(Top Banner Ad)
sunray
B1
noun B1 Thiên văn học, Thời tiết, Quang học

sunray

UK: /ˈsʌn.reɪ/ • US: /ˈsʌn.reɪ/

Nghĩa tiếng Việt

tia nắng ánh dương tia mặt trời
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A ray of sunlight.

Vietnamese Meaning

Tia nắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sunrays warmed my face as I walked through the park."

    "Những tia nắng sưởi ấm khuôn mặt tôi khi tôi đi dạo trong công viên."

  • "Golden sunrays filtered through the leaves."

    "Những tia nắng vàng len lỏi qua kẽ lá."

  • "She shielded her eyes from the bright sunrays."

    "Cô ấy che mắt khỏi những tia nắng chói chang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sun Mặt trời, ánh nắng
Adjective sunny Có nắng, rạng rỡ, vui vẻ
Noun ray Tia sáng, tia X, tia phóng xạ
Verb ray Phát tia, chiếu tia
Noun sunlight Ánh sáng mặt trời
Adjective sunlit Được chiếu sáng bởi mặt trời

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thiên văn học, Thời tiết, Quang học

Etymology (Nguồn gốc)

English
sun
English
ray
English (Compound)
sunray

Nguồn Gốc Trực Tiếp

Từ 'sunray' là một từ ghép tiếng Anh rất trực tiếp và dễ hiểu, được tạo thành từ hai thành phần 'sun' (mặt trời) và 'ray' (tia). Nó mô tả chính xác một tia sáng phát ra từ mặt trời. Đây là một ví dụ phổ biến về cách tiếng Anh kết hợp các từ có sẵn để tạo ra các từ mới với ý nghĩa rõ ràng và miêu tả cụ thể.

Usage Note

Từ 'sunray' thường được sử dụng để mô tả một tia nắng duy nhất, đặc biệt là khi tia nắng đó xuyên qua mây hoặc tán lá, hoặc được cảm nhận rõ rệt. Nó mang tính chất thi vị và thường được sử dụng trong văn chương hoặc để tạo hình ảnh mạnh mẽ về ánh sáng mặt trời.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sunray(s)
  • bright bright sunrays
    (những tia nắng chói chang)
  • warm warm sunrays
    (những tia nắng ấm áp)
  • golden golden sunrays
    (những tia nắng vàng óng)
  • faint faint sunrays
    (những tia nắng yếu ớt)
  • gentle gentle sunrays
    (những tia nắng dịu nhẹ)
Verb + sunray(s) (sunray as object)
  • catch catch a sunray
    (hứng/chộp một tia nắng)
  • bask in bask in sunrays
    (tắm nắng, sưởi mình trong nắng)
Sunray(s) + Verb (sunray as subject)
  • pierce sunrays pierce
    (những tia nắng xuyên qua)
  • stream sunrays stream
    (những tia nắng tràn vào/chiếu xuống)
  • filter sunrays filter
    (những tia nắng lọt qua/lọc qua)
  • dance sunrays dance
    (những tia nắng nhảy múa (tạo hiệu ứng lung linh))
  • fall on sunrays fall on
    (những tia nắng chiếu/rọi xuống)

Idioms

  • A sunray through the clouds

    Một tia nắng xuyên mây (thường mang nghĩa ẩn dụ về hy vọng, sự rõ ràng hoặc niềm vui sau một giai đoạn khó khăn hay u ám)

    "After weeks of uncertainty, her smile was a sunray through the clouds."

    (Sau nhiều tuần bất ổn, nụ cười của cô ấy như một tia nắng xuyên mây (mang lại hy vọng).)

  • Bathed in sunrays

    Đắm mình trong nắng, ngập tràn ánh nắng (mô tả cảnh vật hoặc người được bao phủ bởi ánh nắng mặt trời)

    "The whole valley was bathed in warm sunrays, making it look magical."

    (Cả thung lũng ngập tràn những tia nắng ấm áp, khiến nó trông thật huyền ảo.)

  • Dancing sunrays

    Những tia nắng nhảy múa (mô tả ánh nắng lấp lánh, lung linh, thường qua lá cây, mặt nước hoặc qua cửa sổ)

    "The dancing sunrays on the lake surface created a beautiful sparkle."

    (Những tia nắng nhảy múa trên mặt hồ tạo nên vẻ lấp lánh tuyệt đẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sunray

noun
Lật mặt

Tia nắng.

"The sunrays warmed my face as I walked through the park."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cat basks in the warmth of the sunray.
Con mèo sưởi ấm trong ánh nắng mặt trời.
Phủ định
I didn't notice a single sunray this morning because of the heavy fog.
Tôi không nhận thấy một tia nắng nào sáng nay vì sương mù dày đặc.
Nghi vấn
Does this sunray feel warm to you?
Bạn có cảm thấy tia nắng này ấm không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Looking up, I saw a single sunray, a beacon of hope, pierce through the clouds.
Nhìn lên, tôi thấy một tia nắng duy nhất, một ngọn hải đăng hy vọng, xuyên qua những đám mây.
Phủ định
Despite the clear sky, no sunray, not even the faintest one, warmed my skin.
Mặc dù trời quang đãng, không một tia nắng nào, thậm chí là tia yếu nhất, sưởi ấm làn da tôi.
Nghi vấn
After the storm, did even one sunray, a sign of brighter days, break through?
Sau cơn bão, liệu có dù chỉ một tia nắng, một dấu hiệu của những ngày tươi sáng hơn, ló dạng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sunray".

Biểu Tượng Của Hy Vọng và Sự Sống

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tia nắng mặt trời (sunray) thường được coi là biểu tượng mạnh mẽ của hy vọng, sự sống, năng lượng tích cực và những khởi đầu mới. Hình ảnh một tia nắng xuyên qua những đám mây đen hay bóng tối thường đại diện cho niềm tin, sự rõ ràng sau khó khăn, và là nguồn ánh sáng dẫn lối. Nó cũng gợi nhắc về nguồn sống thiết yếu cho cây cối, con người và muôn loài.

Trong Nghệ Thuật và Kiến Trúc

Các nghệ sĩ, nhiếp ảnh gia và kiến trúc sư thường tận dụng hình ảnh tia nắng để tạo hiệu ứng thị giác và cảm xúc. Trong hội họa, sunray có thể làm nổi bật chủ thể, tạo chiều sâu và không khí lãng mạn hoặc huyền bí. Trong kiến trúc, việc thiết kế để ánh sáng tự nhiên có thể len lỏi và 'nhảy múa' trong không gian sống được đánh giá cao, mang lại cảm giác ấm áp, tươi mới và kết nối với thiên nhiên, đồng thời giúp tiết kiệm năng lượng.