(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ unlit
B2

unlit

Adjective

Nghĩa tiếng Việt

không được thắp sáng tối thiếu ánh sáng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Unlit'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Không được thắp sáng; không được chiếu sáng bởi bất kỳ ánh sáng nào.

Definition (English Meaning)

Not lit; not illuminated by any light.

Ví dụ Thực tế với 'Unlit'

  • "The street was unlit, and I couldn't see where I was going."

    "Con phố không có đèn, và tôi không thể thấy đường đi."

  • "The unlit staircase made it difficult to climb."

    "Cầu thang không có đèn khiến việc leo trèo trở nên khó khăn."

  • "They walked down the unlit path."

    "Họ đi bộ xuống con đường không có đèn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Unlit'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: unlit
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Unlit'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'unlit' thường được dùng để mô tả những khu vực, vật thể hoặc thứ gì đó không có đèn hoặc nguồn sáng. Nó mang ý nghĩa thiếu ánh sáng, tối tăm. Khác với 'dark', 'unlit' nhấn mạnh vào việc thiếu nguồn sáng nhân tạo, trong khi 'dark' có thể chỉ sự thiếu sáng tự nhiên hoặc nhân tạo.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Unlit'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)