(Top Banner Ad)
invocation of demons
C1
Danh từ (Cụm danh từ) C1 Tôn giáo, Huyền học

invocation of demons

UK: /ˌɪnvəˈkeɪʃən ɒv ˈdiːmənz/ • US: /ˌɪnvəˈkeɪʃən əv ˈdimənz/

Nghĩa tiếng Việt

triệu hồi quỷ dữ gọi hồn quỷ dữ khẩn cầu quỷ dữ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of summoning or calling upon demons for assistance or intervention.

Vietnamese Meaning

Hành động triệu hồi hoặc kêu gọi các ác quỷ để được hỗ trợ hoặc can thiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ancient grimoire detailed the precise steps for the invocation of demons."

    "Cuốn sách cổ ghi chi tiết các bước chính xác để triệu hồi ác quỷ."

  • "His fascination with the occult led him to experiment with the invocation of demons."

    "Sự đam mê của anh ấy với huyền bí học đã dẫn anh ấy đến việc thử nghiệm triệu hồi ác quỷ."

  • "Legends spoke of a dark artifact that enabled the invocation of demons."

    "Truyền thuyết kể về một cổ vật hắc ám cho phép triệu hồi ác quỷ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb invoke kêu gọi, cầu khẩn, triệu hồi
Noun invoker người kêu gọi, người cầu khẩn
Adjective invocatory có tính chất kêu gọi, cầu khẩn
Adjective demonic thuộc về quỷ, tà ác
Verb demonize biến thành quỷ, bôi nhọ, gán cho là ác quỷ
Noun demonology quỷ học (nghiên cứu về quỷ)
Noun demonologist nhà quỷ học

Synonyms

summoning of demons (sự triệu hồi ác quỷ)conjuration of demons (sự yểm trợ ác quỷ)

Antonyms

banishment of demons (trục xuất ác quỷ)exorcism of demons (lễ trừ tà ác quỷ)

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Huyền học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wokʷ-
Latin
vocare
Latin
invocare
Latin
invocatio
Old French
invocacion
Middle English
invocacion
English
invocation

Nguồn gốc 'Invocation'

Từ 'invocation' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'invocatio', nghĩa là 'sự kêu gọi, sự thỉnh cầu'. Nó được hình thành từ động từ 'invocare' (kêu gọi, cầu khẩn), trong đó 'in-' có nghĩa là 'vào, hướng tới' và 'vocare' nghĩa là 'gọi'. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ việc cầu khẩn thần linh hay một quyền năng cao hơn để được giúp đỡ hoặc hướng dẫn.

Nguồn gốc 'Demons' và nghĩa của cụm từ

Từ 'demon' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'daimon', ban đầu có nghĩa rộng là 'thần linh, linh hồn' và có thể chỉ cả thần tốt lẫn thần xấu. Tuy nhiên, qua thời gian và đặc biệt trong văn hóa Cơ Đốc giáo, nghĩa của 'demon' dần chuyển thành 'ác quỷ, ma quỷ'. Do đó, cụm từ 'invocation of demons' mang ý nghĩa cụ thể là 'hành động kêu gọi, triệu tập các linh hồn quỷ dữ', thường với mục đích đen tối hoặc để đạt được sức mạnh phi tự nhiên.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh tôn giáo, huyền học, hoặc giả tưởng. 'Invocation' ám chỉ một lời khẩn cầu trang trọng, đôi khi mang tính nghi lễ. Cần phân biệt với 'conjuration', mặc dù cả hai đều liên quan đến việc gọi các thực thể siêu nhiên, nhưng 'conjuration' thường mang ý nghĩa ra lệnh hoặc ép buộc, trong khi 'invocation' mang tính tôn kính hoặc cầu xin hơn. Ngoài ra, cần phân biệt với 'evocation', đề cập đến việc gọi một linh hồn xuất hiện (thấy được) trong phạm vi của người triệu hồi.

