(Top Banner Ad)
eyeglasses
A2
danh từ số nhiều A2 Đồ dùng cá nhân

eyeglasses

UK: /ˈaɪˌɡlɑːsɪz/ • US: /ˈaɪˌɡlæsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

kính mắt cặp kính kính
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pair of lenses set in a frame worn to correct or assist defective vision.

Vietnamese Meaning

Một cặp tròng kính được gắn trong gọng, được đeo để điều chỉnh hoặc hỗ trợ thị lực kém.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She peered over the top of her eyeglasses."

    "Cô ấy nhìn qua phía trên cặp kính của mình."

  • "He adjusted his eyeglasses on his nose."

    "Anh ấy chỉnh lại cặp kính trên mũi."

  • "I can't read without my eyeglasses."

    "Tôi không thể đọc sách nếu không có kính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun eye mắt
Noun glass thủy tinh, kính (chất liệu)
Noun glasses kính đeo mắt (dạng số nhiều, thông dụng hơn 'eyeglasses')
Noun eyeglass một chiếc kính đeo mắt (dạng số ít, ít dùng hơn 'eyeglasses')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₃ekʷ-
Proto-Germanic
*augō
Old English
ēage
Modern English
eye
Proto-Germanic
*glasą
Old English
glæs
Modern English
glass(es)
Modern English
eyeglasses

Nguồn gốc 'Eyeglasses'

Từ 'eyeglasses' là một từ ghép tiếng Anh hiện đại, kết hợp giữa 'eye' (mắt) và 'glasses' (kính). 'Eye' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ēage', và 'glass' (ban đầu chỉ vật liệu thủy tinh) từ tiếng Anh cổ 'glæs'. Những chiếc kính đeo mắt đầu tiên được phát minh vào khoảng cuối thế kỷ 13 ở Ý, đã cách mạng hóa khả năng đọc và học hỏi. Từ 'eyeglasses' ra đời để mô tả trực tiếp công dụng của chúng: 'kính dành cho mắt', và nhanh chóng trở thành một công cụ thiết yếu, giúp nhiều người tiếp cận tri thức hơn.

Usage Note

Từ 'eyeglasses' luôn ở dạng số nhiều (plural noun) vì nó đề cập đến một cặp kính, có hai tròng. Nó thường được dùng thay thế cho 'glasses' nhưng 'eyeglasses' có phần trang trọng hơn. Trong giao tiếp thông thường, 'glasses' được sử dụng phổ biến hơn.

Prepositions

with without

'with eyeglasses': ám chỉ việc đeo kính.
'without eyeglasses': ám chỉ việc không đeo kính hoặc không có kính.
Ví dụ: 'He looked handsome with his new eyeglasses.' (Anh ấy trông đẹp trai với cặp kính mới của mình.)
'She can't see clearly without her eyeglasses.' (Cô ấy không thể nhìn rõ nếu không có kính.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + eyeglasses
  • prescription prescription eyeglasses
    (kính đeo mắt theo đơn (kính cận/viễn/loạn))
  • reading reading eyeglasses
    (kính đọc sách)
  • protective protective eyeglasses
    (kính bảo hộ)
  • fashionable fashionable eyeglasses
    (kính thời trang)
Verb + eyeglasses
  • wear wear eyeglasses
    (đeo kính)
  • put on put on eyeglasses
    (đeo kính vào)
  • take off take off eyeglasses
    (tháo kính ra)
  • clean clean eyeglasses
    (lau kính)
  • adjust adjust eyeglasses
    (chỉnh kính)

Idioms

  • see the world through rose-tinted eyeglasses

    nhìn thế giới qua lăng kính màu hồng (quá lạc quan, chỉ thấy mặt tốt mà bỏ qua khó khăn)

    "Despite the challenges, she always sees the world through rose-tinted eyeglasses."

    (Mặc dù có nhiều thách thức, cô ấy luôn nhìn thế giới qua lăng kính màu hồng.)

  • look at something through the eyeglasses of suspicion

    nhìn cái gì đó với ánh mắt nghi ngờ

    "The police looked at the sudden disappearance of the evidence through the eyeglasses of suspicion."

    (Cảnh sát nhìn nhận sự biến mất đột ngột của bằng chứng với ánh mắt nghi ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eyeglasses

danh từ số nhiều
Lật mặt

Một cặp tròng kính được gắn trong gọng, được đeo để điều chỉnh hoặc hỗ trợ thị lực kém.

"She peered over the top of her eyeglasses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wears eyeglasses because she has trouble seeing things far away.
Cô ấy đeo kính vì cô ấy gặp khó khăn trong việc nhìn những vật ở xa.
Phủ định
They don't need eyeglasses for reading, only for driving.
Họ không cần kính để đọc sách, chỉ để lái xe.
Nghi vấn
Why do you wear eyeglasses?
Tại sao bạn đeo kính?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eyeglasses".

Biểu tượng của Trí tuệ và Học thức

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, kính mắt thường được coi là biểu tượng của sự thông minh, học thức và uyên bác. Các nhân vật trí thức, giáo sư, hay sinh viên chăm chỉ thường được miêu tả đeo kính, góp phần hình thành hình ảnh 'mọt sách' (nerd) có liên quan đến việc đeo kính.

Kính mắt và Cách mạng Tri thức

Việc phát minh ra kính mắt vào thế kỷ 13 đã tạo ra một cuộc cách mạng lớn về tri thức. Nó không chỉ kéo dài tuổi thọ đọc sách và làm việc của các học giả và thợ thủ công mà còn giúp phổ biến kiến thức, tăng cường khả năng tiếp cận giáo dục và thúc đẩy sự phát triển của khoa học và công nghệ.