(Top Banner Ad)
ray
B1
danh từ B1 Khoa học, Đời sống hàng ngày

ray

UK: /reɪ/ • US: /reɪ/

Nghĩa tiếng Việt

tia luồng gai vây
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a narrow beam of light or other electromagnetic radiation.

Vietnamese Meaning

tia, luồng (ánh sáng hoặc bức xạ điện từ).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sun's rays warmed the earth."

    "Những tia nắng mặt trời sưởi ấm trái đất."

  • "X-rays are used in medical imaging."

    "Tia X được sử dụng trong chẩn đoán hình ảnh y tế."

  • "The rays of hope shone through the darkness."

    "Những tia hy vọng lóe lên trong bóng tối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb radiate tỏa ra, phát ra (nhiệt, ánh sáng)
Noun radiation sự bức xạ, tia bức xạ
Adjective radiant rạng rỡ, phát sáng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
radius
Old French
rai
Middle English
ray
Modern English
ray

Từ Gốc La Tinh 'Radius': Tia Sáng Từ Nan Hoa

Từ "ray" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ "radius" trong tiếng Latin cổ, ban đầu mang nhiều nghĩa như "gậy", "nan hoa của bánh xe", "trục" và sau đó mở rộng nghĩa thành "tia sáng". Từ này đã đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng "rai" trước khi được tiếng Anh tiếp nhận thành "ray" ngày nay, chủ yếu để chỉ các tia sáng hoặc các đường thẳng phát ra từ một điểm.

Usage Note

Từ 'ray' thường được dùng để chỉ một luồng năng lượng hoặc vật chất di chuyển theo một đường thẳng từ một nguồn cụ thể. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ ánh sáng mặt trời đến tia X.

Prepositions

of of light

'ray of' dùng để chỉ một tia hoặc luồng từ một nguồn nào đó. 'ray of light' cụ thể chỉ tia sáng.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun Phrases with 'ray'
  • a a ray of light
    (một tia sáng)
  • a a ray of hope
    (một tia hy vọng)
  • a a ray of sunshine
    (một tia nắng (cũng có nghĩa bóng là nguồn vui, sự ấm áp))
Compound Nouns / Adjective + ray
  • X- X-ray
    (tia X)
  • gamma gamma ray
    (tia gamma)
  • laser laser ray
    (tia laser)
Verbs with 'ray'
  • emit emit rays
    (phát ra các tia)
  • cast cast a ray
    (chiếu một tia)

Idioms

  • a ray of hope

    một tia hy vọng (một dấu hiệu nhỏ cho thấy điều gì đó tốt đẹp có thể xảy ra)

    "The new treatment offered a ray of hope to the patient."

    (Phương pháp điều trị mới mang lại một tia hy vọng cho bệnh nhân.)

  • catch some rays

    tắm nắng (thường là để rám nắng)

    "I'm going to the beach this weekend to catch some rays."

    (Cuối tuần này tôi sẽ ra biển để tắm nắng.)

  • X-ray vision

    khả năng nhìn xuyên thấu (hoặc khả năng nhìn sâu sắc, thấu đáo vào vấn đề)

    "The detective seemed to have X-ray vision, noticing every tiny detail."

    (Thám tử dường như có khả năng nhìn xuyên thấu, nhận thấy mọi chi tiết nhỏ nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ray

danh từ
Lật mặt

tia, luồng (ánh sáng hoặc bức xạ điện từ).

"The sun's rays warmed the earth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ray".

Tia Sáng trong Văn Hóa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tia sáng (ray of light) thường được dùng để biểu tượng cho sự hy vọng, sự thật, sự khai sáng tâm linh hoặc sự hướng dẫn. Một "tia sáng" có thể mang đến câu trả lời hoặc định hướng trong bóng tối, đại diện cho những điều tích cực và khả quan.

Tia X và Y học Hiện Đại

Tia X (X-ray) là một ứng dụng khoa học và y học vô cùng quan trọng của khái niệm 'ray'. Nó được dùng để chụp hình bên trong cơ thể con người, giúp các bác sĩ chẩn đoán bệnh tật, gãy xương và các vấn đề khác mà không cần phẫu thuật. Đây là một công cụ không thể thiếu trong y học hiện đại.