(Top Banner Ad)
eyewear
B1
noun B1 Thời trang, Bán lẻ, Y tế (nhãn khoa)

eyewear

UK: /ˈaɪweə(r)/ • US: /ˈaɪˌwɛr/

Nghĩa tiếng Việt

kính mắt đồ kính
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Articles worn on the eyes, such as glasses, sunglasses, or contact lenses.

Vietnamese Meaning

Các vật dụng được đeo trên mắt, chẳng hạn như kính cận, kính râm hoặc kính áp tròng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The store sells a wide selection of fashionable eyewear."

    "Cửa hàng bán nhiều loại kính mắt thời trang."

  • "Proper eyewear is essential for eye protection in many workplaces."

    "Kính mắt phù hợp là điều cần thiết để bảo vệ mắt ở nhiều nơi làm việc."

  • "She invested in high-quality eyewear to protect her eyes from the sun."

    "Cô ấy đã đầu tư vào kính mắt chất lượng cao để bảo vệ mắt khỏi ánh nắng mặt trời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun eye Mắt
Verb wear Đeo, mặc, mang
Adjective wearable Có thể đeo, mặc được
Noun wearer Người đeo/mặc
Noun eyeglass Tròng kính; (số nhiều) Kính mắt
Noun glasses Kính mắt (thường dùng ở dạng số nhiều)
Noun spectacles Kính mắt (từ trang trọng hoặc cổ điển hơn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Bán lẻ, Y tế (nhãn khoa)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₃okʷ-
Proto-Germanic
*augō
Old English
ēage
Middle English
eye
Proto-Indo-European
*wes-
Proto-Germanic
*wazjanan
Old English
werian
Middle English
weren
English (early 20th century)
eyewear (compound of 'eye' + 'wear')

Nguồn gốc của 'Eyewear'

'Eyewear' là một từ ghép tương đối hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện vào đầu thế kỷ 20. Nó kết hợp hai từ 'eye' (mắt) và 'wear' (đồ mặc, đồ dùng) để chỉ chung tất cả các loại vật dụng được đeo trên mắt, chủ yếu là kính mắt. Từ 'eye' có nguồn gốc cổ xưa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy, trong khi 'wear' cũng có lịch sử lâu đời từ tiếng German cổ, ban đầu có nghĩa là 'mặc quần áo'.

Usage Note

"Eyewear" là một thuật ngữ chung, bao gồm tất cả các loại kính được đeo để bảo vệ hoặc cải thiện thị lực. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh bán lẻ, thời trang hoặc y tế. Nó có thể bao gồm cả kính thuốc và kính không thuốc.

Prepositions

in for

Khi sử dụng "in", nó thường liên quan đến một địa điểm hoặc khu vực cụ thể nơi bày bán hoặc sản xuất kính mắt (ví dụ: "The store specializes in designer eyewear."). Khi sử dụng "for", nó thường chỉ mục đích sử dụng của kính mắt (ví dụ: "eyewear for sports").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + eyewear
  • stylish stylish eyewear
    (kính mắt sành điệu)
  • fashionable fashionable eyewear
    (kính mắt thời trang)
  • protective protective eyewear
    (kính bảo hộ)
  • designer designer eyewear
    (kính mắt của nhà thiết kế)
  • prescription prescription eyewear
    (kính theo toa (kính cận/viễn/loạn))
Verb + eyewear
  • wear wear eyewear
    (đeo kính mắt)
  • choose choose eyewear
    (chọn kính mắt)
  • buy buy eyewear
    (mua kính mắt)
  • sell sell eyewear
    (bán kính mắt)
  • provide provide eyewear
    (cung cấp kính mắt)

Idioms

  • prescription eyewear

    Kính mắt theo toa (dùng để điều chỉnh thị lực)

    "Many people need prescription eyewear to correct their vision."

    (Nhiều người cần kính mắt theo toa để điều chỉnh thị lực.)

  • protective eyewear

    Kính bảo hộ (để bảo vệ mắt khỏi nguy hiểm)

    "Always wear protective eyewear when working with power tools."

    (Luôn đeo kính bảo hộ khi làm việc với dụng cụ điện.)

  • designer eyewear

    Kính mắt hàng hiệu/của nhà thiết kế (mang tính thời trang)

    "She loves collecting designer eyewear from famous brands."

    (Cô ấy thích sưu tập kính mắt hàng hiệu từ các thương hiệu nổi tiếng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eyewear

noun
Lật mặt

Các vật dụng được đeo trên mắt, chẳng hạn như kính cận, kính râm hoặc kính áp tròng.

"The store sells a wide selection of fashionable eyewear."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the sun was so bright, she bought new eyewear.
Vì trời nắng quá, cô ấy đã mua kính mới.
Phủ định
Even though he needed eyewear, he didn't buy any because of the price.
Mặc dù anh ấy cần kính, anh ấy đã không mua cái nào vì giá cả.
Nghi vấn
Since you're having trouble seeing, shouldn't you get new eyewear?
Vì bạn đang gặp khó khăn khi nhìn, bạn có nên mua kính mới không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Sarah's eyewear: a stylish pair of sunglasses, perfectly complements her summer outfit.
Kính của Sarah: một cặp kính râm sành điệu, hoàn toàn phù hợp với trang phục mùa hè của cô ấy.
Phủ định
He doesn't usually wear eyewear: he prefers contact lenses for sports and daily activities.
Anh ấy thường không đeo kính: anh ấy thích dùng kính áp tròng cho các hoạt động thể thao và hàng ngày.
Nghi vấn
Does the store specialize in eyewear: specifically, prescription glasses and designer frames?
Cửa hàng có chuyên về kính không: cụ thể là kính theo toa và gọng kính thiết kế?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will need new eyewear for reading soon.
Cô ấy sẽ sớm cần kính mới để đọc sách.
Phủ định
I am not going to buy new eyewear until next year.
Tôi sẽ không mua kính mới cho đến năm sau.
Nghi vấn
Will you need special eyewear for the eclipse?
Bạn có cần loại kính đặc biệt để xem nhật thực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eyewear".

Kính mắt: Một Phụ Kiện Thời Trang

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, kính mắt không chỉ là một dụng cụ hỗ trợ thị lực mà còn là một phụ kiện thời trang quan trọng. Nhiều người chọn kính mắt theo phong cách, thương hiệu và màu sắc để thể hiện cá tính hoặc bổ sung cho trang phục của mình. Thị trường kính mắt thời trang rất phát triển, với các bộ sưu tập mới được ra mắt theo mùa.

Kính mắt: Biểu Tượng Của Trí Tuệ và 'Mọt Sách'

Từ lâu, kính mắt đã được liên kết với hình ảnh của trí thức, học giả và những người thông minh. Tuy nhiên, đôi khi nó cũng gắn liền với hình ảnh 'mọt sách' hay người kém hấp dẫn về mặt xã hội. Ngày nay, sự nhận thức này đã thay đổi, và kính mắt thường được xem là một biểu tượng của sự tinh tế và trí thức, thậm chí là quyến rũ.