(Top Banner Ad)
sun-drenched
B2
Adjective B2 Miêu tả phong cảnh, thời tiết

sun-drenched

UK: /ˈsʌnˌdrentʃt/ • US: /ˈsʌnˌdrentʃt/

Nghĩa tiếng Việt

ngập nắng tràn ngập ánh nắng được tắm nắng rực rỡ ánh nắng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Thoroughly soaked or saturated with sunlight.

Vietnamese Meaning

Được tắm đẫm hoặc ngập tràn trong ánh nắng mặt trời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sun-drenched beaches of Hawaii are a popular tourist destination."

    "Những bãi biển ngập tràn ánh nắng của Hawaii là một điểm đến du lịch nổi tiếng."

  • "We relaxed on the sun-drenched patio."

    "Chúng tôi thư giãn trên hiên nhà ngập tràn ánh nắng."

  • "The sun-drenched hills of Tuscany are beautiful."

    "Những ngọn đồi ngập tràn ánh nắng ở Tuscany thật đẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sun mặt trời, ánh nắng
Adjective sunny có nắng, rạng rỡ, tươi sáng
Noun sunshine ánh nắng mặt trời, sự vui vẻ, tươi sáng
Verb drench làm ướt sũng, làm ngập nước
Adjective drenched ướt sũng, ngập (nước)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Miêu tả phong cảnh, thời tiết

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sunne
Old English
drencan
English
sun-drenched

Nguồn gốc của 'sun-drenched'

Thuật ngữ "sun-drenched" là một tính từ ghép mô tả, được hình thành từ hai từ cơ bản: "sun" (mặt trời) và "drenched" (ướt sũng, ngập nước). Từ "sun" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "sunne", chỉ nguồn sáng và hơi ấm chính của Trái Đất. Trong khi đó, "drenched" xuất phát từ tiếng Anh cổ "drencan", mang nghĩa "làm ướt sũng" hoặc "nhấn chìm". Khi kết hợp, "sun-drenched" tạo nên một hình ảnh sống động về một nơi hay vật thể được 'tắm mình' hoàn toàn trong ánh nắng mặt trời, ngập tràn trong ánh sáng và hơi ấm, thường gợi cảm giác rực rỡ, tươi sáng và dễ chịu.

Usage Note

Từ này thường được dùng để miêu tả những địa điểm, vật thể nhận được rất nhiều ánh nắng, mang lại cảm giác ấm áp, tươi sáng và tràn đầy sức sống. Nó nhấn mạnh sự bao phủ hoàn toàn của ánh nắng, không chỉ đơn thuần là có nắng.

Collocations (Từ đi kèm)

Địa điểm và không gian
  • beach a sun-drenched beach
    (một bãi biển ngập nắng)
  • terrace a sun-drenched terrace
    (một sân thượng ngập nắng)
  • room a sun-drenched room
    (một căn phòng ngập nắng)
  • patio a sun-drenched patio
    (một sân hiên ngập nắng)
  • island a sun-drenched island
    (một hòn đảo ngập nắng)
Khí hậu và thời gian
  • climate a sun-drenched climate
    (một khí hậu ngập nắng)
  • days sun-drenched days
    (những ngày ngập nắng)
  • morning a sun-drenched morning
    (một buổi sáng ngập nắng)

Idioms

  • sun-drenched paradise

    thiên đường ngập nắng

    "Many people dream of retiring to a sun-drenched paradise."

    (Nhiều người mơ ước được nghỉ hưu ở một thiên đường ngập nắng.)

  • enjoy sun-drenched days

    tận hưởng những ngày ngập nắng

    "Tourists flock to the coast to enjoy sun-drenched days by the sea."

    (Du khách đổ xô đến bờ biển để tận hưởng những ngày ngập nắng bên bờ biển.)

  • a sun-drenched glow

    ánh sáng rạng rỡ/vẻ đẹp ngập nắng

    "Her skin had a beautiful sun-drenched glow after her vacation."

    (Làn da của cô ấy có một vẻ đẹp rạng rỡ ngập nắng sau kỳ nghỉ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sun-drenched

Adjective
Lật mặt

Được tắm đẫm hoặc ngập tràn trong ánh nắng mặt trời.

"The sun-drenched beaches of Hawaii are a popular tourist destination."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sun-drenched".

Sự khao khát ánh nắng mặt trời ở phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở những vùng có mùa đông dài, lạnh giá và thiếu ánh nắng, ánh nắng mặt trời được khao khát mãnh liệt. Cụm từ 'sun-drenched' gợi lên hình ảnh về kỳ nghỉ dưỡng thư thái, sự thư giãn, sức khỏe tốt (nhờ Vitamin D) và một lối sống thoải mái, ít lo toan. Đây là lý do tại sao các điểm đến du lịch có khí hậu 'ngập nắng' luôn thu hút đông đảo du khách và việc sống ở những nơi như vậy thường được xem là một lý tưởng.

Ảnh hưởng của ánh nắng đến tâm trạng và sức khỏe

Ánh nắng mặt trời có mối liên hệ sâu sắc với tâm trạng và sức khỏe tinh thần của con người. 'Sun-drenched' thường mang ý nghĩa tích cực, liên tưởng đến niềm vui, sự lạc quan, năng lượng và cảm giác hạnh phúc. Ngược lại, việc thiếu ánh nắng có thể dẫn đến các vấn đề như Rối loạn cảm xúc theo mùa (SAD – Seasonal Affective Disorder) ở một số người, làm nổi bật tầm quan trọng của ánh sáng tự nhiên đối với cơ thể và tinh thần.