(Top Banner Ad)
summoning of demons
C1
Noun C1 Tôn giáo, Huyền bí học

summoning of demons

UK: /ˈsʌmənɪŋ ɒv ˈdiːmənz/ • US: /ˈsʌməniŋ əv ˈdimənz/

Nghĩa tiếng Việt

triệu hồi ác quỷ gọi hồn quỷ dữ lễ triệu hồi ma quỷ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of calling upon or invoking demons, typically for magical or ritualistic purposes.

Vietnamese Meaning

Hành động triệu hồi hoặc cầu khẩn các ác quỷ, thường cho các mục đích ma thuật hoặc nghi lễ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ancient text described the summoning of demons in detail."

    "Văn bản cổ mô tả chi tiết việc triệu hồi các ác quỷ."

  • "Legends tell of wizards who specialized in the summoning of demons."

    "Truyền thuyết kể về những phù thủy chuyên triệu hồi ác quỷ."

  • "The book contained instructions for the summoning of demons."

    "Cuốn sách chứa các hướng dẫn cho việc triệu hồi ác quỷ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb summon Triệu tập, gọi đến
Noun summoner Người triệu tập
Noun/Gerund summoning Sự triệu tập, việc triệu tập
Noun summons Trát đòi, lệnh triệu tập
Adjective demonic Thuộc về quỷ, tà ác
Verb demonize Quỷ hóa, bôi nhọ (biến ai đó thành quỷ dữ)
Noun demonology Quỷ học (môn nghiên cứu về quỷ)

Synonyms

invocation of demons (sự cầu khẩn ác quỷ)conjuration of demons (sự phù phép ác quỷ)

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Huyền bí học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
daimon
Latin
daemon
Old French
demon
Middle English
demon
Latin
submonere
Old French
semondre
Middle English
somounen
English
summon
English
summoning of demons

Nguồn gốc từ 'summon' và 'demon'

Từ 'summon' bắt nguồn từ tiếng Latin *submonere*, có nghĩa là 'nhắc nhở bí mật' hoặc 'thúc giục'. Qua tiếng Pháp cổ, nó phát triển thành 'gọi đến' hoặc 'triệu tập'. Trong khi đó, từ 'demon' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ *daimon*, ban đầu chỉ một vị thần hoặc linh hồn hộ mệnh. Tuy nhiên, trong văn hóa Kitô giáo và phương Tây sau này, nó dần mang ý nghĩa 'ác quỷ' hoặc 'linh hồn tà ác'. Cụm 'summoning of demons' kết hợp hai ý nghĩa này, mô tả hành động kêu gọi các thế lực tà ác từ thế giới khác.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, liên quan đến việc can thiệp vào thế lực siêu nhiên đen tối. Nó khác với việc triệu hồi các linh hồn tốt lành hoặc các vị thần.

Prepositions

of

"of" ở đây biểu thị đối tượng của hành động triệu hồi, tức là 'summoning of demons' (triệu hồi *của* các ác quỷ). Nó chỉ rõ những gì đang được triệu hồi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + summoning of demons
  • perform perform a summoning of demons
    (thực hiện việc triệu tập quỷ)
  • attempt attempt a summoning of demons
    (cố gắng triệu tập quỷ)
  • prevent prevent the summoning of demons
    (ngăn chặn việc triệu tập quỷ)
Adjective + summoning of demons
  • dark dark summoning of demons
    (cuộc triệu tập quỷ tăm tối)
  • forbidden forbidden summoning of demons
    (cuộc triệu tập quỷ bị cấm đoán)
  • ritualistic ritualistic summoning of demons
    (cuộc triệu tập quỷ theo nghi lễ)

Idioms

  • Dabble in the summoning of demons

    Dính líu/tham gia hời hợt vào việc triệu tập quỷ (thường ám chỉ hành động không nghiêm túc nhưng có thể gây hậu quả nghiêm trọng)

    "Many folk tales warn against dabbling in the summoning of demons, as it can lead to unforeseen consequences."

    (Nhiều câu chuyện dân gian cảnh báo không nên dính líu đến việc triệu tập quỷ, vì nó có thể dẫn đến những hậu quả khôn lường.)

  • Opening the gates for a summoning of demons

    Mở cổng/tạo điều kiện cho một cuộc triệu tập quỷ (ngụ ý hành động gây ra tình trạng hỗn loạn, tai họa hoặc điều gì đó rất tồi tệ)

    "Their reckless experiment was like opening the gates for a summoning of demons, unleashing chaos upon the world."

    (Thí nghiệm liều lĩnh của họ giống như mở cổng cho một cuộc triệu tập quỷ, giải phóng sự hỗn loạn ra thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

summoning of demons

Noun
Lật mặt

Hành động triệu hồi hoặc cầu khẩn các ác quỷ, thường cho các mục đích ma thuật hoặc nghi lễ.

"The ancient text described the summoning of demons in detail."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ritual requires precisely worded incantations to summon a demon.
Nghi thức đòi hỏi những câu thần chú được viết chính xác để triệu hồi một con quỷ.
Phủ định
They do not summon demons anymore due to the inherent risks.
Họ không triệu hồi quỷ nữa vì những rủi ro vốn có.
Nghi vấn
Did the ancient texts describe how to summon a demon?
Liệu những văn bản cổ xưa có mô tả cách triệu hồi một con quỷ không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The summoning of demons is a dangerous practice.
Việc triệu hồi quỷ là một hành động nguy hiểm.
Phủ định
He does not summon demons; he studies them.
Anh ấy không triệu hồi quỷ; anh ấy nghiên cứu chúng.
Nghi vấn
Is the demonic influence increasing in the region?
Ảnh hưởng của quỷ dữ có đang gia tăng trong khu vực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "summoning of demons".

Tín ngưỡng và Ma thuật Hắc ám

Trong nhiều nền văn hóa và tín ngưỡng phương Tây, đặc biệt là trong ma thuật hắc ám và huyền bí (occultism), việc 'triệu tập quỷ' (summoning of demons) là một hành động cốt lõi. Nó thường liên quan đến các nghi lễ phức tạp, bùa chú và việc giao kết với các thực thể siêu nhiên với hy vọng đạt được sức mạnh, kiến thức hoặc phục vụ mục đích đen tối. Hành động này thường bị coi là cấm kỵ và nguy hiểm, mang lại hậu quả khôn lường.

Văn hóa Đại chúng và Giả tưởng

Cụm từ 'summoning of demons' có mặt rất nhiều trong các tác phẩm giả tưởng, kinh dị và trò chơi điện tử. Từ tiểu thuyết, phim ảnh cho đến các trò chơi nhập vai như Dungeons & Dragons, việc triệu tập quỷ thường là một yếu tố cốt truyện quan trọng, tạo nên kịch tính và nguy hiểm. Nó đại diện cho ranh giới giữa thế giới con người và thế giới siêu nhiên, nơi mà những kẻ liều lĩnh tìm cách thao túng các thế lực tà ác.