sunglasses
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Eyeglasses with dark lenses to protect the eyes from the sun.
Vietnamese Meaning
Kính râm, kính mát, loại kính có tròng tối màu để bảo vệ mắt khỏi ánh nắng mặt trời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I always wear sunglasses when I drive in the sun."
"Tôi luôn đeo kính râm khi lái xe dưới trời nắng."
-
"He looked very stylish in his new sunglasses."
"Anh ấy trông rất phong cách với chiếc kính râm mới của mình."
-
"She forgot her sunglasses and had to squint all day."
"Cô ấy quên kính râm và phải nheo mắt cả ngày."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
''Sunglasses'' luôn ở dạng số nhiều vì nó bao gồm hai tròng kính. Nó thường được sử dụng để chỉ các loại kính có khả năng làm giảm độ chói của ánh sáng mặt trời. Không nên nhầm lẫn với kính bảo hộ (goggles) vốn dùng để bảo vệ mắt khỏi các tác nhân vật lý như bụi hoặc hóa chất.
Prepositions
''In'' được dùng khi nói về việc đeo kính: She looks cool in her sunglasses. ''With'' được dùng khi mô tả đặc điểm của kính: Sunglasses with polarized lenses are good for driving.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dark dark sunglasses (kính râm tối màu)
-
stylish stylish sunglasses (kính râm sành điệu)
-
polarized polarized sunglasses (kính râm phân cực)
-
designer designer sunglasses (kính râm hàng hiệu)
-
prescription prescription sunglasses (kính râm có độ)
-
wear wear sunglasses (đeo kính râm)
-
put on put on sunglasses (đeo kính râm vào)
-
take off take off sunglasses (tháo kính râm ra)
-
adjust adjust one's sunglasses (chỉnh lại kính râm)
-
buy buy sunglasses (mua kính râm)
-
pair of a pair of sunglasses (một chiếc kính râm (một cặp kính râm))
-
case for a case for sunglasses (hộp đựng kính râm)
Idioms
-
Look at the world through rose-tinted sunglasses/glasses
Nhìn thế giới qua lăng kính màu hồng (nhìn đời một cách lạc quan, không thực tế)
"She always looks at the world through rose-tinted sunglasses, even when things are difficult."
(Cô ấy luôn nhìn đời qua lăng kính màu hồng, ngay cả khi mọi thứ khó khăn.)
-
Wearing sunglasses at night/indoors
Đeo kính râm vào ban đêm/trong nhà (thường ám chỉ sự cố tình bí ẩn, ngầu, hoặc che giấu điều gì đó)
"He showed up to the party wearing sunglasses indoors, trying to look cool."
(Anh ta xuất hiện ở bữa tiệc với kính râm trong nhà, cố tỏ ra ngầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sunglasses
Danh từ (số nhiều)Kính râm, kính mát, loại kính có tròng tối màu để bảo vệ mắt khỏi ánh nắng mặt trời.
"I always wear sunglasses when I drive in the sun."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wear sunglasses whenever I go to the beach because the sun is very strong. |
Tôi đeo kính râm mỗi khi tôi đi biển vì mặt trời rất chói. |
| Phủ định | Although she owns several pairs of sunglasses, she doesn't wear them when it's cloudy. |
Mặc dù cô ấy sở hữu vài cặp kính râm, cô ấy không đeo chúng khi trời nhiều mây. |
| Nghi vấn | Do you need sunglasses even if you are just walking downtown? |
Bạn có cần kính râm ngay cả khi bạn chỉ đi bộ xuống phố không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should wear sunglasses when driving in bright sunlight. |
Bạn nên đeo kính râm khi lái xe dưới ánh nắng chói chang. |
| Phủ định | You shouldn't forget your sunglasses on a sunny day. |
Bạn không nên quên kính râm vào một ngày nắng. |
| Nghi vấn | Could you lend me your sunglasses, please? |
Bạn có thể cho tôi mượn kính râm của bạn được không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She always wears sunglasses: they protect her eyes from the sun. |
Cô ấy luôn đeo kính râm: chúng bảo vệ mắt cô ấy khỏi ánh nắng mặt trời. |
| Phủ định | I don't need sunglasses today: the sky is cloudy. |
Hôm nay tôi không cần kính râm: trời nhiều mây. |
| Nghi vấn | Are those your new sunglasses: the ones you bought online? |
Đó có phải là kính râm mới của bạn không: cái bạn đã mua trực tuyến? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had bought new sunglasses yesterday. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã mua một chiếc kính râm mới ngày hôm qua. |
| Phủ định | He told me that he didn't wear sunglasses when he went to the beach. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không đeo kính râm khi anh ấy đi biển. |
| Nghi vấn | She asked if I had seen her sunglasses anywhere. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có nhìn thấy kính râm của cô ấy ở đâu không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sunglasses".
