(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ sun-drenched
B2

sun-drenched

Adjective

Nghĩa tiếng Việt

ngập nắng tràn ngập ánh nắng được tắm nắng rực rỡ ánh nắng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sun-drenched'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Được tắm đẫm hoặc ngập tràn trong ánh nắng mặt trời.

Definition (English Meaning)

Thoroughly soaked or saturated with sunlight.

Ví dụ Thực tế với 'Sun-drenched'

  • "The sun-drenched beaches of Hawaii are a popular tourist destination."

    "Những bãi biển ngập tràn ánh nắng của Hawaii là một điểm đến du lịch nổi tiếng."

  • "We relaxed on the sun-drenched patio."

    "Chúng tôi thư giãn trên hiên nhà ngập tràn ánh nắng."

  • "The sun-drenched hills of Tuscany are beautiful."

    "Những ngọn đồi ngập tràn ánh nắng ở Tuscany thật đẹp."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Sun-drenched'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: sun-drenched
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

shady(râm mát)
dark(tối tăm)

Từ liên quan (Related Words)

sunshine(ánh nắng)
beach(bãi biển)
summer(mùa hè)

Lĩnh vực (Subject Area)

Miêu tả phong cảnh thời tiết

Ghi chú Cách dùng 'Sun-drenched'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ này thường được dùng để miêu tả những địa điểm, vật thể nhận được rất nhiều ánh nắng, mang lại cảm giác ấm áp, tươi sáng và tràn đầy sức sống. Nó nhấn mạnh sự bao phủ hoàn toàn của ánh nắng, không chỉ đơn thuần là có nắng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Sun-drenched'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)