triển thành 'morose' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa u sầu, buồn rầu và không muốn nói chuyện. 'Moroseness' thêm hậu tố '-ness' để tạo thành danh từ, chỉ trạng thái hoặc tính chất này.

Usage Note

Moroseness chỉ trạng thái tính khí buồn bã, ủ rũ một cách dai dẳng. Nó khác với sadness (buồn bã) ở chỗ có thêm yếu tố cáu kỉnh và khó chịu. Khác với depression (trầm cảm) ở chỗ nó không nhất thiết phải là một bệnh lý, mà có thể chỉ là một trạng thái tính khí tạm thời.

Prepositions

in with

Ví dụ: He was lost *in* his moroseness. She reacted *with* moroseness to the bad news.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + moroseness
  • deep deep moroseness
    (nỗi u sầu sâu sắc)
  • utter utter moroseness
    (sự ủ rũ hoàn toàn/tuyệt đối)
  • sudden sudden moroseness
    (sự u sầu đột ngột)
  • habitual habitual moroseness
    (tính u sầu cố hữu/thường xuyên)
Verb + moroseness
  • overcome overcome moroseness
    (vượt qua sự u sầu)
  • dispel dispel moroseness
    (xua tan sự ủ rũ)
  • sink into sink into moroseness
    (chìm vào sự u sầu)
  • betray betray moroseness
    (để lộ/cho thấy sự u sầu)
Noun phrase + moroseness
  • a bout of a bout of moroseness
    (một cơn u sầu/một đợt ủ rũ)
  • a spell of a spell of moroseness
    (một thời gian u sầu/một giai đoạn ủ rũ)

Idioms

  • sink into moroseness

    chìm sâu vào sự u sầu/trạng thái ủ rũ

    "After the bad news, he sank into moroseness for days."

    (Sau tin xấu, anh ấy chìm sâu vào sự u sầu trong nhiều ngày.)

  • a pall of moroseness

    một bầu không khí u ám/ủ rũ bao trùm

    "A pall of moroseness fell over the team after their defeat."

    (Một bầu không khí u ám bao trùm đội sau thất bại của họ.)

  • shake off one's moroseness

    rũ bỏ/thoát khỏi sự u sầu/ủ rũ của mình

    "She tried hard to shake off her moroseness and join the party."

    (Cô ấy cố gắng rũ bỏ sự u sầu của mình để tham gia bữa tiệc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

moroseness

danh từ
Lật mặt

Trạng thái u sầu, khó chịu và cáu kỉnh.

"His moroseness made him difficult to be around."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he feels ignored, his moroseness becomes more noticeable.
Nếu anh ấy cảm thấy bị phớt lờ, sự u sầu của anh ấy trở nên dễ nhận thấy hơn.
Phủ định
When she is morose, she doesn't participate in group activities.
Khi cô ấy u sầu, cô ấy không tham gia vào các hoạt động nhóm.
Nghi vấn
If he has a bad day, does his moroseness affect his work?
Nếu anh ấy có một ngày tồi tệ, sự u sầu của anh ấy có ảnh hưởng đến công việc của anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moroseness".

U sầu trong văn hóa phương Tây

Trong văn học và nghệ thuật phương Tây, 'moroseness' thường được miêu tả qua các nhân vật có tính cách hướng nội, cô độc và bi quan. Ví dụ, nhân vật Eeyore trong 'Winnie the Pooh' nổi tiếng với sự ủ rũ và cái nhìn tiêu cực về cuộc sống. Thời kỳ Phục hưng, khái niệm 'melancholia' (chứng u sầu) cũng được xem là một trạng thái tinh thần phức tạp, đôi khi gắn liền với sự sáng tạo và trí tuệ, nhưng cũng có thể dẫn đến sự suy sụp tinh thần.

Phân biệt với nỗi buồn thông thường

Điều quan trọng là phân biệt 'moroseness' với nỗi buồn thông thường. Nỗi buồn có thể là phản ứng tự nhiên trước một sự kiện cụ thể và thường có thể được xoa dịu. Trong khi đó, 'moroseness' là một trạng thái ủ rũ, cau có và không muốn giao tiếp, thường kéo dài hơn và có thể xuất phát từ tính cách hoặc một thái độ sống tiêu cực kéo dài, không nhất thiết phải do một sự kiện cụ thể.