(Top Banner Ad)
sully
C1
verb C1 Luân lý, Đạo đức, Chính trị

sully

UK: /ˈsʌli/ • US: /ˈsʌli/

Nghĩa tiếng Việt

làm ô uế làm hoen ố làm vấy bẩn bôi nhọ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To damage the purity or integrity of; defile.

Vietnamese Meaning

Làm ô uế, làm hoen ố, làm vấy bẩn (danh tiếng, phẩm chất, lòng tin,...)

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scandal threatened to sully the reputation of the entire company."

    "Vụ bê bối đe dọa làm hoen ố danh tiếng của toàn bộ công ty."

  • "His name was sullied by the accusations."

    "Tên của anh ta đã bị bôi nhọ bởi những lời buộc tội."

  • "The company's image has been sullied by the environmental disaster."

    "Hình ảnh của công ty đã bị vấy bẩn bởi thảm họa môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sully làm vấy bẩn, làm ô uế, làm hoen ố
Adjective sullied bị vấy bẩn, bị ô uế, bị hoen ố
Adjective unsullied không bị vấy bẩn, trong sạch, tinh khiết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luân lý, Đạo đức, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*saulō
Old French
souiller
English
sully

Nguồn gốc cổ xưa của 'sully'

Từ 'sully' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'souiller', nghĩa là 'làm bẩn, làm ô uế'. Từ 'souiller' lại xuất phát từ 'souil' - nơi lợn rừng thường lăn lộn trong bùn đất. Ngay cả trước đó, từ này có thể đã liên quan đến gốc từ 'saulō' trong tiếng Proto-Germanic, cũng có nghĩa là 'bùn, đất bẩn'. Vì vậy, xuyên suốt lịch sử, ý nghĩa cốt lõi của 'sully' luôn gắn liền với việc làm vấy bẩn hoặc làm ô uế một cái gì đó.

Usage Note

Từ "sully" mang sắc thái mạnh mẽ về việc làm mất đi sự trong sạch, thanh cao vốn có. Nó thường được dùng để chỉ việc bôi nhọ danh dự, phẩm giá, hoặc làm suy giảm giá trị của một điều gì đó thiêng liêng, cao quý. Khác với "stain" (làm ố), "sully" thường liên quan đến những hành động có chủ ý hoặc gây ra hậu quả nghiêm trọng hơn về mặt đạo đức và danh tiếng. So với "tarnish" (làm lu mờ), "sully" mang ý nghĩa sâu sắc hơn về sự hủy hoại.

Prepositions

with

sully something with something: làm hoen ố, vấy bẩn cái gì bằng cái gì (thường là những hành động hoặc lời nói tiêu cực)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sully
  • try to try to sully
    (cố gắng làm vấy bẩn/hoen ố)
  • attempt to attempt to sully
    (tìm cách làm vấy bẩn/hoen ố)
sully + Noun
  • reputation sully one's reputation
    (làm hoen ố danh tiếng của ai đó)
  • name sully someone's name
    (làm ô danh ai đó)
  • honor sully one's honor
    (làm tổn hại danh dự của ai đó)
  • memory sully the memory of
    (làm hoen ố ký ức về điều gì đó/ai đó)
  • image sully the image of
    (làm xấu đi hình ảnh của điều gì đó/ai đó)

Idioms

  • to sully one's good name

    làm ô danh, làm mất thanh danh của ai đó

    "He would never do anything to sully his family's good name."

    (Anh ấy sẽ không bao giờ làm bất cứ điều gì để làm ô danh gia đình mình.)

  • to sully one's reputation

    làm hoen ố danh tiếng của ai đó

    "The scandal threatened to sully her reputation just before the election."

    (Vụ bê bối đe dọa làm hoen ố danh tiếng của cô ấy ngay trước cuộc bầu cử.)

  • to sully the memory of someone/something

    làm hoen ố ký ức về ai đó/điều gì đó

    "Don't let these false accusations sully the memory of our fallen heroes."

    (Đừng để những lời buộc tội sai trái này làm hoen ố ký ức về những người hùng đã khuất của chúng ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sully

verb
Lật mặt

Làm ô uế, làm hoen ố, làm vấy bẩn (danh tiếng, phẩm chất, lòng tin,...)