Prepositions

of

Giới từ 'of' liên kết 'invocation' (sự triệu hồi) với đối tượng được triệu hồi, trong trường hợp này là 'demons' (các ác quỷ). Nó chỉ rõ đối tượng mà hành động triệu hồi hướng đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + invocation of demons
  • perform perform an invocation of demons
    (thực hiện một nghi lễ triệu hồi quỷ)
  • attempt attempt an invocation of demons
    (cố gắng triệu hồi quỷ)
  • risk risk the invocation of demons
    (đánh cược với việc triệu hồi quỷ)
  • fear fear the invocation of demons
    (sợ hãi việc triệu hồi quỷ)
Adjective + invocation of demons
  • dark dark invocation of demons
    (sự triệu hồi quỷ dữ tăm tối)
  • forbidden forbidden invocation of demons
    (sự triệu hồi quỷ bị cấm đoán)
  • ritualistic ritualistic invocation of demons
    (sự triệu hồi quỷ mang tính nghi lễ)
  • desperate desperate invocation of demons
    (sự triệu hồi quỷ trong tuyệt vọng)
Noun + of invocation of demons
  • the ritual of the ritual of invocation of demons
    (nghi thức triệu hồi quỷ)
  • the act of the act of invocation of demons
    (hành động triệu hồi quỷ)

Idioms

  • To dabble in the invocation of demons

    Dấn thân/chơi đùa với việc triệu hồi quỷ (ám chỉ hành động nguy hiểm, khinh suất)

    "He made a grave mistake to dabble in the invocation of demons, unleashing forces beyond his control."

    (Anh ta đã phạm sai lầm nghiêm trọng khi dấn thân vào việc triệu hồi quỷ, giải phóng những thế lực vượt quá tầm kiểm soát của mình.)

  • The mere invocation of demons

    Chỉ riêng việc nhắc đến/triệu hồi quỷ (ám chỉ một điều cấm kỵ, đáng sợ, hoặc có thể gây ra hậu quả ngay lập tức)

    "The mere invocation of demons sent shivers down their spines, even among the most hardened occultists."

    (Chỉ riêng việc nhắc đến chuyện triệu hồi quỷ đã khiến họ rùng mình, ngay cả những nhà thần bí học lão luyện nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

invocation of demons

Danh từ (Cụm danh từ)
Lật mặt

Hành động triệu hồi hoặc kêu gọi các ác quỷ để được hỗ trợ hoặc can thiệp.

"The ancient grimoire detailed the precise steps for the invocation of demons."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He invokes demons in his rituals.
Anh ta triệu hồi quỷ dữ trong các nghi lễ của mình.
Phủ định
She does not believe in the invocation of demons.
Cô ấy không tin vào việc triệu hồi quỷ dữ.
Nghi vấn
Does he believe that some places are demonic?
Anh ấy có tin rằng một số nơi mang tính chất quỷ quái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "invocation of demons".

Ma thuật hắc ám và Tín ngưỡng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các truyền thuyết dân gian và văn học, 'invocation of demons' thường gắn liền với ma thuật hắc ám và các nghi lễ cấm đoán. Nó được xem là một hành vi nguy hiểm, nhằm mục đích đạt được quyền lực, kiến thức hoặc sự trả thù thông qua giao kèo với các thế lực siêu nhiên tà ác. Hành động này thường mang lại hậu quả khôn lường cho người thực hiện.

Hình tượng trong văn hóa đại chúng

Cụm từ 'invocation of demons' là một mô típ phổ biến trong thể loại kinh dị, giả tưởng và siêu nhiên. Nó xuất hiện nhiều trong phim ảnh, sách, trò chơi điện tử, thường được dùng để tạo ra kịch tính, sự sợ hãi và khám phá chủ đề về cái ác, sự cám dỗ và hậu quả của việc vượt qua ranh giới đạo đức. Các nhân vật thường bị cuốn vào vòng xoáy nguy hiểm sau khi thực hiện hành động này.