unlit
AdjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Unlit'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Không được thắp sáng; không được chiếu sáng bởi bất kỳ ánh sáng nào.
Definition (English Meaning)
Not lit; not illuminated by any light.
Ví dụ Thực tế với 'Unlit'
-
"The street was unlit, and I couldn't see where I was going."
"Con phố không có đèn, và tôi không thể thấy đường đi."
-
"The unlit staircase made it difficult to climb."
"Cầu thang không có đèn khiến việc leo trèo trở nên khó khăn."
-
"They walked down the unlit path."
"Họ đi bộ xuống con đường không có đèn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Unlit'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: unlit
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Unlit'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'unlit' thường được dùng để mô tả những khu vực, vật thể hoặc thứ gì đó không có đèn hoặc nguồn sáng. Nó mang ý nghĩa thiếu ánh sáng, tối tăm. Khác với 'dark', 'unlit' nhấn mạnh vào việc thiếu nguồn sáng nhân tạo, trong khi 'dark' có thể chỉ sự thiếu sáng tự nhiên hoặc nhân tạo.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Unlit'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.