(Top Banner Ad)
sunlit
B2
Adjective B2 Mô tả, Cảnh quan

sunlit

UK: /ˈsʌnˌlɪt/ • US: /ˈsʌnˌlɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tràn ngập ánh nắng được chiếu sáng bởi ánh nắng rực rỡ dưới ánh mặt trời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Illuminated by sunlight.

Vietnamese Meaning

Được chiếu sáng bởi ánh nắng mặt trời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sunlit meadow was filled with wildflowers."

    "Đồng cỏ ngập tràn ánh nắng rực rỡ với đủ loại hoa dại."

  • "The sunlit forest was a magical place."

    "Khu rừng ngập tràn ánh nắng là một nơi kỳ diệu."

  • "She sat in the sunlit room, reading a book."

    "Cô ấy ngồi trong căn phòng tràn ngập ánh nắng, đọc sách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sun Mặt trời, ánh nắng
Noun light Ánh sáng
Verb light Thắp sáng, chiếu sáng
Adjective sunny Nhiều nắng, có nắng
Noun sunlight Ánh sáng mặt trời
Noun sunshine Ánh nắng, tia nắng mặt trời
Adjective unlit Không được chiếu sáng, tối tăm
Adjective moonlit Được chiếu sáng bởi ánh trăng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả, Cảnh quan

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sunne
Old English
līhtan
English
sunlit

Sự Kết Hợp Ánh Sáng

Từ "sunlit" là một tính từ ghép thú vị, được tạo ra bằng cách kết hợp danh từ "sun" (mặt trời) và dạng quá khứ phân từ "lit" của động từ "light" (chiếu sáng). Nó mô tả một thứ gì đó đang được mặt trời chiếu sáng, tràn ngập ánh nắng.

Usage Note

Từ 'sunlit' thường được dùng để miêu tả những cảnh quan, không gian hoặc vật thể được ánh nắng chiếu rọi trực tiếp, tạo cảm giác ấm áp, tươi sáng và sinh động. Khác với 'sunny' (có nắng), 'sunlit' nhấn mạnh vào trạng thái được chiếu sáng, thay vì chỉ đơn thuần là có mặt trời.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sunlit
  • brightly brightly sunlit
    (Được chiếu sáng rực rỡ bởi mặt trời)
  • softly softly sunlit
    (Được chiếu sáng dịu nhẹ bởi mặt trời)
sunlit + Noun
  • room sunlit room
    (Căn phòng tràn ngập ánh nắng)
  • garden sunlit garden
    (Khu vườn đầy nắng)
  • path sunlit path
    (Con đường ngập nắng)
  • beach sunlit beach
    (Bãi biển tràn ngập nắng)
  • clearing sunlit clearing
    (Khoảng đất trống được nắng chiếu)
  • uplands sunlit uplands
    (Vùng đất cao tràn ngập nắng (thường dùng ẩn dụ))

Idioms

  • sunlit uplands

    Một tương lai tươi sáng, thịnh vượng (hình ảnh ẩn dụ thường dùng trong chính trị để chỉ một thời kỳ tốt đẹp, đầy hứa hẹn)

    "After the war, the nation looked forward to a period of sunlit uplands."

    (Sau chiến tranh, quốc gia mong chờ một thời kỳ tương lai tươi sáng và thịnh vượng.)

  • a sunlit path/future

    Một con đường/tương lai tươi sáng, rõ ràng và đầy hy vọng

    "The new policies aim to lead the country down a sunlit path."

    (Các chính sách mới nhằm dẫn dắt đất nước đi theo một con đường tương lai tươi sáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sunlit

Adjective
Lật mặt

Được chiếu sáng bởi ánh nắng mặt trời.

"The sunlit meadow was filled with wildflowers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the sunlit meadow is stunning!
Chà, đồng cỏ ngập nắng thật tuyệt đẹp!
Phủ định
Alas, the sunlit path is not visible today due to the fog.
Than ôi, con đường ngập nắng không thể nhìn thấy hôm nay vì sương mù.
Nghi vấn
Hey, is that a sunlit rooftop over there?
Này, có phải mái nhà ngập nắng ở đằng kia không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sunlit".

Ánh Sáng Tượng Trưng Cho Hy Vọng

Trong văn hóa phương Tây, ánh sáng mặt trời (và sự 'được chiếu sáng' - sunlit) thường gắn liền với sự tích cực, hy vọng, tri thức, sức khỏe và hạnh phúc. Một không gian 'sunlit' (tràn ngập ánh nắng) được xem là lý tưởng, mang lại cảm giác ấm áp và mời gọi.

Giá Trị Của Ánh Sáng Tự Nhiên

Trong kiến trúc và thiết kế nhà cửa, việc có nhiều không gian 'sunlit' (được chiếu sáng tự nhiên) rất được coi trọng. Nó không chỉ giúp tiết kiệm năng lượng mà còn cải thiện tâm trạng, sự tập trung và sức khỏe tổng thể của con người, tạo ra một môi trường sống dễ chịu và năng động.