ray
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
a narrow beam of light or other electromagnetic radiation.
Vietnamese Meaning
tia, luồng (ánh sáng hoặc bức xạ điện từ).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sun's rays warmed the earth."
"Những tia nắng mặt trời sưởi ấm trái đất."
-
"X-rays are used in medical imaging."
"Tia X được sử dụng trong chẩn đoán hình ảnh y tế."
-
"The rays of hope shone through the darkness."
"Những tia hy vọng lóe lên trong bóng tối."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'ray' thường được dùng để chỉ một luồng năng lượng hoặc vật chất di chuyển theo một đường thẳng từ một nguồn cụ thể. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ ánh sáng mặt trời đến tia X.
Prepositions
'ray of' dùng để chỉ một tia hoặc luồng từ một nguồn nào đó. 'ray of light' cụ thể chỉ tia sáng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a a ray of light (một tia sáng)
-
a a ray of hope (một tia hy vọng)
-
a a ray of sunshine (một tia nắng (cũng có nghĩa bóng là nguồn vui, sự ấm áp))
-
X- X-ray (tia X)
-
gamma gamma ray (tia gamma)
-
laser laser ray (tia laser)
-
emit emit rays (phát ra các tia)
-
cast cast a ray (chiếu một tia)
Idioms
-
a ray of hope
một tia hy vọng (một dấu hiệu nhỏ cho thấy điều gì đó tốt đẹp có thể xảy ra)
"The new treatment offered a ray of hope to the patient."
(Phương pháp điều trị mới mang lại một tia hy vọng cho bệnh nhân.)
-
catch some rays
tắm nắng (thường là để rám nắng)
"I'm going to the beach this weekend to catch some rays."
(Cuối tuần này tôi sẽ ra biển để tắm nắng.)
-
X-ray vision
khả năng nhìn xuyên thấu (hoặc khả năng nhìn sâu sắc, thấu đáo vào vấn đề)
"The detective seemed to have X-ray vision, noticing every tiny detail."
(Thám tử dường như có khả năng nhìn xuyên thấu, nhận thấy mọi chi tiết nhỏ nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ray
danh từtia, luồng (ánh sáng hoặc bức xạ điện từ).
"The sun's rays warmed the earth."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ray".
