(Top Banner Ad)
unlit
B2
Adjective B2 Tổng quát

unlit

UK: /ʌnˈlɪt/ • US: /ʌnˈlɪt/

Nghĩa tiếng Việt

không được thắp sáng tối thiếu ánh sáng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not lit; not illuminated by any light.

Vietnamese Meaning

Không được thắp sáng; không được chiếu sáng bởi bất kỳ ánh sáng nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The street was unlit, and I couldn't see where I was going."

    "Con phố không có đèn, và tôi không thể thấy đường đi."

  • "The unlit staircase made it difficult to climb."

    "Cầu thang không có đèn khiến việc leo trèo trở nên khó khăn."

  • "They walked down the unlit path."

    "Họ đi bộ xuống con đường không có đèn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun light Ánh sáng
Verb light Thắp sáng, chiếu sáng
Adjective lit Đã được thắp sáng/chiếu sáng
Noun lighting Hệ thống chiếu sáng, đèn đóm
Adjective unlighted Không được chiếu sáng, tối tăm (đồng nghĩa với unlit)
Verb lighten Làm sáng lên, làm nhẹ bớt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old English
līhtan
Middle English
liht/lit
Modern English
unlit

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'unlit' được hình thành một cách trực tiếp trong tiếng Anh bằng cách kết hợp tiền tố phủ định 'un-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'chưa') với dạng quá khứ phân từ 'lit' của động từ 'to light' (thắp sáng, chiếu sáng). Vì vậy, nó mô tả một vật thể hoặc khu vực không được thắp sáng hay chiếu sáng.

Usage Note

Từ 'unlit' thường được dùng để mô tả những khu vực, vật thể hoặc thứ gì đó không có đèn hoặc nguồn sáng. Nó mang ý nghĩa thiếu ánh sáng, tối tăm. Khác với 'dark', 'unlit' nhấn mạnh vào việc thiếu nguồn sáng nhân tạo, trong khi 'dark' có thể chỉ sự thiếu sáng tự nhiên hoặc nhân tạo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unlit
  • completely completely unlit
    (hoàn toàn không được chiếu sáng)
  • dark dark, unlit alley
    (con hẻm tối tăm, không đèn)
unlit + Noun
  • road an unlit road
    (một con đường không đèn)
  • room an unlit room
    (một căn phòng tối om)
  • cigarette an unlit cigarette
    (một điếu thuốc chưa châm lửa)
  • candle an unlit candle
    (một cây nến chưa đốt)
Verb + unlit
  • remain remain unlit
    (vẫn không được chiếu sáng)
  • leave leave something unlit
    (để cái gì đó không thắp sáng/không bật đèn)

Idioms

  • an unlit path ahead

    một con đường mờ mịt phía trước (ám chỉ tương lai không rõ ràng, đầy bất trắc)

    "With no job and no clear plan, she felt like she was walking an unlit path ahead."

    (Không có việc làm và kế hoạch rõ ràng, cô ấy cảm thấy như đang bước đi trên một con đường mờ mịt phía trước.)

  • leave something unlit

    để cái gì đó không được thắp sáng/không được bật đèn

    "Please don't leave the candles unlit; it's getting dark."

    (Xin đừng để nến chưa đốt; trời đang tối dần rồi.)

  • an unlit area/place

    một khu vực/nơi không có đèn/không được chiếu sáng

    "It's dangerous to walk alone in an unlit area at night."

    (Đi một mình ở khu vực không đèn vào ban đêm rất nguy hiểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unlit

Adjective
Lật mặt

Không được thắp sáng; không được chiếu sáng bởi bất kỳ ánh sáng nào.

"The street was unlit, and I couldn't see where I was going."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unlit".

An toàn công cộng và ánh sáng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, những khu vực không được chiếu sáng (unlit areas) thường gắn liền với sự nguy hiểm, tội phạm và bất an. Việc chính quyền lắp đặt và duy trì hệ thống chiếu sáng công cộng (streetlights) là một yếu tố quan trọng để đảm bảo an toàn và an ninh cho người dân vào ban đêm, giúp họ cảm thấy an toàn hơn khi di chuyển.

Biểu tượng của ánh sáng và bóng tối

Trong văn học và văn hóa phương Tây, ánh sáng thường tượng trưng cho tri thức, sự thật, hy vọng và sự tốt lành, trong khi bóng tối (hay những nơi 'unlit') lại gắn liền với sự bí ẩn, hiểm nguy, sự thiếu hiểu biết hoặc thậm chí là cái ác. Vì vậy, một 'con đường không đèn' có thể ám chỉ một tương lai không chắc chắn, đầy thử thách hoặc một tình huống khó khăn cần được làm rõ.