eyewear
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Các vật dụng được đeo trên mắt, chẳng hạn như kính cận, kính râm hoặc kính áp tròng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The store sells a wide selection of fashionable eyewear."
"Cửa hàng bán nhiều loại kính mắt thời trang."
-
"Proper eyewear is essential for eye protection in many workplaces."
"Kính mắt phù hợp là điều cần thiết để bảo vệ mắt ở nhiều nơi làm việc."
-
"She invested in high-quality eyewear to protect her eyes from the sun."
"Cô ấy đã đầu tư vào kính mắt chất lượng cao để bảo vệ mắt khỏi ánh nắng mặt trời."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | eye | Mắt |
| Verb | wear | Đeo, mặc, mang |
| Adjective | wearable | Có thể đeo, mặc được |
| Noun | wearer | Người đeo/mặc |
| Noun | eyeglass | Tròng kính; (số nhiều) Kính mắt |
| Noun | glasses | Kính mắt (thường dùng ở dạng số nhiều) |
| Noun | spectacles | Kính mắt (từ trang trọng hoặc cổ điển hơn) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Eyewear" là một thuật ngữ chung, bao gồm tất cả các loại kính được đeo để bảo vệ hoặc cải thiện thị lực. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh bán lẻ, thời trang hoặc y tế. Nó có thể bao gồm cả kính thuốc và kính không thuốc.
Prepositions
Khi sử dụng "in", nó thường liên quan đến một địa điểm hoặc khu vực cụ thể nơi bày bán hoặc sản xuất kính mắt (ví dụ: "The store specializes in designer eyewear."). Khi sử dụng "for", nó thường chỉ mục đích sử dụng của kính mắt (ví dụ: "eyewear for sports").
Collocations (Từ đi kèm)
-
stylish stylish eyewear (kính mắt sành điệu)
-
fashionable fashionable eyewear (kính mắt thời trang)
-
protective protective eyewear (kính bảo hộ)
-
designer designer eyewear (kính mắt của nhà thiết kế)
-
prescription prescription eyewear (kính theo toa (kính cận/viễn/loạn))
-
wear wear eyewear (đeo kính mắt)
-
choose choose eyewear (chọn kính mắt)
-
buy buy eyewear (mua kính mắt)
-
sell sell eyewear (bán kính mắt)
-
provide provide eyewear (cung cấp kính mắt)
Idioms
-
prescription eyewear
Kính mắt theo toa (dùng để điều chỉnh thị lực)
"Many people need prescription eyewear to correct their vision."
(Nhiều người cần kính mắt theo toa để điều chỉnh thị lực.)
-
protective eyewear
Kính bảo hộ (để bảo vệ mắt khỏi nguy hiểm)
"Always wear protective eyewear when working with power tools."
(Luôn đeo kính bảo hộ khi làm việc với dụng cụ điện.)
-
designer eyewear
Kính mắt hàng hiệu/của nhà thiết kế (mang tính thời trang)
"She loves collecting designer eyewear from famous brands."
(Cô ấy thích sưu tập kính mắt hàng hiệu từ các thương hiệu nổi tiếng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
eyewear
nounCác vật dụng được đeo trên mắt, chẳng hạn như kính cận, kính râm hoặc kính áp tròng.
"The store sells a wide selection of fashionable eyewear."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the sun was so bright, she bought new eyewear. |
Vì trời nắng quá, cô ấy đã mua kính mới. |
| Phủ định | Even though he needed eyewear, he didn't buy any because of the price. |
Mặc dù anh ấy cần kính, anh ấy đã không mua cái nào vì giá cả. |
| Nghi vấn | Since you're having trouble seeing, shouldn't you get new eyewear? |
Vì bạn đang gặp khó khăn khi nhìn, bạn có nên mua kính mới không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Sarah's eyewear: a stylish pair of sunglasses, perfectly complements her summer outfit. |
Kính của Sarah: một cặp kính râm sành điệu, hoàn toàn phù hợp với trang phục mùa hè của cô ấy. |
| Phủ định | He doesn't usually wear eyewear: he prefers contact lenses for sports and daily activities. |
Anh ấy thường không đeo kính: anh ấy thích dùng kính áp tròng cho các hoạt động thể thao và hàng ngày. |
| Nghi vấn | Does the store specialize in eyewear: specifically, prescription glasses and designer frames? |
Cửa hàng có chuyên về kính không: cụ thể là kính theo toa và gọng kính thiết kế? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will need new eyewear for reading soon. |
Cô ấy sẽ sớm cần kính mới để đọc sách. |
| Phủ định | I am not going to buy new eyewear until next year. |
Tôi sẽ không mua kính mới cho đến năm sau. |
| Nghi vấn | Will you need special eyewear for the eclipse? |
Bạn có cần loại kính đặc biệt để xem nhật thực không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eyewear".
