(Top Banner Ad)
sundries
B2
noun B2 Thương mại, Bán lẻ

sundries

UK: /ˈsʌndriːz/ • US: /ˈsʌndriz/

Nghĩa tiếng Việt

đồ lặt vặt vật dụng linh tinh các mặt hàng tạp hóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Various items too small to be enumerated separately; miscellaneous items.

Vietnamese Meaning

Các vật phẩm linh tinh, lặt vặt, quá nhỏ để liệt kê riêng; các mặt hàng tạp hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The convenience store sells newspapers, magazines, and other sundries."

    "Cửa hàng tiện lợi bán báo, tạp chí và các mặt hàng lặt vặt khác."

  • "We need to pick up some sundries at the drugstore."

    "Chúng ta cần mua một vài thứ lặt vặt ở hiệu thuốc."

  • "The hotel gift shop sells souvenirs and other sundries."

    "Cửa hàng quà tặng của khách sạn bán đồ lưu niệm và các vật dụng linh tinh khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sundry Nhiều loại, khác nhau, tạp nhạp (thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng hơn, ví dụ: 'sundry items')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sundrig
Middle English
sundry
Modern English
sundries

Từ 'riêng biệt' đến 'tạp phẩm'

Từ 'sundrig' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'riêng biệt' hoặc 'tách rời'. Qua thời gian, nó phát triển thành 'sundry' (nhiều loại, khác nhau) và cuối cùng, dưới dạng số nhiều 'sundries', nó trở thành danh từ chỉ những món đồ nhỏ nhặt, đủ loại, thường được coi là không quan trọng nhưng lại cần thiết cho cuộc sống hàng ngày. Giống như việc bạn tách riêng các món đồ nhỏ ra để dễ quản lý vậy!

Usage Note

Từ 'sundries' thường được sử dụng trong bối cảnh bán lẻ để chỉ một loạt các mặt hàng nhỏ, khác nhau, thường không phải là những mặt hàng chủ lực hoặc có giá trị cao. Nó bao hàm sự đa dạng và tính chất không đặc thù của các mặt hàng. Không giống như 'groceries' (hàng tạp phẩm) chủ yếu liên quan đến thực phẩm, 'sundries' có thể bao gồm nhiều loại sản phẩm như đồ dùng vệ sinh cá nhân, văn phòng phẩm, đồ gia dụng nhỏ, v.v. Một từ gần nghĩa là 'miscellaneous items' (các mặt hàng khác nhau), tuy nhiên, 'sundries' thường mang tính thương mại hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sundries
  • household household sundries
    (các vật dụng lặt vặt trong nhà)
  • personal personal sundries
    (đồ dùng cá nhân lặt vặt)
  • general general sundries
    (các loại tạp phẩm nói chung)
Verb + sundries
  • buy buy sundries
    (mua các món đồ tạp)
  • stock stock sundries
    (dự trữ/bán các mặt hàng tạp)
  • pack pack sundries
    (đóng gói các món đồ lặt vặt)

Idioms

  • toiletries and sundries

    đồ dùng vệ sinh cá nhân và các vật dụng lặt vặt khác

    "Don't forget to pack your toiletries and sundries for the trip."

    (Đừng quên đóng gói đồ dùng vệ sinh cá nhân và các vật dụng lặt vặt khác cho chuyến đi.)

  • for sundries

    dành cho các chi phí lặt vặt, linh tinh

    "She allocated a small budget for sundries each month."

    (Cô ấy phân bổ một khoản ngân sách nhỏ cho các chi phí lặt vặt mỗi tháng.)

  • miscellaneous sundries

    các món đồ lặt vặt, linh tinh (thường dùng để nhấn mạnh)

    "The box contained miscellaneous sundries like old buttons and keys."

    (Chiếc hộp chứa các món đồ lặt vặt linh tinh như cúc áo cũ và chìa khóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sundries

noun
Lật mặt

Các vật phẩm linh tinh, lặt vặt, quá nhỏ để liệt kê riêng; các mặt hàng tạp hóa.

"The convenience store sells newspapers, magazines, and other sundries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The store sells sundries such as toothpaste and soap.
Cửa hàng bán các vật phẩm lặt vặt như kem đánh răng và xà phòng.
Phủ định
This store doesn't sell sundries; you'll need to go to a general store.
Cửa hàng này không bán đồ lặt vặt; bạn cần đến một cửa hàng tạp hóa.
Nghi vấn
Does this shop sell sundries like batteries and small tools?
Cửa hàng này có bán các vật phẩm lặt vặt như pin và dụng cụ nhỏ không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She bought some sundries at the convenience store.
Cô ấy đã mua một vài đồ lặt vặt ở cửa hàng tiện lợi.
Phủ định
They didn't need any sundries for the trip.
Họ không cần bất kỳ đồ lặt vặt nào cho chuyến đi.
Nghi vấn
What sundries did you forget to pack?
Bạn đã quên đóng gói những đồ lặt vặt gì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sundries".

Cửa hàng tiện lợi và tạp phẩm

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các thị trấn nhỏ hoặc nông thôn, các 'general store' (cửa hàng tổng hợp) hay 'convenience store' (cửa hàng tiện lợi) thường được biết đến là nơi bán 'sundries'. Đó là những nơi bạn có thể tìm thấy mọi thứ từ đồ ăn nhẹ, đồ dùng vệ sinh cá nhân cho đến những vật dụng sửa chữa nhỏ, tất cả những món đồ lặt vặt cần thiết cho cuộc sống hàng ngày.

Tạp phẩm trong du lịch

Khi đi du lịch, việc chuẩn bị 'sundries' là rất quan trọng. Điều này bao gồm những vật dụng nhỏ như bàn chải đánh răng, kem đánh răng, xà phòng, sạc điện thoại dự phòng, thuốc men cá nhân và những thứ tương tự. Việc có sẵn những 'tạp phẩm' này giúp du khách thoải mái và tiện lợi hơn trong suốt chuyến đi.