(Top Banner Ad)
sunglasses
A2
Danh từ (số nhiều) A2 Thời trang và Phụ kiện

sunglasses

UK: /ˈsʌnˌɡlɑːsɪz/ • US: /ˈsʌnˌɡlæsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

kính râm kính mát
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Eyeglasses with dark lenses to protect the eyes from the sun.

Vietnamese Meaning

Kính râm, kính mát, loại kính có tròng tối màu để bảo vệ mắt khỏi ánh nắng mặt trời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I always wear sunglasses when I drive in the sun."

    "Tôi luôn đeo kính râm khi lái xe dưới trời nắng."

  • "He looked very stylish in his new sunglasses."

    "Anh ấy trông rất phong cách với chiếc kính râm mới của mình."

  • "She forgot her sunglasses and had to squint all day."

    "Cô ấy quên kính râm và phải nheo mắt cả ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sun mặt trời; ánh nắng
Noun glass thủy tinh; ly, cốc thủy tinh; kính (vật liệu)
Noun (plural) glasses kính mắt (đeo để nhìn rõ hoặc bảo vệ mắt)
Adjective sunny có nắng, nhiều nắng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang và Phụ kiện

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sunne
Old English
glæs
Modern English
sunglasses

Nguồn gốc của 'sunglasses'

Từ 'sunglasses' là một từ ghép, kết hợp giữa 'sun' (mặt trời) và 'glasses' (kính). Nó mô tả chính xác công dụng của chúng: một cặp kính được thiết kế để bảo vệ đôi mắt khỏi ánh nắng mặt trời chói chang. Mặc dù kính râm đã có lịch sử từ nhiều thế kỷ, nhưng thuật ngữ 'sunglasses' chỉ trở nên phổ biến vào thế kỷ 20 khi chúng được sản xuất hàng loạt và trở thành phụ kiện thời trang.

Usage Note

''Sunglasses'' luôn ở dạng số nhiều vì nó bao gồm hai tròng kính. Nó thường được sử dụng để chỉ các loại kính có khả năng làm giảm độ chói của ánh sáng mặt trời. Không nên nhầm lẫn với kính bảo hộ (goggles) vốn dùng để bảo vệ mắt khỏi các tác nhân vật lý như bụi hoặc hóa chất.

Prepositions

in with

''In'' được dùng khi nói về việc đeo kính: She looks cool in her sunglasses. ''With'' được dùng khi mô tả đặc điểm của kính: Sunglasses with polarized lenses are good for driving.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sunglasses
  • dark dark sunglasses
    (kính râm tối màu)
  • stylish stylish sunglasses
    (kính râm sành điệu)
  • polarized polarized sunglasses
    (kính râm phân cực)
  • designer designer sunglasses
    (kính râm hàng hiệu)
  • prescription prescription sunglasses
    (kính râm có độ)
Verb + sunglasses
  • wear wear sunglasses
    (đeo kính râm)
  • put on put on sunglasses
    (đeo kính râm vào)
  • take off take off sunglasses
    (tháo kính râm ra)
  • adjust adjust one's sunglasses
    (chỉnh lại kính râm)
  • buy buy sunglasses
    (mua kính râm)
Noun + sunglasses
  • pair of a pair of sunglasses
    (một chiếc kính râm (một cặp kính râm))
  • case for a case for sunglasses
    (hộp đựng kính râm)

Idioms

  • Look at the world through rose-tinted sunglasses/glasses

    Nhìn thế giới qua lăng kính màu hồng (nhìn đời một cách lạc quan, không thực tế)

    "She always looks at the world through rose-tinted sunglasses, even when things are difficult."

    (Cô ấy luôn nhìn đời qua lăng kính màu hồng, ngay cả khi mọi thứ khó khăn.)

  • Wearing sunglasses at night/indoors

    Đeo kính râm vào ban đêm/trong nhà (thường ám chỉ sự cố tình bí ẩn, ngầu, hoặc che giấu điều gì đó)

    "He showed up to the party wearing sunglasses indoors, trying to look cool."

    (Anh ta xuất hiện ở bữa tiệc với kính râm trong nhà, cố tỏ ra ngầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sunglasses

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Kính râm, kính mát, loại kính có tròng tối màu để bảo vệ mắt khỏi ánh nắng mặt trời.

"I always wear sunglasses when I drive in the sun."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wear sunglasses whenever I go to the beach because the sun is very strong.
Tôi đeo kính râm mỗi khi tôi đi biển vì mặt trời rất chói.
Phủ định
Although she owns several pairs of sunglasses, she doesn't wear them when it's cloudy.
Mặc dù cô ấy sở hữu vài cặp kính râm, cô ấy không đeo chúng khi trời nhiều mây.
Nghi vấn
Do you need sunglasses even if you are just walking downtown?
Bạn có cần kính râm ngay cả khi bạn chỉ đi bộ xuống phố không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should wear sunglasses when driving in bright sunlight.
Bạn nên đeo kính râm khi lái xe dưới ánh nắng chói chang.
Phủ định
You shouldn't forget your sunglasses on a sunny day.
Bạn không nên quên kính râm vào một ngày nắng.
Nghi vấn
Could you lend me your sunglasses, please?
Bạn có thể cho tôi mượn kính râm của bạn được không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She always wears sunglasses: they protect her eyes from the sun.
Cô ấy luôn đeo kính râm: chúng bảo vệ mắt cô ấy khỏi ánh nắng mặt trời.
Phủ định
I don't need sunglasses today: the sky is cloudy.
Hôm nay tôi không cần kính râm: trời nhiều mây.
Nghi vấn
Are those your new sunglasses: the ones you bought online?
Đó có phải là kính râm mới của bạn không: cái bạn đã mua trực tuyến?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had bought new sunglasses yesterday.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã mua một chiếc kính râm mới ngày hôm qua.
Phủ định
He told me that he didn't wear sunglasses when he went to the beach.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không đeo kính râm khi anh ấy đi biển.
Nghi vấn
She asked if I had seen her sunglasses anywhere.
Cô ấy hỏi liệu tôi có nhìn thấy kính râm của cô ấy ở đâu không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sunglasses".

Biểu tượng thời trang và sự bí ẩn

Kính râm không chỉ là vật dụng bảo vệ mắt khỏi nắng mà còn là một biểu tượng thời trang mạnh mẽ. Chúng thường được các ngôi sao, người nổi tiếng sử dụng để tạo vẻ sành điệu, bí ẩn hoặc để tránh sự chú ý của công chúng. Nhiều người còn đeo kính râm để thể hiện cá tính riêng hoặc hoàn thiện phong cách của mình.

Bảo vệ mắt khỏi tia UV

Ở các nước phương Tây, việc đeo kính râm được coi trọng như một biện pháp bảo vệ sức khỏe mắt. Kính râm chất lượng cao có khả năng chặn tia cực tím (UV) có hại từ mặt trời, giúp ngăn ngừa các bệnh về mắt như đục thủy tinh thể và thoái hóa điểm vàng. Điều này đặc biệt quan trọng khi ở ngoài trời trong thời gian dài.