"The scandal threatened to sully the reputation of the entire company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He would never sully her reputation with lies.
Anh ấy sẽ không bao giờ làm hoen ố danh tiếng của cô ấy bằng những lời dối trá.
Phủ định
They did not want to sully the pristine beach with their trash.
Họ không muốn làm ô nhiễm bãi biển hoang sơ bằng rác của họ.
Nghi vấn
Would she sully her hands with such a dirty task?
Cô ấy có muốn làm bẩn tay mình với một công việc dơ bẩn như vậy không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His reputation suffered: a scandal erupted, sullying his name in the press.
Danh tiếng của anh ấy bị tổn hại: một vụ bê bối nổ ra, làm ô danh anh ấy trên báo chí.
Phủ định
She refused to sully her hands: she delegated the unpleasant task to an assistant.
Cô ấy từ chối làm bẩn tay mình: cô ấy giao nhiệm vụ khó chịu cho một trợ lý.
Nghi vấn
Did the accusations sully his career: or was he able to recover from the scandal?
Những lời buộc tội có làm hoen ố sự nghiệp của anh ấy không: hay anh ấy có thể phục hồi sau vụ bê bối?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the scandal broke, his reputation, once pristine, was sullied by the media.
Sau khi vụ bê bối nổ ra, danh tiếng của anh ấy, vốn từng trong sạch, đã bị giới truyền thông làm hoen ố.
Phủ định
He tried to slander her name, but, fortunately, his attempt to sully her reputation failed.
Anh ta đã cố gắng vu khống cô ấy, nhưng, may mắn thay, nỗ lực làm hoen ố danh tiếng của cô ấy đã thất bại.
Nghi vấn
Considering his past actions, will his involvement in this project, a matter of public interest, sully its integrity?
Xét đến những hành động trong quá khứ của anh ta, liệu sự tham gia của anh ta vào dự án này, một vấn đề được công chúng quan tâm, có làm hoen ố tính toàn vẹn của nó không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he were more careful with his words, he wouldn't sully his reputation so easily.
Nếu anh ấy cẩn thận hơn với lời nói của mình, anh ấy sẽ không làm hoen ố danh tiếng của mình một cách dễ dàng như vậy.
Phủ định
If she didn't sully the evidence, the case wouldn't be so difficult to solve.
Nếu cô ấy không làm ô uế bằng chứng, vụ án sẽ không khó giải quyết đến vậy.
Nghi vấn
Would he sully his hands with such a dirty task if he had another choice?
Liệu anh ấy có làm bẩn tay mình với một công việc bẩn thỉu như vậy nếu anh ấy có một lựa chọn khác không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The media will be sullying his reputation with false accusations.
Giới truyền thông sẽ làm hoen ố danh tiếng của anh ấy bằng những cáo buộc sai sự thật.
Phủ định
She won't be sullying her hands with such dirty work.
Cô ấy sẽ không làm hoen ố đôi tay của mình với công việc bẩn thỉu như vậy.
Nghi vấn
Will they be sullying the company's name with their unethical practices?
Liệu họ có đang làm hoen ố danh tiếng công ty bằng những hành vi phi đạo đức của họ không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was sullying his reputation with his reckless behavior.
Anh ta đang làm hoen ố danh tiếng của mình bằng những hành vi thiếu thận trọng.
Phủ định
She wasn't sullying her hands with the dirty work; she delegated it.
Cô ấy đã không làm bẩn tay mình với công việc bẩn thỉu; cô ấy đã ủy thác nó.
Nghi vấn
Were they sullying the good name of the company by spreading rumors?
Họ có đang làm hoen ố thanh danh của công ty bằng cách tung tin đồn không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scandal sullied his reputation beyond repair.
Vụ bê bối đã làm hoen ố danh tiếng của anh ấy không thể cứu vãn.
Phủ định
She didn't want to sully her hands with such a dirty business.
Cô ấy không muốn nhúng tay vào một công việc bẩn thỉu như vậy.
Nghi vấn
Did he sully the company's name with his actions?
Hành động của anh ta có làm hoen ố danh tiếng của công ty không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's reputation was sullied by the scandal.
Danh tiếng của công ty đã bị làm hoen ố bởi vụ bê bối.
Phủ định
The politician's hands weren't sullied by corruption.
Đôi tay của chính trị gia không bị vấy bẩn bởi tham nhũng.
Nghi vấn
Was the artist's vision sullied by commercial interests?
Phải chăng tầm nhìn của nghệ sĩ đã bị làm hoen ố bởi lợi ích thương mại?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sully".

Sự thanh khiết và danh dự

Trong văn hóa phương Tây, 'sully' thường được dùng để chỉ việc làm tổn hại đến sự thanh khiết, danh dự hoặc phẩm giá của một người hay một thứ gì đó được coi là thiêng liêng. Nó không chỉ đơn thuần là làm bẩn về mặt vật lý, mà còn mang ý nghĩa mạnh mẽ về đạo đức, làm mất đi sự trong sạch vốn có. Ví dụ, một vụ bê bối có thể 'sully' danh tiếng của một chính trị gia, hoặc một hành động không đúng mực có thể 'sully' danh dự của một gia đình.

Bảo vệ di sản và hình ảnh

Từ 'sully' thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng khi nói về việc bảo vệ di sản, hình ảnh hoặc ký ức của những nhân vật lịch sử, tổ chức, hoặc những giá trị cao cả. Người ta thường muốn tránh mọi hành động hoặc lời nói có thể 'sully' (làm hoen ố) những thứ này. Điều này phản ánh tầm quan trọng của việc duy trì sự tôn kính và lòng kính trọng đối với quá khứ và những điều được coi là có giá trị.